千葉の“記録的豪雨”まもなく1か月「本当に不便」停電や断水続くマンション少なくとも13棟 多額の修繕費用が課題|TBS NEWS DIG
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 10 từ vựng và 6 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 浸水 (しんすい) — ngập nước, úng nước
“先月千葉県を襲ったゴールでマンションの地下にある電気設備が浸水し、自宅が停電、さらに水も続いています。” - 停電 (ていでん) — mất điện, cúp điện
“先月千葉県を襲ったゴールでマンションの地下にある電気設備が浸水し、自宅が停電、さらに水も続いています。” - 記録 (きろく) — ghi chép, kỷ lục
“カレンダーにはこの1ヶ月に起きたことが細かく記録されていました。” - 被災者 (ひさいしゃ) — nạn nhân thiên tai, người bị ảnh hưởng bởi thiên tai
“女性は夫と一緒に被災者が無料で利用できる温泉施設に通っていますが、” - 住宅被害 (じゅうたくひがい) — thiệt hại về nhà ở
“千葉ではこれまでに13人がなくなり、全開や床上浸水などの住宅被害は7000を超えました。” - 自治体 (じちたい) — chính quyền địa phương, tổ chức tự trị
“JNが千葉県の全ての自治体に取材をしたところ、豪雨による停電断水が確認されたマンションは千葉市や桜市などで合わせて40等あったことがわかりました。” - 取材 (しゅざい) — thu thập thông tin, phỏng vấn, đưa tin
“JNが千葉県の全ての自治体に取材をしたところ、豪雨による停電断水が確認されたマンションは千葉市や桜市などで合わせて40等あったことがわかりました。” - 修繕 (しゅうぜん) — sửa chữa, tu sửa
“千葉県によりますと、マンションの電気設備など共容部分の被害に県が支援を行う制度はないということで、多額の修繕費用が課題となっています。” - 課題 (かだい) — vấn đề, thách thức, nhiệm vụ cần giải quyết
“千葉県によりますと、マンションの電気設備など共容部分の被害に県が支援を行う制度はないということで、多額の修繕費用が課題となっています。” - 現状 (げんじょう) — hiện trạng, tình trạng hiện tại
“この現状でいられればいいけど、引っ越しはしたくないけどね。”
Ngữ pháp
- ~にあたる — tương đương với, ứng với
名詞 + にあたる
“さらにこのうちのおよそ3割にあたる少なくとも13等で停電や水が続いていることが分かりました。” — Hơn nữa, người ta tìm hiểu được rằng có ít nhất 13 tòa, tương đương khoảng 30% trong số này, vẫn đang tiếp tục bị mất điện hoặc mất nước. - ~によると — theo như, dựa theo (trích dẫn nguồn thông tin)
名詞 + によると / によりますと
“千葉県によりますと、マンションの電気設備など共容部分の被害に県が支援を行う制度はないということで、多額の修繕費用が課題となっています。” — Theo tỉnh Chiba, vì không có chế độ hỗ trợ của tỉnh đối với thiệt hại ở các khu vực chung như thiết bị điện của chung cư, chi phí sửa chữa lớn đang là một vấn đề. - ~ということだ — nghe nói là / có nghĩa là / giải thích lý do
普通形 + ということだ / ということで
“千葉県によりますと、マンションの電気設備など共容部分の被害に県が支援を行う制度はないということで、多額の修繕費用が課題となっています。” — Theo tỉnh Chiba, vì không có chế độ hỗ trợ của tỉnh đối với thiệt hại ở các khu vực chung như thiết bị điện của chung cư, chi phí sửa chữa lớn đang là một vấn đề. - ~なくちゃいけない — phải làm gì (dạng nói thân mật của ~なければならない)
動詞ない形 (bỏ ない) + なくちゃいけない
“水は今も出ないから朝からコインランドに行かなくちゃいけないし、水みもしなきゃいけないし” — Nước giờ vẫn không chảy nên từ sáng đã phải đi tiệm giặt tự động, rồi lại phải đi lấy nước nữa. - ~と言います — nghe nói rằng / người ta cho biết rằng
普通形 + と言います
“洗濯はコインランドリーを利用していますが1ヶ月で4万円ほどかかったと言います。” — Việc giặt giũ thì dùng tiệm giặt tự động, nhưng bà cho biết tính ra trong 1 tháng đã tốn khoảng 40.000 yên. - ~そうだ — có vẻ như, trông có vẻ (phán đoán dựa trên quan sát)
動詞ます形 (bỏ ます) + そうだ / そうです
“被災者が日常を取り戻すにはまだ時間がかかりそうです。” — Có vẻ như vẫn cần thêm thời gian để những người bị ảnh hưởng bởi thiên tai lấy lại cuộc sống thường nhật.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.