🥠 Peppa Goes to YUMMY Chinese BUFFET 🥢 ALL You Can EAT! 😱 BRAND NEW Peppa Pig Tales Episodes
Bài học tiếng Anh trên beehoc, soạn theo một video: 10 từ vựng và 7 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- buffet — bữa ăn tự chọn / tiệc đứng
“It's not pretend food, Peppa. It's a buffet.” - combination — sự kết hợp, sự phối hợp
“Peppa is very excited to make even more yummy food combinations.” - crunchy — giòn (khi nhai)
“Try those with some of these crunchy noodles, Madame Gazelle.” - tricky — phức tạp, đòi hỏi sự khéo léo
“Oh, they can be a bit tricky.” - baguette — bánh mì Pháp (bánh mì gậy)
“You can select different toppings for your baguettes by pressing the pictures.” - topping — thức ăn rải/phủ phía trên món ăn
“You can select different toppings for your baguettes by pressing the pictures.” - patience — sự kiên nhẫn, lòng nhẫn nại
“See? Just took a little patience.” - liquid — chất lỏng, dạng lỏng
“The fridge is very cold and makes the liquid chocolate harden into bars.” - policy — quy định, quy tắc, chính sách
“Restaurant policy.” - ingredient — nguyên liệu (nấu ăn)
“Peppa and her family are choosing ingredients for their meal.”
Ngữ pháp
- get to + V — được cơ hội / được phép làm gì
Subject + get to + Verb (infinitive)
“So, we get to take our plates and choose the food we want.” — Vì vậy, chúng ta được tự lấy đĩa và chọn thức ăn mình muốn. - how about + V-ing / N — đưa ra lời gợi ý (hay là... nhé?)
How about + Noun / Verb-ing?
“How about some yummy soup, Peppa?” — Thế còn chút súp ngon lành thì sao, Peppa? - be on to something — đang phát hiện / nghĩ ra ý tưởng hay hoặc đúng đắn
Subject + be + on to something
“Hmm, I think you might be on to something with your everything plate.” — Ừm, mẹ nghĩ có khi con lại vừa nghĩ ra ý hay với cái đĩa đủ thứ này đấy. - would never have + Past Participle — sẽ không bao giờ làm gì trong quá khứ (giả định)
Subject + would never have + V3/ed
“I would never have put those together.” — Tôi sẽ không bao giờ nghĩ đến chuyện kết hợp những thứ đó với nhau. - have a go at + V-ing — thử sức / thử làm việc gì
Subject + have a go at + Verb-ing
“Why don't you have a go at ordering a sandwich, Peppa?” — Sao con không thử tự đặt một chiếc bánh mì kẹp xem, Peppa? - less is more — ít hơn lại tốt hơn / càng đơn giản càng đẹp
Less is more (idiom)
“Less is more.” — Đơn giản là tốt nhất. - as long as — miễn là
Clause 1 + as long as + Clause 2
“And you can add whatever decorations you like from the table, as long as it's yummy.” — Và các em có thể thêm bất kỳ đồ trang trí nào thích trên bàn, miễn là nó ngon.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.