カニカマ、こんにゃくゼリー、韓国のり!最近はまってる食べ物を紹介!|日本語ポッドキャスト、N3~N1聴解【中級、上級】
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 20 từ vựng và 12 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 中級者 (ちゅうきゅうしゃ) — người học ở trình độ trung cấp
“ポッドキャストは、日本語学習者、中級者・上級者向けのポッドキャストです。” - 公開 (こうかい) — công khai, đăng tải
“トランスクリプトを無料で公開しておりますので、私のウェブサイトからご覧ください。” - 開発 (かいはつ) — phát triển, sản xuất
“続編を本格的に開発スタートっていうニュースが入ったんですよね。” - 歓喜 (かんき) — sự hoan hỉ, niềm vui sướng tột cùng
“歓喜歓喜!!!!!!!!” - 混雑 (こんざつ) — sự đông đúc, tắc nghẽn
“過去最高に混雑しておりました。” - 発症 (はっしょう) — sự phát bệnh, bùng phát triệu chứng
“今はですね、ゴールデンウィークが終わって、5月病を発症している方々がたくさんいるみたいですね。” - うつ病 (うつびょう) — bệnh trầm cảm
“普通にうつ病とかにつながるんですよ。” - かまぼこ — chả cá Nhật Bản (chả cá hấp)
“カニみたいなかまぼこで、カニカマです。” - すり身 (すりみ) — thịt cá/thịt quết nhuyễn
“かまぼこっていうのは、魚をすり身にして、食べる。” - おやつ — đồ ăn vặt, bữa ăn nhẹ
“子供の時からおやつとか、あとサラダに入れたりするのもできるし、いろいろあるんですよ。” - 相性 (あいしょう) — sự hợp nhau, độ ăn ý / kết hợp hoàn hảo
“カニカマとマヨネーズの相性はめちゃくちゃいいことは私は知ってたんですけど、” - 食感 (しょっかん) — cảm giác khi ăn, kết cấu thực phẩm (độ dai, giòn...)
“この大きめのやつが結構食感が良くて、本当にカニ食べてるみたいな食感で、ものすごくうまいです。” - 筋肉 (きんにく) — cơ bắp / người tập thể hình
“だから筋肉の方々にもいいんですね。” - 割引 (わりびき) — sự giảm giá, chiết khấu
“よく近くのスーパーで3個セットで割引になってるんで、3個買うんですけど。” - 定番 (ていばん) — món/lựa chọn kinh điển, tiêu chuẩn quen thuộc
“白いご飯と納豆と韓国のり、私の定番セットなんですね。” - 箱買い (はこがい) — mua theo nguyên thùng, mua buôn thùng
“日本のAmazonみたいな楽天市場で箱買いしたんですね。” - 弾力 (だんりょく) — độ đàn hồi, độ dai dẻo
“噛むほどうまい。この弾力。” - 生もの (なまもの) — đồ sống, thực phẩm tươi sống
“私、あんまり生もの苦手で、生系のもの、あんまり苦手なのと、火を通してほしいんです。” - 旅行 (りょこう) — chuyến du lịch
“これはですね、私もうすぐ台湾旅行に行くんですね。” - 準備 (じゅんび) — sự chuẩn bị
“マジで台湾旅行の準備を、まだ何にも準備してないんですね。”
Ngữ pháp
- ~向け — dành cho, hướng tới đối tượng...
N + 向け
“ポッドキャストは、日本語学習者、中級者・上級者向けのポッドキャストです。” — Đây là kênh podcast dành cho người học tiếng Nhật trình độ trung cấp và cao cấp. - ~ております — đang làm... (khiêm nhường ngữ của ~ている)
V-て + おりおります
“トランスクリプトを無料で公開しておりますので、私のウェブサイトからご覧ください。” — Tôi đang công khai bản ghi lời thoại miễn phí, nên mời các bạn xem trên trang web của tôi. - ~てみてください — hãy thử làm... xem sao
V-て + みてください
“こちらも参加してみてください。” — Các bạn cũng hãy thử tham gia phần này xem sao nhé. - ~始める — bắt đầu làm...
V-ます(bỏ) + 始める
“実は一番難しいレベルでもう1回、今やり始めてるんで、” — Thật ra tôi đang bắt đầu chơi lại lần nữa ở mức độ khó nhất, - ~ながら — vừa... vừa...
V-ます(bỏ) + ながら
“私がすごく喋りながらやってますので、” — Vì tôi vừa chơi vừa trò chuyện rất nhiều, - ~らしい — nghe nói là..., hình như là...
Thể thông thường + らしい
“続編出るらしいです。” — Nghe nói là sẽ ra phần tiếp theo đấy. - ~といった / ~みたいな — giống như..., kiểu như...
N + みたい(な)
“ミニーマウスみたいな、赤と白の。” — Là bộ móng đỏ trắng giống như chuột Minnie vậy. - ~わけではない — không hẳn là..., không có nghĩa là...
Thể thông thường + わけではない
“特にどこに出かけたわけでもないですね。” — Không hẳn là tôi đã đi đâu chơi xa cả. - ~わからずに / ~ずに — mà không làm... (dạng ngắn của ないで)
V-ない(bỏ) + ずに
“エアコンつけずに窓を開けて涼しいぐらいの、” — Thời tiết mát mẻ đến mức mở cửa sổ mà không cần bật điều hòa, - ~と言われている / ~と言う — gọi là..., nói rằng...
N + と言う
“それが5月病って言うんですね。” — Cái đó người ta gọi là hội chứng tháng 5 đấy. - ~ばいい / ~たらいい — hy vọng là..., giá mà... / nếu... thì tốt
V-条件形 + たらいい
“みなさんにシェアできたらいいなと思ってます。” — Tôi nghĩ nếu có thể chia sẻ cho mọi người thì thật tốt. - ~ば~ほど — càng... thì càng...
V-条件形 + V-辞書形 + ほど
“噛むほどうまい。この弾力。” — Càng nhai thì lại càng ngon. Cái độ dai này thật tuyệt.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.