The LONGEST Water Slide EVER (Peppa Pig)
Bài học tiếng Anh trên beehoc, soạn theo một video: 12 từ vựng và 8 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- changing rooms — phòng thay đồ
“these are the changing rooms” - ginormous — cực kỳ to lớn, khổng lồ
“there's a tiny slide for little children and a really big ginormous slide for the people who like that kind of thing” - harness — dây an toàn, đai bảo hộ
“don't worry Daddy Pig you'll be wearing a harness so you can't fall if you lose your balance” - misunderstanding — sự hiểu lầm
“no that's been a misunderstanding I want to go feet first” - responsible — có trách nhiệm
“you're not driving like responsible adults” - pedestrian crossing — vạch sang đường cho người đi bộ
“we've arrived at a pedestrian Crossing and an old lady is waiting to cross” - Inflatables — đồ chơi hoặc vật dụng bơm hơi
“ho Inflatables are the best bit” - convenience — sự tiện lợi, thuận tiện
“this rope ladder is for your convenience” - marine biologist — nhà sinh vật học biển
“I'm a marine biologist” - weather station — trạm thời tiết, trạm khí tượng
“it is our very own weather station” - banquet — yến tiệc, bữa tiệc lớn
“you are going to see the wonders of the castle a real medieval banquet” - makeover — việc cải tạo, làm mới
“we're doing a bedroom makeover for Danny”
Ngữ pháp
- until + clause — cho đến khi
Verb + until + Subject + Verb
“you wait here until till the bucket is full” — Bạn đợi ở đây cho đến khi chiếc xô đầy. - too + Adj + to-Infinitive — quá... đến mức không thể...
Subject + be + too + Adjective + to + Verb
“George is a bit too little to bounce on the branch on his own” — George hơi quá nhỏ để có thể tự nhún trên cành cây một mình. - make + Object + Adjective — làm cho/khiến cho ai/cái gì trở nên như thế nào
Subject + make + Object + Adjective
“the floats make swimming easy” — Những chiếc phao giúp việc bơi lội trở nên dễ dàng. - as + Adj + as — bằng, như (so sánh bằng)
Subject + be + as + Adjective + as + Noun/Pronoun
“you're as good as me now Mommy” — Bây giờ mẹ đã bơi giỏi như con rồi mẹ ơi. - wish + S + could + Verb — ước điều gì đó trong hiện tại
Subject + wish + Subject + could + Verb
“I wish I could swim” — Tôi ước gì mình có thể bơi. - take + time + to-Infinitive — tốn/mất nhiều thời gian để làm việc gì
Subject + take + time + to + Verb
“daddy's taking a long time to climb up the tiny slide” — Bố đang mất rất nhiều thời gian để trèo lên chiếc cầu trượt nhỏ. - there's no need to + Verb — không cần thiết phải làm gì
There's no need to + Verb
“there's no need to hurry when you're sailing” — Không cần phải vội vã khi bạn đang đi thuyền. - why not + Verb — tại sao không thử... (đưa ra lời gợi ý)
Why not + Verb (bare infinitive)?
“why not just try them” — Tại sao không thử tất cả chúng xem?
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.