🗾【日本語】敬語なんて必要ない!?😎😏(Japanese Podcast with subtitles)
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 20 từ vựng và 12 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 友達 (ともだち) — bạn構築, bạn波
“新しい友達が増えるってめちゃくちゃ嬉しいんですよ!” - 暇 (ひま) — rảnh rỗi
“忙しいのかな?暇なのかな?” - 会社 (かいしゃ) — công ty
“それが多分、会社とかアルバイト先とか学校でうまく使えなくて悩んでいる人がいっぱいいると思うんだよね。” - 理由 (りゆう) — lý do
“それにもいくつか理由があって、これからその理由について話していきたいなと思うんですが。” - 敬語 (けいご) — kính ngữ
“皆さんがすごく質問があった「敬語」についてお話ししたいなと思います。” - 丁寧 (ていねい) — lịch sự, lịch thiệp
“好かれる後輩になるために丁寧な話し方を使うんだよね。” - 相談 (そうだん) — thảo luận, trao đổi, tham vấn
“何かを決める前に相談する。” - 遅刻 (ちこく) — đi trễ, đi muộn
“遅刻をしないとかね。” - 出来事 (できごと) — sự kiện, việc xảy ra
“人生において誰かと会うっていうのは、結構ね、大事な出来事なのです。” - 印象 (いんしょう) — ấn tượng
“使うと日本人はどんな印象を受けるのかっていうと、「かっこいいな」っていう印象を持つわけ。” - 服装 (ふくそう) — trang phục, quần áo
“そういう服装をまず気をつけると印象がいいよな?” - 笑顔 (えがお) — nụ cười
“悠々的ラストアドバイスはやっぱり笑顔だと僕は思うんですよ。” - 打ち合わせ (うちあわせ) — cuộc họp trao đổi, thảo luận chuẩn bị
“今日はコラボの打ち合わせをして、明日ビデオを撮るかたちになるんですけども。” - 謙譲語 (けんじょうご) — khiêm nhường ngữ
“敬語には自分のアクションを話す謙譲語があります。” - 上司 (じょうし) — sếp, cấp trên
“もし僕が会社の上司だったら大丈夫だと思います。” - 後輩 (こうはい) — cấp dưới, hậu bối
“好かれる後輩になるために丁寧な話し方を使うんだよね。” - 一期一会 (いちごいちえ) — nhất kỳ nhất hội (mỗi cuộc gặp gỡ đều là duy nhất trong đời)
“皆さんね、一期一会っていう言葉を知っているかな?” - 部署 (ぶしょ) — phòng ban, bộ phận
“会社の部署の上司には「られる体」で話す。” - 疎か (おろそか) — lơ là, xao nhãng
“言葉ばっかりに集中して、服装をおろそかにしたりする人っていうのはいるかもしれない。” - 報連相 (ほうれんそう) — quy tắc Ho-Ren-So (Báo cáo - Liên lạc - Thảo luận)
“日本の会社っていうのはホウレンソウって聞くと、報告・連絡・相談をイメージするんですよ。”
Ngữ pháp
- 〜でしょうか — liệu có... không nhỉ? (cách hỏi lịch sự)
動詞/形容詞/名詞+でしょうか
“皆さん元気にしていますでしょうか?” — Liệu mọi người vẫn khỏe mạnh cả chứ nhỉ? - 〜受身形(られる) — thể bị động / thể kính ngữ nhẹ
動詞グループ1:a段+れる/グループ2:+られる
“「何を食べられますか?」という「られる体」だよね。” — Đó là thể "Rareru" dạng như "Anh/chị ăn món gì ạ?". - 〜ていく — tiếp tục... về sau, tiến tới
動詞て形+いく
“これからも色んな人と出会っていきたいなと思います。” — Từ nay trở đi tôi muốn tiếp tục gặp gỡ nhiều người hơn nữa. - お〜になる — thực hiện hành động (kính ngữ nâng cao)
お+動詞ます形語幹+になる
“社長、お食事は何をお食べになりますか?” — Thưa Giám đốc, ngài sẽ dùng món gì cho bữa ăn ạ? - 〜よりかは — thay vì... thì (so sánh)
動詞辞書形/名詞+よりかは
“パニックになって話せないよりかは、「何を食べますか?」と言った方が問題は少ないと思います。” — Thay vì hoảng loạn không nói được gì, việc nói "Anh ăn gì ạ?" chắc chắn ít gây rắc rối hơn. - 〜とする — giả sử là, cho là
動詞辞書形/名詞+とする
“コンビニに行っとするジャン?スーパーに行っとするジャン?” — Giả sử bạn đi đến cửa hàng tiện lợi hay giả sử bạn đi siêu thị xem? - 〜において — ở, trong (phạm vi, bối cảnh, thời gian)
名詞+において
“つまり人生において誰かと会うっていうのは、結構大事な出来事なのです。” — Tóm lại, gặp gỡ ai đó trong cuộc đời là một sự kiện khá quan trọng. - 〜上(で) — trong quá trình, khi làm... / xét về mặt
動詞辞書形+上(で)
“素敵な人生を送る上で、大切なことなんじゃないかなと思います。” — Tôi nghĩ đó là điều rất quan trọng trong việc sống một cuộc đời tuyệt vời. - 〜わけだ — thì ra là, thành ra là, chính là
普通形+わけだ
“「です・ます体」っていうのはもう敬語カテゴリーの中にあるものなわけだよね。” — Thành ra đối với người Nhật, thể "Desu/Masu" đã là một thành tố nằm trong phạm trú kính ngữ rồi. - 〜という風に — theo kiểu, theo cách như là
文普通形/名詞+という風に
“「非常に面白いと思います」という風に話せば仕事の気持ちは伝わります。” — Nếu bạn nói theo kiểu "Tôi nghĩ nó vô cùng thú vị" thì tinh thần làm việc vẫn sẽ được truyền tải. - 〜以前に — trước cả khi xét đến..., chưa bàn tới...
名詞/動詞辞書形+以前に
“話し方もそうだけど、それ以前に自分の服が大丈夫なのか気をつけてみよう!” — Cách nói chuyện là một chuyện, nhưng trước cả khi xét đến điều đó, hãy chú ý xem trang phục của mình đã ổn chưa! - 下手したら — nếu không khéo thì, tệ hơn nữa thì
下手したら + 文
“ほうれんそうをしっかりすれば、下手したら敬語を話せるよりも好かれる後輩になる。” — Nếu làm tốt Ho-Ren-So, chưa biết chừng bạn còn trở thành cấp dưới được quý mến hơn cả việc nói kính ngữ giỏi.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.