Peppa Pig Season 1 Episode 4 - Polly Parrot - Cartoons for Children
Bài học tiếng Anh trên beehoc, soạn theo một video: 17 từ vựng và 12 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- family — gia đình
“Peppa and her family are visiting Granny Pig and Grandpa Pig.” - visit — thăm, ghé thăm
“Peppa and her family are visiting Granny Pig and Grandpa Pig.” - surprise — bất ngờ, sự ngạc nhiên
“We have a surprise.” - pet — thú cưng
“We have a new pet.” - guess — đoán
“Can you guess what it is?” - dinosaur — khủng long
“No, it's not a dinosaur.” - parrot — con vẹt
“Granny Pig and Grandpa Pig have a pet parrot.” - clever — thông minh, lanh lợi
“I'm a clever parrot.” - copy — bắt chước, nhại lại
“Mummy, why does Polly copy everything that Granny says?” - sweet — đáng yêu, ngọt ngào
“What a sweet little parrot.” - hurry — sự vội vã, hối hả
“They were in a hurry to get back and play with Polly Parrot.” - noisy — ồn ào, huyên náo
“What noisy little ones you are.” - completely — hoàn toàn
“Are you sure you've completely finished your cake?” - shy — nhút nhát, e ấp
“George is a little bit shy.” - enjoy — thích thú, tận hưởng
“Peppa and George are really enjoying playing with Polly Parrot.” - pretend — giả vờ, đóng giả
“Peppa and George are pretending to be parrots.” - word — lời nói (dùng trong thốt lên ngạc nhiên)
“Oh, my word!”
Ngữ pháp
- Present Continuous for current actions — Thì hiện tại tiếp diễn tả hành động đang xảy ra
Subject + am/is/are + V-ing
“Peppa and her family are visiting Granny Pig and Grandpa Pig.” — Peppa và gia đình đang đến thăm Bà Heo và Ông Heo. - Imperative with Come — Mệnh lệnh thức rủ rê/mời gọi với 'Come'
Come + inside / and V
“Come inside.” — Vào nhà đi các cháu. - Can for ability/possibility in questions — Hỏi khả năng hoặc yêu cầu đoán thử bằng 'Can'
Can + subject + V (bare)?
“Can you guess what it is?” — Các cháu có đoán được đó là con gì không? - Passive / Naming with 'be called' — Được gọi tên là...
Subject + is/are + called + Name
“She's called Polly.” — Nó được gọi tên là Polly. - Why does... question formation — Câu hỏi nguyên nhân thì hiện tại đơn
Why + do/does + subject + V (bare)?
“Mummy, why does Polly copy everything that Granny says?” — Mẹ ơi, tại sao Polly lại bắt chước mọi điều bà nói ạ? - Relative Clause with 'that' — Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật/sự việc
Noun + that + subject + verb
“Polly copy everything that Granny says.” — Polly bắt chước mọi thứ mà bà nói. - What a / an + Adj + Noun! — Câu cảm thán với 'What a/an'
What + a/an + Adjective + Noun!
“What a sweet little parrot!” — Thật là một chú vẹt nhỏ đáng yêu! - be in a hurry to + V — Đang vội vã làm gì
be + in a hurry + to-infinitive
“They were in a hurry to get back and play with Polly Parrot.” — Chúng đang vội vã quay lại để chơi với Vẹt Polly. - Polite permission request with 'can we...' — Xin phép làm gì một cách lịch sự
Please can we + V (bare)
“Granny, please can we leave the table?” — Bà ơi, cho phép chúng cháu rời bàn ăn được không ạ? - Pretend to + V — Giả vờ / đóng giả làm gì
pretend + to-infinitive
“Peppa and George are pretending to be parrots.” — Peppa và George đang giả vờ làm những chú vẹt. - Think of + V-ing / Noun — Nghĩ ra / suy nghĩ về điều gì
think of + something / V-ing
“Peppa is thinking of something else to say to Polly Parrot.” — Peppa đang nghĩ ra điều gì đó khác để nói với Vẹt Polly. - Present Perfect Continuous in questions — Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn hỏi về hành động vừa diễn ra liên tục
Have/Has + subject + been + V-ing?
“Peppa, George, have you been playing with Polly?” — Peppa, George, các cháu vừa chơi với Polly đấy à?
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.