🙈 Peppa's ZOO CAMOUFLAGE! 🦁 BRAND NEW Peppa Pig Tales Episodes | 20 Minutes
Bài học tiếng Anh trên beehoc, soạn theo một video: 9 từ vựng và 6 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- enclosure — khu vực rào chắn nuôi thú
“Oh, but this zoo enclosure looks empty.” - blend in — hòa nhập, tiệp màu vào môi trường xung quanh
“Some animals can change color to blend in.” - camouflage — sự ngụy trang, hành vi ngụy trang
“It's called camouflage.” - realistic — chân thực, giống như thật
“And so realistic.” - patient — kiên nhẫn, nhẫn nại
“So, we'll just have to be patient.” - bother — làm phiền, gây quấy rầy
“Yep. We'll be super mega quiet and make sure nothing bothers you.” - blizzard — cơn bão tuyết dữ dội
“The mountain has been turned into a chilly blizzard.” - fossil — hóa thạch
“Mr. Bull hasn't just dug up the road, he's also dug up a dinosaur fossil.” - specimen — mẫu vật (nghiên cứu khoa học)
“This particular specimen appears to be a clade dinosauria, better known as a dinosaur.”
Ngữ pháp
- must have + past participle — ắt hẳn đã (suy đoán chắc chắn về một sự việc trong quá khứ)
Subject + must + have + Past Participle (V3/-ed)
“An animal must have escaped from the zoo.” — Chắc chắn có một con vật đã trốn thoát khỏi sở thú. - What if + clause ? — Nếu ... thì sao? / Giả sử như ...
What if + Subject + Verb ... ?
“What if a monkey escaped and now it's driving a bus?” — Nếu một con khỉ trốn thoát và giờ nó đang lái xe buýt thì sao? - keep + V-ing — tiếp tục / cứ liên tục làm gì
Subject + keep(s) + Verb-ing
“But George keeps getting spotted.” — Nhưng George cứ liên tục bị phát hiện. - help + Object + (to) Verb — giúp ai làm việc gì
Subject + help(s) + Object + bare infinitive (hoặc to-infinitive)
“Their long necks help them eat leaves from high up in the trees.” — Chiếc cổ dài giúp chúng ăn lá cây từ trên cao. - be worth + Noun / V-ing — đáng giá / đáng công làm gì
Subject + be + worth + Noun / Verb-ing
“Peppa and Suzy know that the very lovely pearl will be worth the wait.” — Peppa và Suzy biết rằng viên ngọc trai rất đẹp đó sẽ đáng công chờ đợi. - mean to + Verb — có ý định / cố ý làm gì
Subject + mean + to + Bare Verb
“Sorry, didn't mean to scare you.” — Xin lỗi, tôi không cố ý làm bạn sợ đâu.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.