Kanji 邪 — âm Hán–Việt TÀ

邪

TÀ

gian tà, xấu xa

Âm On
ジャ
Âm Kun
よこし(ま)
Cấp độ
JLPT N1

Cách viết · 8 nét

12345678

Viết tay giúp nhớ chữ lâu hơn chỉ nhìn. Bấm "Tập viết" để viết bằng ngón tay hoặc chuột, theo nét mờ rồi tự viết.

Nét viết theo KanjiVG © Ulrich Apel, giấy phép CC BY-SA 3.0.

Gồm các bộ

Các phần nhìn thấy trong chữ, và vài chữ khác có cùng phần đó: nhớ một bộ là nhận ra nó ở nhiều chữ.

Bộ thủ theo RADKFILE, tài sản của Electronic Dictionary Research and Development Group, dùng theo giấy phép của nhóm (CC BY-SA 4.0).

Ví dụ

邪魔じゃまcản trở, làm phiền

Cùng âm Hán–Việt TÀ

Cùng âm Hán–Việt thường (không phải luôn) chung một gốc nghĩa — nhóm lại để nhớ một lần được nhiều chữ.

Học đủ 1230 chữ kanji N1 bằng thẻ ghi nhớ lặp lại ngắt quãng — miễn phí, không cần đăng ký.

Luyện kanji N1