11 Expressions Typiques des Français que vous n'apprenez pas à l'École ! (+fiche PDF)
Bài học tiếng Pháp trên beehoc, soạn theo một video: 20 từ vựng và 11 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- restaurant — nhà hàng
“Désirez-vous aller au restaurant ?” - ami — bạn bè
“Je vais téléphoner à mon ami.” - maison — nhà
“Il pleuvait. Du coup, on est rentrés à la maison.” - film — bộ phim
“Des fois, je regarde des films en français.” - pote — bạn thân / bạn cạ (thân mật)
“Du coup, j'vais peut-être appeler un pote.” - resto — nhà hàng (từ nói tắt của restaurant)
“Tu veux aller au resto ?” - ordi — máy tính (từ nói tắt của ordinateur)
“Au lieu de dire un ordinateur, on dit un ordi.” - appart — căn hộ (từ nói tắt của appartement)
“Au lieu de dire un appartement, on dit un appart.” - ciné — rạp chiếu phim (từ nói tắt của cinéma)
“Tu veux aller au ciné ?” - boulot — công việc (từ giao tiếp thông dụng)
“J'sais pas, j'ai encore plein de boulot.” - désirer — mong muốn, khao khát (trang trọng)
“Désirez-vous aller au restaurant ?” - parfois — đôi khi, thỉnh thoảng
“Au lieu de dire parfois, les Français disent généralement des fois.” - annuler — hủy bỏ
“Elle ne pouvait pas venir. Du coup, on a annulé.” - déménager — chuyển nhà
“Tu sais que je déménage à Montréal ?” - étonné — ngạc nhiên, sửng sốt
“Et je suis sûr qu'il va être étonné.” - infime — rất nhỏ, không đáng kể
“Le nombre de fois que l'on fait réellement l'inversion, c'est infime.” - sceptique — hoài nghi, ngờ vực
“Pour exprimer le scepticisme, ce serait : Ah bon ?” - exhaustif — toàn diện, đầy đủ chi tiết
“Je ne peux pas vous donner une liste exhaustive.” - troncation — sự rút ngắn từ (cắt bớt âm tiết)
“Ce sont les troncations, quand on coupe les mots.” - caduc — âm 'e' lướt (có thể bị bỏ qua khi phát âm)
“Le 'e' caduc ou le 'e' muet.”
Ngữ pháp
- L'intonation pour poser une question — Đặt câu hỏi bằng cách nâng cao ngữ điệu ở cuối câu
Sujet + Verbe + Complément ?
“Tu pars à quelle heure ?” — Mấy giờ cậu đi? - La négation sans 'ne' — Lược bỏ từ 'ne' trong câu phủ định khi giao tiếp nói
Sujet + Verbe + pas + Complément
“Je veux pas de dessert.” — Tôi không muốn ăn món tráng miệng. - 'Y a' au lieu de 'il y a' — Nói tắt 'il y a' thành 'y a' trong văn nói hàng ngày
Y a + Nom / Y a pas de + Nom
“Y a des enfants dans la cour.” — Có trẻ em ở ngoài sân. - 'Du coup' pour exprimer la conséquence — Dùng 'du coup' để diễn tả kết quả (thế là, vì thế)
Proposition 1 + Du coup + Proposition 2
“Le restaurant était fermé. Du coup, on est rentrés chez nous.” — Nhà hàng đã đóng cửa. Vì thế, chúng tôi đi về nhà. - 'Des fois' au lieu de 'parfois' — Dùng 'des fois' thay cho 'parfois' trong khẩu ngữ
Des fois + Proposition
“Des fois, je regarde des films en français.” — Thỉnh thoảng, tôi xem phim bằng tiếng Pháp. - L'élision du 'u' de 'tu' — Bỏ âm 'u' của đại từ 'tu' trước nguyên âm trong nói nhanh
T' + Verbe commençant par une voyelle
“T'imagines cette chose ?” — Cậu có tưởng tượng được chuyện này không? - L'expression 'Ah bon ?' — Thốt lên 'Ah bon ?' để tỏ thái độ ngạc nhiên hoặc tò mò
Ah bon ?
“- Tu sais que je déménage à Montréal ? - Ah bon ? Ah non, je ne savais pas !” — - Cậu biết tớ sắp chuyển nhà sang Montréal không? - Thật thế à? Ôi tớ không biết đấy! - L me/te/se/le/la/les omis avant lui/leur — Lược bỏ đại từ tân ngữ trực tiếp (le/la/les) khi đứng trước lui/leur trong văn nói
Sujet + (le/la/les) + lui/leur + Verbe -> Sujet + lui/leur + Verbe
“Au lieu de dire je le lui donne, on va dire simplement je lui donne.” — Thay vì nói je le lui donne, người ta sẽ nói đơn giản là je lui donne. - L'inversion sujet-verbe dans la question — Đảo ngữ động từ - chủ ngữ trong câu hỏi văn viết/trang trọng
Verbe - Sujet + Complément ?
“Souhaites-tu venir avec nous ?” — Cậu có muốn đi cùng bọn tớ không? - Le subjonctif courant après 'après que' — Sử dụng thức giả định (subjonctif) sau 'après que' trong thực tế giao tiếp
Après que + Sujet + Verbe au subjonctif
“Je suis parti après qu'il soit arrivé.” — Tôi đã đi sau khi anh ấy đến. - Chute du 'e' caduc — Lược bỏ âm 'e' không nhấn trong phát âm tự nhiên của người Pháp
Je/le/de/ne... -> J'/l'/d'...
“Au lieu de je ne veux pas le dire, on va dire j'veux pas l'dire.” — Thay vì je ne veux pas le dire, người ta sẽ nói j'veux pas l'dire.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.