Luyện thi JLPT N2
Bậc đi làm được · 日本語能力試験
Tuỳ chỉnh lượng thẻ
Bộ này chỉ chứa phần N2 thêm vào
2.134 thẻ ở đây là đúng phần của N2: 353 chữ kanji, 1.606 từ vựng và 175 mẫu ngữ pháp — không lặp lại gì của N5, N4 hay N3. Nếu chưa học N3 thì học bộ N3 trước: các mẫu 〜について, 〜によって, 〜わけだ… nằm ở đó, không nằm ở đây. Những mẫu lưng chừng giữa N3 và N2 thì bộ này giữ.
Tấm bằng nhà tuyển dụng thật sự hỏi tới
N2 là mốc các công ty Nhật thường ghi trong tin tuyển dụng — nó nói rằng bạn đọc được văn bản công việc, hiểu được cuộc họp, và theo kịp bản tin. Đây là bậc tiếng Nhật chuyển từ môn học thành công cụ.
Ngữ pháp N2 là chọn giữa hai mẫu cùng nghĩa
〜一方だ và 〜ばかりだ đều dịch là “ngày càng”; 〜にかかわらず và 〜にもかかわらず chỉ khác nhau một chữ も mà nghĩa ngược hẳn. Phần ngữ pháp của đề N2 phần lớn là bắt bạn chọn đúng giữa những cặp như vậy — nên mỗi thẻ ngữ pháp ở đây có mục “khi nào dùng” nói rõ nó khác mẫu gần nghĩa ở đâu.
Ở N2 thì Hán–Việt gần như là gian lận
Từ vựng N2 là từ Hán ghép trừu tượng — đúng lớp từ mà tiếng Việt vay nguyên khối: 輸入 thâu nhập, 効果 hiệu quả, 改革 cải cách, 傾向 khuynh hướng, 補充 bổ sung. Người học tiếng Anh phải học thuộc từng từ như từ mới hoàn toàn; bạn chỉ cần nhận ra mặt chữ. Cả 353 chữ kanji đều có cột Hán–Việt.
Khoảng 3 tháng cho vòng đầu
10 chữ kanji, 20 từ vựng và 4 mẫu ngữ pháp mỗi ngày là mức mặc định — chừng 30–40 phút. Từ vựng là phần dài nhất: 1.606 từ hết vòng đầu mất khoảng 80 ngày. Chỉnh được ở phần “Tuỳ chỉnh lượng thẻ”.
Nhưng ở N2, thẻ ghi nhớ không còn là phần chính. Hai phần điểm trong ba là đọc và nghe, mà cả hai chỉ khá lên bằng cách đọc thật và nghe thật: mỗi ngày một bài đọc và một bản tin — đây là lúc các bài học qua video trên beehoc thành công cụ ôn thi.
Hai buổi thi, nhưng ba phần điểm
Đây là chỗ rất nhiều người hiểu nhầm. N2 chỉ còn hai buổi làm bài — 文字・語彙 không còn buổi riêng như N3, mà gộp vào buổi lớn 105 phút. Nhưng khi chấm thì vẫn tách làm ba phần điểm, mỗi phần có mức liệt riêng. Nói cách khác: bạn làm bài liền mạch, nhưng vẫn có thể trượt vì riêng phần đọc hiểu dưới 19 điểm.
| Buổi thi | Nội dung | Thời gian |
|---|---|---|
| 言語知識(文字・語彙・文法)・読解 | Chữ Hán · Từ vựng · Ngữ pháp · Đọc hiểu | 105 phút |
| 聴解 | Nghe hiểu | 50 phút |
| Tổng | 155 phút |
| Phần điểm | Thang | Điểm liệt |
|---|---|---|
| Kiến thức ngôn ngữ (文字・語彙・文法) | 0–60 | 19 |
| Đọc hiểu (読解) | 0–60 | 19 |
| Nghe hiểu (聴解) | 0–60 | 19 |
| Tổng | 0–180 | 90 |
90/180 — thấp hơn N3, nhưng đừng mừng
Mức đậu N2 thấp hơn N3 5 điểm. Điều đó không có nghĩa N2 dễ hơn — thang điểm JLPT được chuẩn hoá theo độ khó đề, nên cùng một con số ở hai bậc không phản ánh cùng một lượng kiến thức. Cái quyết định ở N2 không phải tổng điểm mà là mức liệt 19 của phần đọc hiểu: đề đọc N2 dài tới 900 chữ và 105 phút phải làm cả từ vựng, ngữ pháp lẫn đọc. Người trượt N2 thường trượt vì hết giờ, không phải vì không hiểu.
Bốn dạng câu hỏi mới — và một dạng biến mất
- 語形成Từ phái sinh và từ ghép: 〜的, 〜化, 〜性, 〜料. Dạng này không có ở bất kỳ bậc nào thấp hơn.mới
- 統合理解(読解)Đọc nhiều văn bản cùng lúc (tổng ~600 chữ) rồi so sánh, đối chiếu chúng với nhau.mới
- 主張理解(長文)Bài nghị luận ~900 chữ: nắm ý kiến tác giả muốn truyền đạt, không chỉ chi tiết.mới
- 統合理解(聴解)Nghe đoạn dài, giữ nhiều thông tin trong đầu rồi so sánh. Dạng nghe khó nhất của N2.mới
- 発話表現Nhìn tranh chọn câu nói — dạng này không còn ở N2. Đổi lại là 統合理解.
Phần 情報検索 cũng nặng hơn: ngữ liệu tăng từ ~600 lên ~700 chữ và thêm tạp chí thông tin, tài liệu công việc.
Đã có thẻ, chưa có đề thi thử
Kanji
Từ vựng
Ngữ pháp
Đọc hiểu
Nghe hiểu
Đề thi thử
Số liệu về thời gian thi, phần điểm và mức đậu lấy từ trang chính thức của kỳ thi — cấu trúc và thời gian, cách chấm và mức đậu, bảng dạng câu hỏi N2. Riêng số lượng kanji và từ vựng là ước lượng của cộng đồng, không phải con số chính thức — JLPT không công bố danh sách nào kể từ năm 2010.