Peppa Pig Learns How to Make DONUTS! 🍩 Food Factory | BRAND NEW Peppa Pig Tales Episodes | 35 Mins
Bài học tiếng Anh trên beehoc, soạn theo một video: 20 từ vựng và 12 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- dough — bột nhào, bột làm bánh
“First stop is the shape station where the dough is stamped into rings like so.” - stamp — dập, đóng dấu tạo hình
“First stop is the shape station where the dough is stamped into rings like so.” - engineering — kỹ thuật, công trình kỹ thuật
“Wonderful engineering!” - patience — sự kiên nhẫn, lòng nhẫn nại
“See, just took a little patience.” - policy — quy định, quy tắc nhà hàng/công ty
“Restaurant policy.” - scrumptious — ngon tuyệt cú mèo, cực kỳ ngon miệng
“Oh, scrumptious!” - harden — đông cứng lại, làm cho cứng lại
“The fridge is very cold and makes the liquid chocolate harden into bars.” - carton — hộp giấy (đựng nước/sữa)
“This is where the juice is put into cartons.” - counter — quầy phục vụ, quầy thu ngân
“Peppa, we don't order at the counter in this sandwich shop.” - topping — món phủ lên trên (bánh, đồ ăn)
“You can select different toppings for your baguette by pressing the pictures.” - buffet — tiệc ăn tự chọn, nhà hàng buffet
“Actually, it's not pretend food, Peppa. It's a buffet.” - fortune — vận may, may mắn (trong bánh may mắn)
“Fortune cookies!” - chopsticks — đôi đũa
“They're chopsticks. It's how they eat sushi in Japan.” - natural — người có năng khiếu bẩm sinh
“You're a natural!” - competition — cuộc thi, cuộc tranh tài
“Today, Peppa and her family are visiting the cake competition at the town fair.” - realistic — giống thật, chân thực
“It's very realistic.” - trophy — cúp vô địch, chiếc cúp
“Peppa, can you pass us the trophy?” - ingredient — thành phần, nguyên liệu món ăn
“We have lots of yummy ingredients.” - mold — khuôn đổ, khuôn tạo hình
“Next, we pour the raspberry ice mix into these molds.” - freezer — tủ đông, ngăn đá Tủ lạnh
“Because we have to make space in the freezer by eating these first.”
Ngữ pháp
- Present Continuous for Current Actions — Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói
Subject + am/is/are + Verb-ing
“Today, Peppa and her family are driving in a rocket-powered doughnut.” — Hôm nay, Peppa và gia đình đang lái một chiếc bánh rán chạy bằng tên lửa. - just + verb-ing / pretend — Chỉ đang làm gì đó (mang tính tạm thời hoặc giả vờ)
Subject + be + just + Verb-ing
“Oh, they're just pretending it's a rocket.” — Ồ, họ chỉ đang giả vờ đó là một chiếc tên lửa thôi. - where + passive clause — Mệnh đề quan hệ chỉ nơi chốn kết hợp câu bị động
Noun (place) + where + subject + am/is/are + Past Participle
“First stop is the shape station where the dough is stamped into rings like so.” — Điểm dừng đầu tiên là trạm tạo hình nơi bột nhào được dập thành hình vòng như thế này. - Less is more — Ít hơn nghĩa là nhiều hơn (triết lý đơn giản là tốt nhất)
Comparative adjective + is + comparative adjective
“Less is more, remember?” — Ít hơn lại tốt hơn, con nhớ không? - until + Subject + Verb — Cho đến khi hành động nào đó xảy ra
Main Clause + until + Subject + Verb (Present Simple)
“No ice cream until we finished our mains, Peppa.” — Không được ăn kem cho đến khi chúng ta ăn xong món chính, Peppa. - the + superlative + of all — So sánh nhất đối với tất cả mọi thứ
the + most + Adjective / Superlative + of all
“Next is the most exciting bit of all.” — Tiếp theo là phần thú vị nhất trong tất cả. - It will be + Adjective + if... — Câu điều kiện loại 1 diễn tả khả năng ở hiện tại/tương lai
It + will be + Adjective + if + Subject + Verb
“It'll be faster if I help.” — Sẽ nhanh hơn nếu con giúp một tay. - as long as... — Miễn là, với điều kiện là
Clause + as long as + Subject + Verb
“You can add whatever decorations you like from the table as long as it's yummy.” — Con có thể thêm bất kỳ đồ trang trí nào tùy thích từ trên bàn miễn là nó ngon lành. - need to + Infinitive — Cần phải làm điều gì đó
Subject + need to + Verb (Infinitive)
“We need to decorate it first.” — Chúng ta cần trang trí nó trước đã. - have a go at + Verb-ing — Thử làm một việc gì đó
Subject + have a go at + Verb-ing / Noun
“Why don't you have a go at ordering a sandwich, Peppa?” — Tại sao con không thử gọi một chiếc bánh mì kẹp xem sao, Peppa? - so (that) + clause of purpose — Để cho, nhằm mục đích để ai đó có thể làm gì
Main Clause + so (that) + Subject + can/could + Verb
“Now, press the send button so the chef can make your order.” — Bây giờ, hãy nhấn nút gửi để đầu bếp có thể thực hiện đơn hàng của con. - even if... — Ngay cả khi, dẫu cho
Clause + even if + Subject + Verb
“Everyone loves their sandwiches, even if they aren't exactly what they meant to order.” — Mọi người đều yêu thích bánh mì kẹp của mình, ngay cả khi chúng không chính xác là những gì họ định gọi.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.