Luyện thi JLPT N4
Bậc kế tiếp sau N5 · 日本語能力試験
Tuỳ chỉnh lượng thẻ
Bộ này không dạy lại N5
795 thẻ ở đây là đúng phần N4 thêm vào: 207 chữ kanji, 530 từ vựng và 58 mẫu ngữ pháp mà bộ N5 chưa có. Bạn sẽ không phải lật lại 食べる hay 〜てください lần nữa. Nếu chưa vững N5 thì học bộ N5 trước — ở đây giả định bạn đã xong phần đó.
Động từ đổi hình
N5 dạy bạn chia thể ます, て, た. N4 bắt đầu đổi vai của động từ: khả năng (話せる), bị động (食べられる), sai khiến (書かせる), và bị động sai khiến (書かせられる). Đây là chỗ phần lớn người học khựng lại — không phải vì khó nhớ, mà vì phải nghĩ xem ai làm gì cho ai trước khi mở miệng.
Từ Hán ghép bắt đầu chiếm ưu thế
Từ vựng N4 chuyển sang từ Hán ghép, và đó là lúc Hán–Việt trả công: 病院 là bệnh viện, 世界 là thế giới, 特別 là đặc biệt, 経済 là kinh tế. Học chắc 207 chữ kanji thì rất nhiều từ vựng bạn đoán được nghĩa mà không cần ai dạy. Toàn bộ 207 chữ đều có cột Hán–Việt.
Khoảng 4 tháng nếu học đều
8 chữ kanji, 12 từ vựng và 4 mẫu ngữ pháp mỗi ngày là mức mặc định — chừng 25–30 phút. Với 795 thẻ thì hết vòng đầu mất khoảng 10 tuần, cộng thời gian ôn lại là tầm 4 tháng. Chỉnh được ở phần “Tuỳ chỉnh lượng thẻ”.
90/180, và vẫn có điểm liệt
Thi 115 phút, chia ba phần làm bài (25 + 55 + 35) nhưng chỉ hai phần tính điểm: kiến thức – đọc hiểu (0–120) và nghe hiểu (0–60). Đậu cần 90/180 — cao hơn N5 10 điểm — và tối thiểu 38/120 cùng 19/60. Hai mức điểm liệt giống hệt N5, nên cái thay đổi thật sự là tổng điểm.
Đề thi thử N4
Đề bấm giờ 115 phút như đề thật, rút câu từ cả bộ N5 lẫn N4, vì đề thật vẫn hỏi lại nội dung N5 — học ở đây không lặp, nhưng thi thì phải thi cả hai. Vào thi thử →