【2026/11/05 ReHacQ回顧②】石丸伸二さんと初めて出会った頃の話。石丸さん市長時代の西田の批判コメント@産経新聞とか ※原文へのリンクあり 2026/11/07【エモさにかまけて、、、】
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 18 từ vựng và 10 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 皆さん (みなさん) — Mọi người
“はい、始まりました。皆さんこんにちは。西田亮介です。” - 久しぶり (ひさしぶり) — Lâu rồi mới (làm gì)
“えっと2日前、久しぶりに何というか、ひろゆきさん、石丸さんと楽しくReHacやってたらですね、エモい気持ちになりましたっていうことで、” - 振り返る (ふりかえる) — Nhìn lại, ngẫm lại
“ま、それを振り返るコンテンツね、そんな話しながらちょっと切り出してコンテンツ先日上げました。” - 記事 (きじ) — Bài báo, bài viết
“ちなみにこれ僕が書いている記事でもありませんし、僕の単独のインタビューでもありません。” - 単独 (たんどく) — Đơn độc, một mình
“ちなみにこれ僕が書いている記事でもありませんし、僕の単独のインタビューでもありません。” - 語弊 (ごへい) — Cách nói dễ gây hiểu nhầm
“で、ちょっと言うと語弊がありますけど、なんか今ね、安芸高田市ってReHac界隈っていうのか、” - 疎い (うとい) — Mù mờ, không am hiểu
“それからネットで今こんなことが話題でとかって、すごい疎いんだと思います。” - 首長 (しゅちょう) — Người đứng đầu chính quyền địa phương (Thị trưởng, Thống đốc)
“石丸さんみたいなタイプの首長は、これからも出るんですかみたいなことを聞かれて、” - 議会 (ぎかい) — Hội đồng, nghị viện địa phương
“さらに続けて、議会対応を含めて、市長の言い分に納得できるものもあれば、首をかしげるものもある中、” - 政策 (せいさく) — Chính sách
“市長は世論を意識し、自分の見せ方を分かっているが、肝心の政策面で何したいのかがよく見えない。” - 地方 (ちほう) — Địa phương, vùng nông thôn
“で、その地方を掘り起こしていくっていうのは、昔のですね、” - 挑戦 (ちょうせん) — Thử thách, nỗ lực làm điều khó
“立ち上げていくって何度も挑戦はあったけど結構難しかったよね。” - 注目 (ちゅうもく) — Sự chú ý
“当時やっぱり関心持たれて、3万人の自治体の市長の動向が注目を集めた。” - 家族 (かぞく) — Gia đình
“LINEって友達3人みたいな感じですから、家族だけみたいな。” - 事情 (じじょう) — Tình hình, hoàn cảnh
“そのへんの地域の事情とかもよく分からない状態でコメントしてましたから。” - 意図 (いと) — Ý đồ, mục đích
“その発言の意図について、記者から質問を受けたわけです。” - 法律 (ほうりつ) — Pháp luật
“別に法律に nhắm tới cái gì đâu nhưng mà...” - 反応 (はんのう) — Phản ứng
“脊髄反射的な大衆の反応ではないかと指摘する。”
Ngữ pháp
- 〜でしょうか — Liệu có... không? / Như thế nào?
Động từ / Tính từ / Danh từ + でしょうか
“はい、始まりました。皆さんこんにちは。西田亮介です。いかがお過ごしでしょうか。” — Vâng, chương trình đã bắt đầu. Xin chào mọi người. Tôi là Ryosuke Nishida. Mọi người dạo này thế nào rồi ạ? - 〜について — Về / Liên quan tới...
Danh từ + について
“僕の僕の発言部分について別に読むことについて問題ないと思いますので、” — Tôi nghĩ về phần phát ngôn của tôi thì việc đọc lại không có vấn đề gì, - 〜にあたって — Khi / Nhân dịp (chuẩn bị làm gì đó quan trọng)
Động từ thể từ điển / Danh từ + にあたって
“記者さんが、こういう原稿を書くにあたって、中で大きくインタビューをした一人が僕だったっていうことです。” — Nghĩa là khi phóng viên viết bài báo thế này, một trong những người họ phỏng vấn sâu chính là tôi. - 〜わけではない — Không hẳn là / Không có nghĩa là...
Thể thông thường + わけではない
“専門家は現在進行形の問題に詳しいわけではないっていう話と関係あるかもしれないですけど、” — Có lẽ nó liên quan đến câu chuyện chuyên gia không hẳn là tường tận mọi vấn đề đang diễn ra, - 〜てほしい — Muốn ai đó làm gì
Động từ thể テ + ほしい
“だけどちょっと考えてみてほしいんですけど、安芸高田って人口3万人ぐらいの小さな市ですから、” — Nhưng tôi muốn quý vị thử suy nghĩ xem, Akitakata là một thành phố nhỏ chỉ khoảng 30.000 dân, - 〜にかかわらず — Bất chấp / Bất kể...
Danh từ / Động từ thể từ điển + にかかわらず
“言動のすべてが正しいということはあり得ないにもかかわらず、市長に支持が集まるのは、” — Dù cho tất cả hành động lời nói không thể nào luôn đúng, bất chấp điều đó thị trưởng vẫn nhận được sự ủng hộ là vì... - 〜というより — Nói đúng hơn là... / So với... thì...
Thể thông thường / Danh từ + というより
“批判的というよりは、客観的な分析をしたつもりです。” — So với việc mang tính chỉ trích, thì đúng hơn là tôi định đưa ra phân tích khách quan. - 〜に加えて — Bên cạnh... / Ngoài... ra
Danh từ + に加えて
“ネットでの発信に加えて、政治家として何したいのかを明確にし、” — Bên cạnh việc phát ngôn trên mạng, việc làm rõ bản thân muốn làm gì với tư cách chính trị gia... - 〜とも限らない — Chưa chắc đã / Không hẳn là...
Thể thông thường + とも限らない
“必ずしも成功するとも限らないけれど、非常に面白い取り組みだと思う。” — Tuy chưa chắc đã thành công, nhưng tôi nghĩ đây là một nỗ lực rất thú vị. - 〜に基づき — Dựa trên / Dựa vào...
Danh từ + に基づき
“事実に基づき、客観的に評価することが求められている。” — Yêu cầu đặt ra là phải đánh giá một cách khách quan dựa trên sự thật.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.