Kanji 畔 — âm Hán–Việt BẠN
畔
BẠN
bờ ruộng; bờ (hồ, sông)
- Âm On
- ハン
- Âm Kun
- ほとり
- Cấp độ
- JLPT N1
BẠN
bờ ruộng; bờ (hồ, sông)
Viết tay giúp nhớ chữ lâu hơn chỉ nhìn. Bấm "Tập viết" để viết bằng ngón tay hoặc chuột, theo nét mờ rồi tự viết.
Nét viết theo KanjiVG © Ulrich Apel, giấy phép CC BY-SA 3.0.
Các phần nhìn thấy trong chữ, và vài chữ khác có cùng phần đó: nhớ một bộ là nhận ra nó ở nhiều chữ.
Bộ thủ theo RADKFILE, tài sản của Electronic Dictionary Research and Development Group, dùng theo giấy phép của nhóm (CC BY-SA 4.0).
湖畔こはんbờ hồ
Cùng âm Hán–Việt thường (không phải luôn) chung một gốc nghĩa — nhóm lại để nhớ một lần được nhiều chữ.
Học đủ 1230 chữ kanji N1 bằng thẻ ghi nhớ lặp lại ngắt quãng — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện kanji N1