ハンドルもペダルもない…テスラが最新「ロボタクシー」を日本初公開 国内での実用化めどは立たず|TBS NEWS DIG
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 10 từ vựng và 7 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 初公開 (しょこうかい) — Lần đầu tiên công khai / ra mắt
“今日都内で初公開された車。” - 概念 (がいねん) — Khái niệm
“運転席という概念がそもそも設計に存在しない車です。” - 既存 (きそん) — Hiện có, sẵn có
“私たちは既存の自動車を自動運転化するのではなく人を目的地まで運ぶもその一点のためにゼロから設計し直しました。” - 目的地 (もくてきち) — Điểm đến, đích đến
“私たちは既存の自動車を自動運転化するのではなく人を目的地まで運ぶもその一点のためにゼロから設計し直しました。” - 搭載 (とうさい) — Trang bị, tích hợp (trên xe, máy móc)
“車には8個のカメラを搭載、映像を元に周囲の状況をAIが判断して自動で走ります。” - 実用化 (じつようか) — Đưa vào ứng dụng thực tế
“一方日本ではロボタクシーは実用化には至っていません。” - 遠隔 (えんかく) — Từ xa (điều khiển, giám sát từ xa)
“決められた経路でしか走れないことや遠隔で監視するルールが厳しいことなどが理由です。” - 試験運行 (しけんうんこう) — Vận hành thử nghiệm
“今年後半にはUBERテクノロジーズがようやく都内で乗客を載せた試験運行を始めますが、ドライバーが乗車した形となります。” - 目処 (めど) — Triển vọng, mục tiêu, viễn cảnh hướng tới
“テスラもこの車の日本での実用の目度は立っていないとしています。” - 両立 (りょうりつ) — Song hành, dung hòa cả hai mặt
“日本の法整備と我々の安全性、この2つの面からしっかりと両立できた時に論したいとそう思っております。”
Ngữ pháp
- ~だけでなく~も — Không chỉ... mà còn...
名詞 + だけでなく + 名詞 + も
“ハンドルだけでなくアクセルやブレーキのペダル、ミラーさえもありません。” — Không chỉ vô lăng mà ngay cả bàn đạp ga, phanh hay gương chiếu hậu cũng không có. - ~という — Gọi là, mang tên là (dùng định nghĩa/gợi mở khái niệm)
名詞 + という + 名詞
“運転席という概念がそもそも設計に存在しない車です。” — Đây là chiếc xe mà ngay từ đầu khái niệm gọi là "ghế lái" đã không tồn tại trong thiết kế. - ~ではなく — Không phải... mà là...
動詞辞書形/名詞 + ではなく
“私たちは既存の自動車を自動運転化するのではなく人を目的地まで運ぶもその一点のためにゼロから設計し直しました。” — Chúng tôi không phải tự động hóa các ô tô hiện có mà đã thiết kế lại từ đầu chỉ vì một mục tiêu duy nhất là đưa con người đến điểm đến. - ~を元に — Dựa trên, căn cứ vào
名詞 + を元に
“車には8個のカメラを搭載、映像を元に周囲の状況をAIが判断して自動で走ります。” — Xe được trang bị 8 camera, dựa trên hình ảnh AI sẽ nhận diện tình hình xung quanh và tự động chạy. - ~に至る — Đạt đến, dẫn đến (ở dạng phủ định: chưa đạt đến)
名詞/動詞辞書形 + に至る
“一方日本ではロボタクシーは実用化には至っていません。” — Mặt khác, tại Nhật Bản, xe taxi robot vẫn chưa đạt đến mức đưa vào sử dụng thực tế. - ~しか~ない — Chỉ... (ngoài ra không có)
動詞連体形 + しか + 否定形
“決められた経路でしか走れないことや遠隔で監視するルールが厳しいことなどが理由です。” — Lý do là vì xe chỉ có thể chạy trên các tuyến đường đã được quy định và các quy định giám sát từ xa rất nghiêm ngặt. - ~としている — Xem như, cho rằng, tuyên bố rằng
簡潔な文/体言 + としている
“テスラもこの車の日本での実用の目度は立っていないとしています。” — Tesla cũng cho biết triển vọng đưa chiếc xe này vào sử dụng thực tế tại Nhật Bản vẫn chưa được xác định.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.