Luyện thi JLPT N3
Cầu nối N4 – N2 · 日本語能力試験
Tuỳ chỉnh lượng thẻ
Bộ này nối N4 với N2
2.070 thẻ ở đây là đúng phần N3: 304 chữ kanji, 1.680 từ vựng và 86 mẫu ngữ pháp — không lặp lại gì của N5, N4 hay N2. Bộ N2 được làm trước, nên những mẫu và từ lưng chừng giữa hai bậc đã nằm ở bên N2; ở đây là phần thuần N3. Học xong N4 thì vào đây, xong đây thì sang N2.
Bậc mà tiếng Nhật thôi là bài học
N4 là tiếng Nhật trong sách giáo khoa. N3 là lúc bạn bắt đầu đọc được thứ người Nhật viết cho nhau: thông báo, email, tin ngắn — và nghe được họ nói với nhau, kể cả dạng nói tắt như 〜ちゃう, 〜なきゃ, 〜って.
Các mẫu “quan hệ” xuất hiện
〜について, 〜によって, 〜に対して, 〜にとって, 〜として — những mẫu nối danh từ với cả câu, có mặt trong gần như mọi bài đọc từ bậc này trở lên. Tiếng Việt dùng chung một chữ “đối với” cho 〜に対して và 〜にとって, nên thẻ ngữ pháp ở đây ghi rõ khác nhau chỗ nào.
Đây là bậc Hán–Việt bắt đầu ăn tiền thật
Kanji N3 gánh phần lớn từ Hán ghép trong đời sống: 経済 kinh tế, 関係 quan hệ, 政治 chính trị, 責任 trách nhiệm, 影響 ảnh hưởng. Cả 304 chữ đều có cột Hán–Việt.
Khoảng 3 tháng cho vòng đầu
10 chữ kanji, 20 từ vựng và 4 mẫu ngữ pháp mỗi ngày là mức mặc định — chừng 30 phút. Từ vựng dài nhất: 1.680 từ hết vòng đầu mất khoảng 85 ngày. Chỉnh được ở phần “Tuỳ chỉnh lượng thẻ”.
Đọc hiểu tách ra thành phần điểm riêng
Ở N5 và N4, đọc hiểu gộp chung với kiến thức ngôn ngữ thành một thang 0–120: từ vựng tốt có thể gánh phần đọc yếu. Từ N3 trở lên, đọc hiểu là một phần điểm riêng 0–60, có mức liệt 19 của riêng nó. Học thuộc nhiều từ không còn cứu được phần đọc nữa — đây là cái bẫy khiến nhiều người trượt N3 dù tổng điểm dư.
| Phần điểm | Thang | Điểm liệt |
|---|---|---|
| Kiến thức ngôn ngữ (文字・語彙・文法) | 0–60 | 19 |
| Đọc hiểu (読解) | 0–60 | 19 |
| Nghe hiểu (聴解) | 0–60 | 19 |
| Tổng | 0–180 | 95 |
N3 cần 95 điểm — cao hơn N2
Đúng vậy: mức đậu N3 cao hơn cả N2 (90) và chỉ kém N1 (100) đúng 5 điểm. Lý do là thang điểm JLPT được chuẩn hoá theo độ khó từng đề, nên con số này không có nghĩa N3 khó hơn N2 — nhưng nó có nghĩa là bạn phải đúng 52,8% tổng điểm, tỉ lệ cao nhất trong năm bậc. Đừng nhắm "qua là được".
140 phút, ba buổi làm bài
N3 vẫn tách 文字・語彙 thành một buổi riêng như N4 — từ N2 trở lên thì gộp hết vào một buổi dài. Đây là năm cuối bạn còn được thi kiểu "chia nhỏ".
| Buổi thi | Nội dung | Thời gian |
|---|---|---|
| 言語知識(文字・語彙) | Chữ Hán · Từ vựng | 30 phút |
| 言語知識(文法)・読解 | Ngữ pháp · Đọc hiểu | 70 phút |
| 聴解 | Nghe hiểu | 40 phút |
| Tổng | 140 phút |
Năm dạng câu hỏi hoàn toàn mới
Phần lớn dạng câu ở N3 bạn đã gặp ở N4. Nhưng năm dạng dưới đây là mới, và chúng chính là chỗ cần luyện riêng:
- 用法Cho một từ, chọn câu dùng đúng từ đó. Biết nghĩa chưa đủ, phải biết nó đi với cái gì.mới
- 文章の文法Điền vào chỗ trống trong cả một đoạn văn — chọn câu hợp mạch, không chỉ hợp ngữ pháp.mới
- 内容理解(長文)Bài đọc dài ~550 chữ. Ở N4 dài nhất chỉ bằng một nửa.mới
- 情報検索Tờ rơi, quảng cáo ~600 chữ: tìm đúng một thông tin, bỏ qua phần còn lại.mới
- 概要理解Nghe cả đoạn rồi nói người ta định nói gì — không có câu hỏi trước, không ghi chép kịp.mới
Đã có thẻ, chưa có đề thi thử
Kanji
Từ vựng
Ngữ pháp
Đọc hiểu
Nghe hiểu
Đề thi thử
Số liệu về thời gian thi, phần điểm và mức đậu lấy từ trang chính thức của kỳ thi — cấu trúc và thời gian, cách chấm và mức đậu, bảng dạng câu hỏi N3. Riêng số lượng kanji và từ vựng là ước lượng của cộng đồng, không phải con số chính thức — JLPT không công bố danh sách nào kể từ năm 2010.