自然な日本語ってなに? Japanese Listening Practice N3・N2向け Ep.622
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 19 từ vựng và 12 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 自然 (しぜん) — Tự nhiên, tự nhiên (ngôn ngữ)
“「自然な日本語って何?」ということについて、みなさんと一緒に考えてみたいなと思っています。” - 不自然 (ふしぜん) — Gượng gạo, không tự nhiên
“「不自然な日本語は恥ずかしい」って、多分思ってるんじゃないかな?” - 恥ずかしい (はずかしい) — Xấu hổ, ngượng ngùng
“不自然な英語、間違った英語を話すのがすごい恥ずかしいって思ってます。” - 伝える (つたえる) — Truyền đạt, truyền tải
“不自然な日本語は恥ずかしくない!ということをまずみんなに伝えたいなと思っています。” - 自慢 (じまん) — Khoe khoang, tự hào
“私が英語ペラペラだったら、友達に自慢できるのにって思っています笑” - 身につける (みにつける) — Trang bị, tiếp thu (kỹ năng, ngôn ngữ)
“それは、本当に早く自然な日本語を身につける必要があると思います。” - 迷惑 (めいわく) — Sự phiền phức, làm phiền
“別に他の人に迷惑をかけることもないと思うし、日本語を勉強している人が不自然な日本語を話すって当たり前ですよね?” - 認める (みとめる) — Thừa nhận, công nhận
“だから、それはもう認めるしかないですね。” - 受け入れる (うけいれる) — Đón nhận, chấp nhận
“受け入れるしかないですよね。” - 表情 (ひょうじょう) — Biểu cảm gương mặt
“顔の表情を変えずに、笑ったまま、もう一度同じことを言ってくれたんですね。” - 繰り返す (くりかえす) — Lặp đi lặp lại
“ずっと笑顔で、同じことを自信を持って繰り返し言ってくれたんですよね。” - 自信 (じしん) — Lòng tự tin
“彼の自信は本当に素晴らしいと思ったし、コミュニケーションの中では全然問題がなくて理解できたんですよね。” - 正しさ (ただしさ) — Tính chính xác, sự đúng đắn
“1つ目が「正しさ」” - 使い分ける (つかいわける) — Dùng phân biệt, sử dụng linh hoạt theo ngữ cảnh
“2つ目のポイントは、状況とか場合によって言葉を使い分ける力ですね。” - 丁寧 (ていねい) — Lịch sự, cẩn thận
“お客様と話すときにはものすごく丁寧な話し方をしたり。” - 共感 (きょうかん) — Đồng cảm, thấu cảm
“私は、女友達に話すときは共感するような話し方になると思うんですよね。” - 調整 (ちょうせい) — Điều chỉnh
“こういう気持ちをイントネーションとか、語尾で調整しますね。” - 語尾 (ごび) — Phần vĩ/đuôi của từ hoặc câu
“言葉の後ろ、語尾を伸ばしたり、短くしたり、語尾を上に上げたり、下に下げたりします。” - 素直 (すなお) — Chân thành, tự nhiên, không dối trá
“レイラさんはいつも自然で話してて、素直で、嘘ついてないなと思ってもらいたい。”
Ngữ pháp
- 〜について — Về (chủ đề, nội dung nào đó)
N + について
“「自然な日本語って何?」ということについて、みなさんと一緒に考えてみたいなと思っています。” — Tôi muốn cùng mọi người suy nghĩ về câu hỏi "Tiếng Nhật tự nhiên là gì?". - 〜ようになりたい — Muốn trở nên có thể làm gì
V-可能形 + ようになりたい
“早く自然な日本語を話せるようになりたい!” — Tôi muốn trở nên có thể nói tiếng Nhật tự nhiên thật nhanh! - 〜んじゃないかな — Có lẽ là... / Liệu có phải là...
V/Adj/N-普通形 + んじゃないかな
“「不自然な日本語は恥ずかしい」って、多分思ってるんじゃないかな?” — Có lẽ bạn đang nghĩ rằng "Tiếng Nhật không tự nhiên thì thật xấu hổ", phải không nhỉ? - 〜たら — Nếu / Giả sử...
V-た形 + ら / Adj-たら
“私が英語ペラペラだったら、友達に自慢できるのにと思っています。” — Nếu tôi nói tiếng Anh lưu loát thì đã có thể khoe với bạn bè rồi. - 〜ようになる — Trở nên (đạt được khả năng/trạng thái)
V-可能形/辞書形 + ようになる
“今までできなかった仕事ができるようになったりしますよね。” — Bạn sẽ trở nên có thể làm những công việc mà trước đây chưa làm được. - 〜てしまう — Lỡ làm / Hoàn thành mất điều gì
V-て形 + しまう
“お客さんに失礼な言葉を使ってしまったりすることもあるかもしれない。” — Cũng có thể bạn sẽ lỡ dùng từ ngữ thất lễ với khách hàng. - 〜必要がある — Cần phải / Có sự cần thiết phải làm gì
V-辞書形 + 必要がある
“それは、本当に早く自然な日本語を身につける必要があると思います。” — Tôi nghĩ rằng trong trường hợp đó bạn thực sự cần phải trau dồi tiếng Nhật tự nhiên càng sớm càng tốt. - 〜しかない — Chỉ còn cách / Không còn lựa chọn nào khác ngoài...
V-辞書形 + しかない
“だから、それはもう認めるしかないですね。” — Vì vậy, chúng ta chỉ còn cách thừa nhận điều đó thôi. - 〜ようにして — Cố gắng / Chú ý sao cho...
V-辞書形/ない形 + ようにする (て形)
“深く考えないようにして、次の勉強に進んでいくのが本当に大切です。” — Điều thực sự quan trọng là cố gắng không suy nghĩ quá sâu mà chuyển sang bài học tiếp theo. - 〜ずに — Mà không làm V
V-ない形 (bỏ ない) + ずに
“顔の表情を変えずに、笑ったまま、もう一度同じことを言ってくれたんですね。” — Anh ấy đã nói lại điều đó một lần nữa mà không thay đổi biểu cảm khuôn mặt, vẫn giữ nụ cười. - 〜によって — Tùy thuộc vào / Dựa theo...
N + によって
“状況とか場合によって言葉を使い分ける力ですね。” — Đó là năng lực sử dụng từ ngữ linh hoạt tùy thuộc vào tình huống hay hoàn cảnh. - 〜ていく — Tiếp tục làm / Phát triển hướng tới tương lai
V-て形 + いく
“自然な表現に変えていくためには、たくさんインプットして覚えることが必要ですね。” — Để tiếp tục chuyển đổi sang các diễn đạt tự nhiên hơn, bạn cần nhập dữ liệu (nghe/đọc) thật nhiều và ghi nhớ.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.