人生、今が一番若い!挑戦するなら今しかない!|日本語ポッドキャスト、N2~N1聴解【中級、上級】
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 22 từ vựng và 12 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 雨 (あめ) — Mưa
“すごく雨が降ってきて、ちょっと集中できなかったんですけど。” - お知らせ (おしらせ) — Thông báo
“今日はね、1つお知らせがあります。” - 文章 (ぶんしょう) — Đoạn văn, bài viết
“3週間、毎週違うジャンルの文章を読んで、その内容について考えます。” - 現代語訳 (げんだいごやく) — Bản dịch sang tiếng Nhật hiện đại
“今の日本語の現代語訳に直して、みなさんにお送りします。” - 概要欄 (がいようらん) — Phần mô tả (dưới video/podcast)
“詳しくは私の概要欄、このポッドキャストの下の説明のところに書いてます。” - 挑戦 (ちょうせん) — Thử thách, sự thử sức mới
“今日は、新しい挑戦をするよという話です。” - 結論 (けつろん) — Kết luận
“まあまあ、結論っていうか、何をするかだけ先に言うんですけど。” - 理想 (りそう) — Lý tưởng
“私のがそうでありたい姿というか、理想の日本語教師の姿みたいな部分があって。” - 難民 (なんみん) — Tị nạn, người tị nạn
“ウクライナの方が日本に難民として引っ越してきて。” - 支援金 (しえんきん) — Tiền hỗ trợ, trợ cấp
“今年度の4月とかで終わっちゃってて、支援金がもらえないっていう話をしてて。” - 聞き流し (ききながし) — Luyện nghe thụ động (nghe không tập trung)
“聞き流しとして日本語を聞く練習としてもいいので。” - 不安定 (ふあんてい) — Bấp bấp, không ổn định
“やっぱりね、フリーランスって不安定なんですよ。” - 拘束時間 (こうそくじかん) — Thời gian bị gò bó / giờ làm việc cố định
“毎朝朝早いとか、上司がうざいとか、拘束時間が長い。” - 改まる (あらたまる) — Thay đổi, được cải thiện/sửa đổi
“このポッドキャストを撮って編集しているときに、結構考えが改まったという部分があって。” - 衰える (おとろえる) — Suy giảm, yếu đi
“年を取ったら体力がなくなって、体が衰えていくっていうのは当たり前じゃないですか。” - 実感 (じっかん) — Cảm nhận thực tế, thấm khía
“今、それを実感してるし、実際にね。” - 行動に移す (こうどうにうつす) — Chuyển thành hành động, bắt tay vào làm
“やりたいことがあるんだったら、今すぐ行動に移したほうがいいと思って。” - 現状維持 (げんじょういじ) — Duy trì trạng thái hiện tại
“働いている会社が「うちは現状維持だね」とか言っていたら心配になりますよね。” - 痛感 (つうかん) — Cảm nhận sâu sắc, thấm khía đau đớn
“私はそれを最近すごく痛感していて。” - 麻痺 (まひ) — Tê liệt, chai sạn (cảm giác)
“新しいことにチャレンジすることに対して怖さがなくなってきてる。麻痺してるかも。” - 最善 (さいぜん) — Điều tốt nhất, giải pháp tối ưu
“今できることの最善のことをやっていくことがいいんじゃないかなと思います。” - 経営者 (けいえいしゃ) — Nhà kinh doanh, người quản lý doanh nghiệp
“フリーランスの人、経営者の人、同じ考えの人いるかもしれないなって。”
Ngữ pháp
- 向け — Dành cho, hướng tới đối tượng
N + 向け
“このポッドキャストは、日本語学習者、中級者、上級者向けのポッドキャストです。” — Podcast này là podcast dành cho người học tiếng Nhật trình độ trung cấp và cao cấp. - について — Về (chủ đề, nội dung)
N + について
“その内容について考え、自分の気持ちや意見を日本語で書く練習をします。” — Bạn sẽ suy nghĩ về nội dung đó và luyện tập viết ý kiến, cảm xúc của mình bằng tiếng Nhật. - 〜としても — Dù là / Ngay cả khi coi là
N / V-plain + としても
“レベルはN2以上の方としています。” — Trình độ được quy định là dành cho những người từ N2 trở lên. - 〜だけでなく — Không chỉ... mà còn...
N / V-plain + だけでなく
“正しい日本語で書くということを意識するだけじゃなくて、自分の考えを言葉にすることにも注目してほしいです。” — Không chỉ chú ý đến việc viết bằng tiếng Nhật chuẩn xác, mà tôi còn muốn bạn chú trọng vào việc diễn đạt suy nghĩ thành lời. - 〜に対して — Đối với / Cho
N + に対して
“それに対して私にメールで送ってもらって、私がフィードバックをするという。” — Đối với bài viết đó, bạn gửi email cho tôi và tôi sẽ phản hồi lại cho bạn. - 〜というよりは — Nói đúng hơn là / Thay vì là...
V-plain / N + というよりは
“上級者だけの役に立つコンテンツを作り続けるというよりは、すべての学習者の役に立ちたい。” — Thay vì tiếp tục tạo nội dung chỉ có ích cho người học nâng cao, tôi muốn giúp ích cho tất cả người học. - 〜しかない — Chỉ còn cách / Không còn lựa chọn nào khác
V-る + しかない
“そうなると、やっぱり自分で稼ぐしかないじゃないですか。” — Khi đó thì chỉ còn cách tự mình kiếm tiền thôi đúng không? - 〜ずに — Làm V mà không...
V-ない形 (trừ する->せずに) + ずに
“テキストを見ずに、完全に理解するという日本語練習としてはいいです。” — Đây là bài luyện tập tốt để hiểu hoàn toàn mà không cần nhìn vào giáo trình. - 〜ない限り — Trừ khi / Nếu không...
V-ない形 + 限り
“その会社が潰れない限り、明日の給料が入らないなんてことはないじゃないですか。” — Trừ khi công ty phá sản, còn không thì sẽ không có chuyện ngày mai không nhận được lương. - 〜たほうがいい — Nên (làm gì đó)
V-た + ほうがいい
“今やれることをやったほうがいいなと思った。” — Tôi nghĩ mình nên làm những gì có thể làm ngay bây giờ. - 〜うちに — Trong khi còn...
Nの / V-plain + うちに
“今のうちに行動していこうと考えて。” — Tôi nghĩ mình nên hành động trong khi còn trẻ thế này. - 〜た結果 — Sau khi... (kết quả)
V-た / Nの + 結果
“いろいろ考えた結果、ポッドキャストチャンネルを作ることかなと。” — Sau khi suy nghĩ nhiều điều, kết quả là tôi quyết định tạo kênh podcast mới.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.