なぜドルは強いのか?円安が終わらない「ドル還流」の仕組みを解説
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 34 từ vựng và 14 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 預金 (よきん) — tiền gửi ngân hàng
“あなたの円預金、実は「円」という一つの銘柄に全力投資しているのと同じかもしれません。” - 銘柄 (めいがら) — mã chứng khoán, danh mục đầu tư, nhãn hiệu
“あなたの円預金、実は「円」という一つの銘柄に全力投資しているのと同じかもしれません。” - 全力 (ぜんりょく) — toàn lực, hết sức
“あなたの円預金、実は「円」という一つの銘柄に全力投資しているのと同じかもしれません。” - 輸入 (ゆにゅう) — nhập khẩu
“最近、海外旅行、輸入品など、あらゆるものが高くなったと感じませんか?” - 値上がり (ねあがり) — sự tăng giá
“アメリカでは5年間、ベースモデルの価格は変わっていないものの、日本では値上がりをしているように感じます。” - 円安 (えんやす) — đồng Yên giảm giá, Yên yếu
“その主な原因は円安です。” - 金利 (きんり) — lãi suất
“その答えは、日米の金利という表面的な理由だけではなく、世界経済のルールを理解することではっきりと見えてきます。” - 表面的 (ひょうめんてき) — bề nổi, mang tính hình thức bên ngoài
“その答えは、日米の金利という表面的な理由だけではなく、世界経済のルールを理解することではっきりと見えてきます。” - 資産 (しさん) — tài sản
“このルールを知らないままでいると、あなたの資産は、その価値は静かに失われ続けていく可能性があるんです。” - 本質的 (ほんしつてき) — bản chất, cốt lõi
“そこで今回は、なぜ円安が終わらないのか、その本質的な理由である「ドル還流」について解説します。” - 金融政策 (きんゆうせいさく) — chính sách tiền tệ
“この金融政策の隔たりこそが、世界中のお金の流れを生み出し、円安を加速させる理由となってきたからです。” - 隔たり (へだたり) — khoảng cách, sự chênh lệch, ngăn cách
“この金融政策の隔たりこそが、世界中のお金の流れを生み出し、円安を加速させる理由となってきたからです。” - 担う (になう) — gánh vác, đảm nhiệm
“そもそも中央銀行とは、お金の価値を守り経済を安定させる役割を担う、いわば銀行の銀行です。” - 崩壊 (ほうかい) — sụp đổ, tan vỡ
“しかし、そのバブルが崩壊すると、経済は一気に冷え込みました。” - デフレ — giảm phát (deflation)
“人々の給料も増えないデフレという長いトンネルに入ります。” - 金融緩和 (きんゆうかんわ) — nới lỏng tiền tệ
“世の中にお金をたくさん供給する金融緩和という政策を、何十年にもわたって続けることを余儀なくされます。” - インフレ — lạm phát (inflation)
“一方、アメリカのFRBが戦ってきた相手はデフレではなく、その逆のインフレでした。” - 金融引き締め (きんゆうひきしめ) — thắt chặt tiền tệ
“日銀とは逆に金利を大幅に引き上げる金融引き締めというブレーキを踏むことを決断します。” - 処方箋 (しょほうせん) — đơn thuốc, toa thuốc, giải pháp kê đơn
“これは加熱した経済を落ち着かせるための処方箋でした。” - 利上げ (りあげ) — nâng lãi suất, tăng lãi suất
“アメリカのFRBは、記録的なペースで進めてきた利上げを少し落ち着かせ、金利をわずかに引き下げる姿勢を見せています。” - 慎重 (しんちょう) — thận trọng, cẩn trọng
“しかし、その後の追加利上げには極めて慎重な姿勢を崩していません。” - 為替 (かわせ) — hối đoái, ngoại hối
“この金利差こそが、為替市場、つまり円とドルの交換レートを動かす力となります。” - 投資家 (とうしか) — nhà đầu tư
“世界中の投資家も、まったく同じことを考えます。” - 基軸通貨 (きじくつうか) — đồng tiền chủ chốt, đồng tiền dự trữ toàn cầu
“ドルの価値、そして世界の基軸通貨としての地位を守るため、金に代わる新しい後ろ盾を探す必要に迫られました。” - 後ろ盾 (うしろだて) — chỗ dựa, bảo trợ, hậu thuẫn
“金に代わる新しい後ろ盾を探す必要に迫られました。” - 産油国 (さんゆこく) — quốc gia sản xuất dầu mỏ
“アメリカは、当時世界最大の産油国であったサウジアラビアとの間で歴史的な合意を結びます。” - 決済 (けっさい) — thanh toán, quyết toán
“自国が輸出するすべての石油の代金決済を、アメリカのドルだけで行うというものでした。” - 国債 (こくさい) — trái phiếu chính phủ
“そのお金の向かった先こそが、特に安全で信頼性の高い米国国債だったのです。” - 財政赤字 (ざいせいあかじ) — thâm hụt ngân sách
“外国からのお金で自国の財政赤字を賄うことができるという非常に都合の良い仕組みでした。” - 賄う (まかなう) — chi trả, trang trải, bù đắp
“外国からのお金で自国の財政赤字を賄うことができるという非常に都合の良い仕組みでした。” - 投資信託 (とうししんたく) — quỹ ủy thác đầu tư, quỹ đầu tư tín thác
“これは投資信託、つまりたくさんの投資家から集めたお金を専門家がまとめて運用するという金融商品の一種です。” - 元本保証 (がんぽんほしょう) — bảo toàn vốn gốc
“金融商品ですから元本保証ではありませんが、安定運用がなされています。” - 利回り (りまわり) — lợi suất, tỷ suất sinh lời
“魅力はその安定性と利回りという面にもあります。” - 抗う (あらがう) — chống lại, kháng cự
“世界的な流れに抗うのではなく、その流れに参加するんです。”
Ngữ pháp
- 〜のと同じ — giống như việc...
V-thể từ điển / N + のと同じ
“あなたの円預金、実は「円」という一つの銘柄に全力投資しているのと同じかもしれません。” — Tiền gửi bằng đồng Yên của bạn, thực chất có thể giống như việc bạn đang đầu tư hết mình vào duy nhất một mã tài sản là "đồng Yên". - 〜ものの — tuy... nhưng...
V-thể thông thường / A-i / A-na / N-である + ものの
“アメリカでは5年間、ベースモデルの価格は変わっていないものの、日本では値上がりをしているように感じます。” — Ở Mỹ suốt 5 năm giá dòng cơ bản không đổi, tuy nhiên ở Nhật ta lại có cảm giác như giá đang tăng vọt. - 〜まま(で)いる — cứ tiếp tục giữ nguyên tình trạng...
V-nai + ままでいる / V-ta + ままでいる
“このルールを知らないままでいると、あなたの資産は、その価値は静かに失われ続けていく可能性があるんです。” — Nếu cứ tiếp tục không biết quy tắc này, giá trị tài sản của bạn có thể sẽ âm thầm tiếp tục hao hụt. - 〜こそが — chính là... (nhấn mạnh)
N + こそ / N + こそが
“この金融政策の隔たりこそが、世界中のお金の流れを生み出し、円安を加速させる理由となってきたからです。” — Bởi vì chính sự khác biệt về chính sách tiền tệ này đã tạo ra dòng tiền toàn cầu và đẩy nhanh đà giảm giá của đồng Yên. - 〜余儀なくされる — bị buộc phải, không thể tránh khỏi việc phải...
N / V-thể từ điển (việc) + を余儀なくされる
“世の中にお金をたくさん供給する金融緩和という政策を、何十年にもわたって続けることを余儀なくされます。” — Họ buộc phải duy trì chính sách nới lỏng tiền tệ bơm tiền ra thị trường ròng rã suốt hàng chục năm. - 〜に対(たい)し — trái ngược với..., trong khi...
N / V-thể thông thường (の) + に対し(て)
“このように、日銀が低温経済と戦い続けたのに対し、FRBは高熱経済と戦ってきたのです。” — Cứ như thế, trong khi Ngân hàng Nhật Bản liên tục chiến đấu với nền kinh tế trì trệ giá thấp, thì FRB lại chiến đấu với nền kinh tế tăng trưởng quá nóng. - 〜ば〜ほど — càng... thì càng...
V-điều kiện (ば) + V-thể từ điển + ほど
“日米の金利差が広がれば広がるほど、円安が進行するという強い関係性がはっきりと確認できます。” — Ta có thể thấy rõ mối quan hệ chặt chẽ rằng chênh lệch lãi suất Mỹ - Nhật càng mở rộng thì đồng Yên càng suy yếu. - 〜てみれば — nếu thử xét/suy nghĩ từ góc độ...
V-te + みれば
“考えてみれば当然のことです。” — Nếu thử suy nghĩ lại thì điều đó là hoàn toàn hiển nhiên. - 〜なくして(は) — nếu không có... thì không thể...
N + なくして(は)
“この仕組みを理解することなくして、なぜドルがこれほどまでに強いのか、その本質を理解することはできません。” — Nếu không thấu hiểu cơ chế này, bạn sẽ không thể nào hiểu được bản chất vì sao đồng Đô-la lại có thể mạnh mẽ đến nhường này. - 〜に迫(せま)られる — bị dồn vào thế phải làm gì, buộc phải...
N / V-thể từ điểnこと + に迫られる
“金に代わる新しい後ろ盾を探す必要に迫られました。” — Họ bị dồn vào thế buộc phải tìm kiếm một chỗ dựa hoàn toàn mới thay thế cho vàng. - 〜であれ〜であれ — cho dù là... hay là...
N + であれ + N + であれ
“石油を買いたい国は、日本であれドイツであれ、どこの国であれ、まず最初にアメリカのドルを手に入れなければならないという新しいルールを作り出したことです。” — Các quốc gia muốn mua dầu mỏ, dù là Nhật Bản hay là Đức, hay bất kỳ quốc gia nào khác, thì luật chơi mới là trước hết đều phải đổi lấy đồng Đô-la Mỹ. - 〜たらどうでしょうか — nếu làm... thì thấy thế nào?
V-tara + どうでしょうか / どうですか
“どちらに預けたいと思うでしょうか?” — Bạn nghĩ sao, bạn sẽ muốn gửi tiền vào bên nào hơn? - 〜ようとする — đang cố gắng, tìm cách để...
V-thể ý chí (よう) + とする
“円を売って、金利が高いドルを買い、ドルで資産を持とうとします。” — Họ tìm cách bán Yên ra để mua Đô-la có lãi suất cao hơn, và nắm giữ tài sản bằng đồng Đô-la. - 〜だけでなく〜も — không chỉ... mà còn...
N / V / A + だけでなく + N + も
“その答えは、日米の金利という表面的な理由だけでなく、その裏にある世界経済のルールを理解することではっきりと見えてきます。” — Câu trả lời không chỉ là lý do bề mặt về lãi suất giữa Nhật và Mỹ mà còn hiển hiện rõ ràng khi ta hiểu được các quy tắc ngầm của kinh tế thế giới.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.