日本の変わってるルール!|車・交通についてJapanese Listening Practice N3・N2レベル【中級】Ep.686
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 20 từ vựng và 12 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 交通 (こうつう) — giao thông
“今回のエピソードでは「日本の車と交通」についてちょっと変わってるルールとか、マナーとか、面白いことを皆さんにシェアしたいなと思っています。” - 雑談 (ざつだん) — nói chuyện phiếm, trò chuyện ngẫu hứng
“もしね、みんなが車に全然興味なくても楽しめるような感じで雑談みたいに話したいなと思ってるんですね。” - 対立 (たいりつ) — sự đối lập, xung đột
“数ヶ月前から、アメリカとイランの対立が続いていてガソリンの値段が上がりましたよね。” - 影響 (えいきょう) — ảnh hưởng
“皆さんの国の影響はどうですか?” - 高速道路 (こうそくどうろ) — đường cao tốc
“「日本の車」についてなんですけど、ガソリンも高いしあともう一つ、すごく高いのは、日本の高速道路なんですね。” - 有料 (ゆうりょう) — có tính phí, phải trả tiền
“皆さんの国の高速道路は有料ですか?無料ですか?” - 無料 (むりょう) — miễn phí
“皆さんの国の高速道路は有料ですか?無料ですか?” - 挿入口 (そうにゅうぐち) — khe cắm, khe nhét
“車の中にカードを入れる挿入口、カードを入れるところがあってそこにETCカードを入れるんですね。” - 手間 (てま) — công sức, tốn công phức tạp
“もしETCがなかったら、現金でゲート通るときにお金払ったりしないといけなくて、すごい手間ですよね。” - 軽自動車 (けいじどうしゃ) — xe hơi động cơ nhỏ (K-car)
“ハイブリッド車より多いのは、軽自動車です。” - 維持費 (いじひ) — chi phí duy trì, chi phí nuôi xe
“なんでこんな軽自動車が多いか、というと税金が安くなるのとメンテナンス、維持費がちょっと安くなるんですね。” - すれ違う (すれちがう) — đi tránh nhau, đi lướt qua nhau
“1本道で、車2台がすれ違おうと思ったらちょっと難しい、みたいな、そういう道がすごい多くて。” - 最高時速 (さいこうじそく) — tốc độ tối đa trên giờ
“で、スクーターの特徴は、最高時速30kmまでなんですね。” - 交通事故 (こうつうじこ) — tai nạn giao thông
“交通事故って、むちゃむちゃ多いんですよ。” - 焦る (あせる) — vội vã, sốt ruột, cuống
“私は、なんか早く止めないといけないとかちょっと焦ってて、アクセルをふんだんですね。” - 保険 (ほけん) — bảo hiểm
“本当にね、その時ラッキーなことに私、レンタカーを借りた時に、保険に入ってたんですね。” - 制限速度 (せいげんそくど) — tốc độ giới hạn
“この道路だったら、60kmまでしか出してはいけないですよっていう制限速度ありますよね。” - 違反 (いはん) — vi phạm
“もちろん、それはダメなことなんですよ。スピード違反ですからね。” - 国際免許 (こくさいめんきょ) — bằng lái xe quốc tế
“もしね、皆さんが日本に来た時、レンタカーを借りてちょっと旅行したいなと思ったら国際免許を持ってくると、レンタカー借りることができます。” - 復習 (ふくしゅう) — ôn tập
“1つ10分くらいの復習用のエピソードも作っているんですね。”
Ngữ pháp
- 〜について — về (chủ đề, vấn đề nào đó)
名詞 + について
“今回のエピソードでは「日本の車と交通(こうつう)」についてちょっと変わってるルールとか、マナーとか、面白いことを皆さんにシェアしたいなと思っています。” — Trong tập lần này, tôi muốn chia sẻ với mọi người về xe hơi và giao thông ở Nhật Bản, như những quy tắc lạ, văn hóa ứng xử hay những điều thú vị. - 〜わけじゃない — không hẳn là / không có nghĩa là
普通形 + わけじゃない
“そこまで、むちゃくちゃ影響を受けてるわけじゃないんだけど、それでも、ガソリンの値段はちょっと上がったんですね。” — Không hẳn là chịu ảnh hưởng quá kinh khủng, nhưng giá xăng cũng có tăng lên một chút đấy. - 〜ようにする — cố gắng làm gì (tạo thói quen)
動詞辞書形/ない形 + ようにする
“車使わずに、できるだけ歩くようにする人が増えたし、あと、馬に乗っている人もいるって言ってました。” — Ngày càng nhiều người cố gắng đi bộ nhiều nhất có thể thay vì dùng xe hơi, và cô ấy nói còn có cả người cưỡi ngựa nữa. - 〜ことになる — đã được quyết định / đi đến kết quả là
動詞辞書形/ない形 + ことになる
“私、今度の7月に日本からオーストラリアに引っ越すことになったんですけど、飛行機のチケットの値段もすごい上がりましたね。” — Tháng 7 tới tôi đã quyết định chuyển từ Nhật sang Úc sống, giá vé máy bay cũng tăng vọt lên nữa. - 〜たほうがいい — nên làm gì đó (lời khuyên)
動詞た形 + ほうがいい
“だから、もし皆さんも旅行の予定があるんだったらチケット絶対早めに買った方がいいし。” — Thế nên nếu mọi người có kế hoạch đi du lịch thì nhất định nên mua vé sớm đi nhé. - 〜ことができる — có thể làm gì
動詞辞書形 + ことができる
“スムーズに高速道路に入っていくことができるんですね。” — Xe của bạn có thể đi vào đường cao tốc một cách rất mượt mà. - 〜に比べて — so với...
名詞 + に比べて
“オートバイはかっこいいよね、スクーターに比べて。” — Xe mô tô nhìn ngầu thật đấy, so với xe tay ga. - 〜たことがある — đã từng làm gì (trải nghiệm)
動詞た形 + ことがある
“私ね、実は1回レンタカーで事故をしたことがあって、それも理由だと思うんですよね。” — Thật ra tôi đã từng một lần gây tai nạn khi thuê xe tự lái, tôi nghĩ đó cũng là lý do mình bị sợ. - 〜だけで済む — chỉ cần... là xong / giải quyết xong
動詞/名詞 + だけで済む
“ものすごいお金かかってたのに、5万円だけで済みました。” — Dù đúng ra tốn rất nhiều tiền nhưng tôi chỉ cần chi 5万 yen là xong. - 〜てはいけない — không được làm gì
動詞て形 + はいけない
“基本的に、道に長い時間、車を止めてはいけないし。” — Về cơ bản thì không được phép đỗ xe lâu dưới lòng đường. - 〜しようとする — định / cố gắng thực hiện hành động
動詞意向形 + とする
“もし、自分だけ制限速度を守ろうとしてゆっくり走ってたりとかしたら、もう後ろが混んでくるんですね。” — Nếu chỉ có mỗi mình cố chấp tuân thủ tốc độ giới hạn mà chạy chậm thì phía sau sẽ bị kẹt xe ngay. - 〜てほしい — muốn ai đó làm gì cho mình
動詞て形 + ほしい
“だから、ぜひレンタカーを借りて田舎の街に行ってほしいと思う。” — Nên tôi muốn mọi người hãy thử thuê xe tự lái đi đến các vùng quê xem sao.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.