外国人の彼氏が日本で事故🚗初めて警察のお世話になった話|日本語ポッドキャスト、N2~N1聴解【中級、上級】
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 17 từ vựng và 9 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 車 (くるま) — Xe hơi, ô tô
“ということで、今日は車の話です。” - 練習 (れんしゅう) — Luyện tập
“彼氏は、実は運転練習講座に何回か行ったんですよ。” - 運転 (うんてん) — Lái xe, vận hành
“だから、免許を取ってから運転してないんですね。” - 事故 (じこ) — Tai nạn
“はい、まあ結論から申し上げますと、事故りました。” - 免許 (めんきょ) — Bằng lái, giấy phép
“うちの彼はフランスで免許を取って、すぐに日本に来てるんですよ。” - 翻訳 (ほんやく) — Dịch thuật, bản dịch
“フランスの免許と翻訳した書類みたいなのがあると、日本で運転できるようになるらしいんですけど。” - パンク (ぱんく) — Bị nổ lốp, xì lốp
“そこに停めて、よく見たらタイヤがパンクしておりまして。” - 慎重 (しんちょう) — Thận trọng, cẩn thận
“まあ結構、私の彼氏は慎重タイプなので、本当に丁寧な運転をしていたんですよ。” - 乗り上げる (のりあげる) — Leo lên, đè lên (vỉa hè/vật cản)
“縁石にタイヤが乗り上げちゃって、左側で「ガーン」って。” - 車体 (しゃたい) — Thân xe, khung xe
“パンクしたし、なんか、この車の車体、ボディね。” - 凹む (へこむ) — Suy sụp, nản lòng
“もう彼氏、もうガチ凹みね。” - 漏れる (もれる) — Rò rỉ, chảy ra ngoài
“もし、なんかガソリンが漏れてたりとか、なんかあったら怖いからさ。” - 雑談 (ざつだん) — Trò chuyện phiếm, tán chuyện
“まあ、たぶん警察だから、そういう雑談をしながら相手の情報を聞いたりするんだと思う。” - 縁石 (えんせき) — Gờ đá bó vỉa (ngăn cách vỉa hè và lòng đường)
“歩道と車の道路の間にある石みたいなコンクリート、縁石って言うんだけど。” - 現場検証 (げんばけんしょう) — Khám nghiệm hiện trường
“だから、その警察が現場検証をしなきゃいけない。” - 取り締まり (とりしまり) — Sự kiểm soát, thắt chặt xử lý vi phạm
“事故も増えればですね、取り締まりが厳しくなるんですね。” - 注意喚起 (ちゅういかんき) — Sự cảnh báo, nhắc nhở chú ý
“今日はですね、みなさんへの注意喚起のエピソードになります。”
Ngữ pháp
- ~てから — Sau khi làm V
Động từ thể Te + から
“だから、免許を取ってから運転してないんですね。” — Thế nên sau khi lấy bằng xong thì anh ấy chưa từng lái xe. - ~ようになる — Trở nên có thể / Thay đổi trạng thái sang V
Động từ thể khả năng / Thể từ điển + ようになる
“日本で運転できるようになるらしいんですけど。” — Nghe nói là sẽ trở nên có thể lái xe được ở Nhật. - ~すぎる — Làm gì đó quá mức
Động từ thể Masu (bỏ Masu) / Tính từ (bỏ い/な) + すぎる
“左側に寄りすぎて、曲がる時に...” — Do áp quá sát sang phía bên trái, lúc rẽ... - ~ておく — Làm sẵn, chuẩn bị trước
Động từ thể Te + おく
“本当にみなさん、覚えておいてくださいと。” — Thực sự mong mọi người hãy ghi nhớ sẵn điều này. - ~向け — Dành cho, hướng đến đối tượng
Danh từ + 向け
“このポッドキャストは、日本語学習者、中級者、上級者向けのポッドキャストです。” — Podcast này là podcast dành cho người học tiếng Nhật ở trình độ trung cấp và cao cấp. - ~に対して — Đối với, về mặt
Danh từ + に対して
“1つのトピックに対して、みんなでいろいろお話しするという会話クラスをやったり...” — Đối với một chủ đề, chúng tôi tổ chức lớp luyện nói nơi mọi người cùng nhau thảo luận... - ~わけではない — Không hẳn là, không có nghĩa là
Thể thông thường + わけではない
“私事で事故ったわけじゃないんですけど...” — Không hẳn là bản thân tôi gây ra tai nạn... - ~たところ — Sau khi thử làm V thì phát hiện/nhận ra...
Động từ thể Ta + ところ
“そこに停めて、よく見たところタイヤがパンクしておりまして。” — Đỗ xe ở đó, sau khi nhìn kỹ lại thì lốp xe đã bị nổ mất rồi. - ~っぽい — Có vẻ như, có xu hướng giống như
Danh từ / Tính từ / Động từ (bỏ Masu) + っぽい
“ペーパードライバーっていうのは、ちょっと日本独特の言葉っぽいんですけど...” — Cụm từ "Paper Driver" nghe có vẻ giống như một từ khá đặc trưng của Nhật Bản...
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.