Kanji 羽 — âm Hán–Việt VŨ
羽
VŨ
lông vũ; cánh
- Âm On
- ウ
- Âm Kun
- は・はね
- Cấp độ
- JLPT N2
VŨ
lông vũ; cánh
Viết tay giúp nhớ chữ lâu hơn chỉ nhìn. Bấm "Tập viết" để viết bằng ngón tay hoặc chuột, theo nét mờ rồi tự viết.
Nét viết theo KanjiVG © Ulrich Apel, giấy phép CC BY-SA 3.0.
Các phần nhìn thấy trong chữ, và vài chữ khác có cùng phần đó: nhớ một bộ là nhận ra nó ở nhiều chữ.
Bộ thủ theo RADKFILE, tài sản của Electronic Dictionary Research and Development Group, dùng theo giấy phép của nhóm (CC BY-SA 4.0).
羽はねcánh, lông chim
Cùng âm Hán–Việt thường (không phải luôn) chung một gốc nghĩa — nhóm lại để nhớ một lần được nhiều chữ.
Học đủ 353 chữ kanji N2 bằng thẻ ghi nhớ lặp lại ngắt quãng — miễn phí, không cần đăng ký.
Luyện kanji N2