George LOVES Dancing to Squashpuff Shake! (Peppa Pig)
Bài học tiếng Anh trên beehoc, soạn theo một video: 12 từ vựng và 6 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- audiologist — chuyên gia đo thính lực, bác sĩ thính học
“In the car, at his audiologist appointment,” - nap time — giờ ngủ trưa
“No, she's just regular tired. It's past her nap time.” - give up — từ bỏ, bỏ cuộc
“Ah, he doesn't like it quite as much as the Squash Pop Shake, but Peppa doesn't give up.” - meditation — sự thiền định, thiền
“And even some of Mommy Pig's meditation music.” - relaxing — thư giãn, thoải mái
“Isn't this relaxing, George?” - souvenir — món quà lưu niệm
“I'm a bus driver for all of us. You can buy souvenirs from me.” - accidentally — một cách vô tình, tình cờ
“Mommy Pig has accidentally ordered a special taxi called a limousine.” - frustrated — bực bội, nản lòng
“Danny Dog is feeling a bit frustrated.” - curiosity — sự tò mò, tính hiếu kỳ
“But with lots of curiosity” - soothing — êm dịu, nhẹ nhàng
“Ooh, so soothing.” - recycling center — trung tâm tái chế
“We were at the recycling center.” - honored — vinh dự, tự hào
“We'd be honored.”
Ngữ pháp
- have / has been -ing — đã và đang làm gì (thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
Subject + have/has + been + Verb-ing
“he's been listening to it loads recently.” — cậu ấy đã nghe nó rất nhiều dạo gần đây. - instead of — thay vì, thay cho
instead of + Noun / Gerund (-ing)
“Now, you can listen to this song instead of the Squash Pop Shake.” — Bây giờ, em có thể nghe bài hát này thay vì bài Squash Pop Shake. - not as ... as — không ... bằng (so sánh bằng dạng phủ định)
Subject + negative auxiliary verb + as + Adj/Adv + as + Object
“Ah, he doesn't like it quite as much as the Squash Pop Shake, but Peppa doesn't give up.” — Chà, em ấy không thích bài đó bằng bài Squash Pop Shake, nhưng Peppa không từ bỏ. - used to — đã từng (chỉ thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ)
Subject + used to + Verb (infinitive)
“It used to be a special bus for parties.” — Nó từng là một chiếc xe buýt đặc biệt dành cho các bữa tiệc. - It seems a shame to... — thật đáng tiếc khi làm gì
It seems a shame + to-infinitive
“It seems a shame to throw it away.” — Thật đáng tiếc nếu vứt nó đi. - there is nothing so ... that ... — không có gì ... đến mức không thể ...
There's + nothing + so + Adj + (that) it can't be + Past Participle
“There's nothing so broken it can't be fixed.” — Không có gì hỏng hóc đến mức không thể sửa được.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.