核のゴミ「文献調査」急浮上で揺れる町 (Hitachiomiya)
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 25 từ vựng và 13 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 急浮上 (きゅうふじょう) — đột ngột nổi lên, trở thành tâm điểm
“日立大宮市が急浮上した” - 交付金 (こうふきん) — khoản trợ cấp / tài trợ (từ nhà nước)
“最大20億円の交付金” - 処分 (しょぶん) — xử lý (còn có nghĩa: xử phạt, giải quyết)
“核のゴミの最終処分地” - 廃棄物 (はいきぶつ) — chất thải
“高レベル放射性廃棄物” - 申し入れ (もうしいれ) — đề nghị / yêu cầu chính thức (đưa ra cho ai đó)
“文献調査の実施に関する申し入れを行った” - 立地 (りっち) — được đặt tại, có vị trí (bối cảnh công nghiệp)
“原発が立地している” - 打ち出す (うちだす) — đưa ra / công bố (một chính sách)
“方針を打ち出している” - 同意 (どうい) — sự đồng ý, chấp thuận
“知事の同意が必要だ” - 依存 (いぞん) — sự phụ thuộc
“原発政策の依存度” - 転換 (てんかん) — sự chuyển hướng, thay đổi (chính sách/hướng đi)
“最大限活用へと転換した” - 揺れる (ゆれる) — dao động, lung lay / phân vân
“選択に揺れる候補地” - 受け入れる (うけいれる) — chấp nhận, tiếp nhận
“調査を受け入れれば” - 衝撃 (しょうげき) — cú sốc, chấn động
“この山あいの町に衝撃が走った” - 非公開 (ひこうかい) — không công khai, kín (không mở cho công chúng)
“非公開で市議に説明を行った” - 財政 (ざいせい) — tài chính (công)
“交付金が市の財政に必要だ” - 人口減少 (じんこうげんしょう) — sự suy giảm dân số
“急激な人口減少現象” - 疲弊 (ひへい) — sự kiệt quệ, suy yếu (của nền kinh tế)
“地域経済の疲弊” - 縮小 (しゅくしょう) — thu hẹp, giảm quy mô
“徐々に事業を縮小した” - 持続可能 (じぞくかのう) — bền vững
“持続可能な街づくり” - 停滞 (ていたい) — sự đình trệ, ngưng trệ
“現在は停滞している” - 賛成 (さんせい) — sự tán thành, đồng ý
“受け入れには賛成だと話す” - 賛否 (さんぴ) — tán thành và phản đối, hai chiều ý kiến
“賛否のあるものだから” - 分断 (ぶんだん) — sự chia rẽ, phân tách
“分断しているように見えないようにする” - 抵抗感 (ていこうかん) — cảm giác e ngại / kháng cự
“知られることに強い抵抗感がある” - 認識 (にんしき) — nhận thức
“常に認識すべきだ”
Ngữ pháp
- 〜ば — nếu / miễn là
Động từ (thể ば) 〜, kết quả
“調査を<b>受け入れれば</b>、最大20億円の交付金を得られます。” — Nếu chấp nhận cuộc khảo sát, họ có thể nhận được khoản trợ cấp lên tới 2 tỷ yên. - 〜に対する / に対して — đối với, hướng đến
Danh từ + に対する + Danh từ / に対して + Động từ
“国は非公開で市議<b>に対する</b>説明を行った。” — Chính phủ đã tổ chức buổi giải trình kín dành cho các nghị viên hội đồng thành phố. - 〜かのように — như thể, cứ như là
Động từ/Tính từ (thể thường) + かのように + Động từ
“降ってわいた<b>かのように</b>見える核のゴミ問題。” — Vấn đề rác thải hạt nhân, trông như thể nó xuất hiện từ hư không. - 〜として — với tư cách là, như là
Danh từ + として
“高レベル放射性廃棄物の最終処分地<b>として</b>急浮上したのだ。” — Nó đột ngột nổi lên như một địa điểm ứng cử để xử lý chất thải phóng xạ mức độ cao. - 〜とは〜のことで — "X" nghĩa là / chỉ đến
Danh từ + とは + phần giải thích + の・ことで
“核のゴミ<b>とは</b>、原子力発電で生じる高レベル放射性廃棄物<b>のことで</b>…” — "Rác thải hạt nhân" chỉ loại chất thải phóng xạ mức độ cao sinh ra từ quá trình phát điện hạt nhân… - 〜にあたる — tương ứng với, thuộc về
Danh từ + にあたる + Danh từ
“3段階の選定プロセスのうち、第1段階<b>にあたる</b>文献調査を申し入れた。” — Họ đã đề xuất cuộc khảo sát văn liệu, tương ứng với giai đoạn đầu tiên trong ba giai đoạn lựa chọn. - 〜をもとに — dựa trên
Danh từ + をもとに + Động từ
“活断層の有無など<b>をもとに</b>、最終処分地としての適正を示した地図だ。” — Đó là bản đồ thể hiện mức độ phù hợp làm địa điểm xử lý, dựa trên các yếu tố như sự hiện diện của đứt gãy đang hoạt động. - 〜とされている — được cho là, được xem là
Danh từ/Tính từ + とされている
“南部は輸送面でも好ましい<b>とされている</b>。” — Khu vực phía nam cũng được xem là thuận lợi về mặt vận chuyển. - 〜わけではない — không có nghĩa là…
Thể thường + わけではない
“文献調査をやったからといって、そこに作るという<b>わけでも</b>全然<b>ない</b>。” — Không phải vì đã làm khảo sát mà chắc chắn sẽ xây dựng ở đó. - 〜かどうか — có... hay không
Thể thường + かどうか
“概要調査に進む<b>かどうか</b>、今の段階では判断できない。” — Ở giai đoạn này chưa thể quyết định có tiến hành khảo sát sơ bộ tiếp theo hay không. - 〜なければならない — phải, bắt buộc phải
Động từ (thể ない, bỏ い) + ければならない
“住民の意見を尊重し<b>なければならない</b>となっていますので。” — Vì đã được quy định rằng ý kiến của người dân phải được tôn trọng… - 〜にとって — đối với, từ góc độ của
Danh từ + にとって
“自分ごととは思っていなかった人たち<b>にとって</b>も、考えるきっかけになってほしい。” — Tôi mong đây sẽ là cơ hội để suy nghĩ về vấn đề này, kể cả đối với những người chưa từng xem đó là chuyện của mình. - 〜べきだ — nên, phải (theo lẽ đúng)
Động từ (thể từ điển) + べきだ
“私たちは常にそのことを認識す<b>べきだ</b>と思います。” — Tôi nghĩ chúng ta nên luôn nhận thức được điều đó.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.