敬語を使うと距離ができる?敬語とタメ口の話|日本語ポッドキャスト、N3~N1聴解【中級、上級】
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 26 từ vựng và 12 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 最新 (さいしん) — mới nhất
“日本の最新ニュースについて学べたりしますので、ぜひこちらもチェックしてみてください。” - 声が裏返る (こえがうらがえる) — lạc giọng, vỡ tiếng
“今日は...ちょっと声が裏返っちゃった。” - 敬語 (けいご) — kính ngữ
“今日は敬語の話です。” - 拒否反応 (きょひはんのう) — phản ứng bài xích, sự dị ứng
“敬語って聞くと、やっぱりちょっとみなさん拒否反応というかもうアレルギーですみたいなね。” - タメ口 (ためぐち) — lối nói suồng sã, nói chuyện ngang hàng
“です・ますを使いすぎて、タメ口が話せないことに関して、結構悩んでいるとか。” - 謙譲語 (けんじょうご) — khiêm nhường từ
“です・ますの敬語ではなく、謙譲語とか尊敬語、「ご覧ください」「させていただきます」みたいな。” - 尊敬語 (そんけいご) — tôn kính ngữ
“謙譲語とか尊敬語、「ご覧ください」「させていただきます」みたいな。” - 癖強っ (くせつよ) — phong cách độc lạ, lạ đời
“何て言ってんの?癖強っ!みたいなね。” - 立場 (たちば) — vị trí, lập trường
“実際に、自分が使う立場になって、初めて敬語を習得したっていう感じですね。” - 習得する (しゅうとくする) — tiếp thu, làm chủ kiến thức
“実際に自分が使う立場になって、初めて敬語を習得したっていう感じですね。” - 接する (にせっする) — tiếp xúc
“アルバイトを始めるときに、初めて敬語というものに接した。” - 電話対応 (でんわたいおう) — nghe/trả lời điện thoại công việc
“最初、私、電話対応の練習とか本当にできなくて。” - 応用 (おうよう) — ứng dụng, linh hoạt biến đổi
“アレンジや応用ができるようになって、今は普通に電話対応できるけど。” - 戸惑う (とまどう) — bối rối, lúng túng
“みんなさ、戸惑っちゃうじゃん。緊張しちゃうでしょ。” - 肩の力を抜く (かたのちからをぬく) — thả lỏng, trút bỏ căng thẳng
“本当にそんなにね、肩の力を抜いて、会話を楽しんでいただけたらと思いますね。” - 思いがち (とおもいがち) — thường có xu hướng nghĩ rằng
“距離が近くなるにはタメ口を使わなきゃいけないみたいに、やっぱりみんな思いがちなんだよね。” - 固定観念 (こていかんねん) — định kiến, quan niệm cố định
“友達の間では使わないっていう固定観念がたぶん敬語がない国の人は多分あったりすると思うのよ。” - 違和感がある (いわかんがある) — cảm thấy gượng gạo, lạ lẫm
“私とかに敬語を使うのは違和感があるっていう。「友達なのに」って言われたりするんだよね。” - 関係値 (かんけいち) — mức độ thân thiết, độ khăng khít của mối quan hệ
“あなたへの関係値とか接し方、私、変わんないから、好きに喋ってって思っちゃうのね。” - あえて — cố tình, chủ động làm
“あとは生徒さんとかは、あえて私はタメ口を使うようにしたり。” - 社会人 (しゃかいじん) — người đã đi làm, người trưởng thành trong xã hội
“もう社会人になったらです・ますから始まるんだよね。” - 切り替える (きりかえる) — chuyển đổi, thay đổi
“別に、そこでタメ口に切り替える必要はないと感じている。” - よそよそしい — xa cách, lạnh nhạt
“敬語はなんかちょっとよそよそしいから、タメ口で喋ってよ。” - 敬意 (けいい) — lòng kính trọng, sự tôn trọng
“どんなに親しい仲でも敬意を忘れないっていう部分で、敬語ってものすごい便利なのね。” - 呼び捨て (よびすて) — gọi tên trống không (không kèm danh xưng kính trọng như -san)
“呼び捨てで呼んでる人いないですね。” - 意思疎通 (いしそつう) — sự thấu hiểu lẫn nhau, giao tiếp thông suốt
“敬語とか言葉っていうのは、意思疎通のただのツールだと思うので。”
Ngữ pháp
- 〜向け — dành cho, hướng tới đối tượng
N + 向け
“このチャンネルは日本語学習者、中級者・上級者向けです。” — Kênh này dành cho người học tiếng Nhật trình độ trung và cao cấp. - 〜ております — đang làm gì (khiêm nhường ngữ của 〜ている)
V-て + おります
“トランスクリプトを無料で公開しておりますので、私のウェブサイトをご覧ください。” — Vì tôi đang công khai bản ghi âm miễn phí, xin mời xem trang web của tôi. - ご〜ください — xin mời làm gì (tôn kính ngữ)
ご + Danh từ (Hán tự) + ください
“私の『Haru no Nihongo』のウェブサイトをご覧ください。” — Xin mời xem trang web Haru no Nihongo của tôi. - 〜ていただく — được ai đó làm cho cái gì / nhận được hành động
V-て + いただく
“YouTubeメンバーシップに入っていただくと、難しい言葉を学習できます。” — Khi được các bạn tham gia Hội viên YouTube, các bạn có thể học các từ khó. - 〜に関して — về, liên quan đến
N + に関して
“タメ口が話せないことに関して、結構悩んでいる。” — Nhiều người khá trăn trở về việc không thể nói chuyện bằng giọng tự nhiên ngang hàng. - 身につける — nắm vững, tiếp thu được kỹ năng
N + を身につける
“まずね、やっぱ敬語を身につけたい。” — Đầu tiên là muốn nắm vững kính ngữ. - 〜てから — sau khi làm V1 thì mới...
V1-て + から
“実際に使い始めてからですね。” — Chính là sau khi thực sự bắt đầu sử dụng. - 〜ば〜ほど — càng... thì càng...
V-条件形 + V-辞書形 + ほど
“繰り返しやっていけばやっていくほど、応用ができるようになって。” — Càng lặp đi lặp lại thì càng có thể ứng dụng linh hoạt. - 〜しかない — chỉ còn cách, không còn lựa chọn nào khác ngoài
V-辞書形 + しかない
“周りの敬語を聞いて覚えていくしかないのよね。” — Chỉ còn cách nghe kính ngữ xung quanh rồi ghi nhớ dần thôi. - 〜てもいい — làm... cũng được / có thể làm...
V-て + もいい
“そんなに焦らなくてもいいし悩む必要はないです。” — Không cần quá vội vàng cũng được, không cần phải lo lắng. - 〜だろうが〜だろうが — dù là A hay là B (kết quả vẫn không đổi)
N1 + だろうが + N2 + だろうが
“敬語だろうがタメ口だろうが、友達は友達なんでね。” — Dù là kính ngữ hay là nói ngang hàng, bạn bè vẫn là bạn bè. - 〜ようにする — cố gắng làm gì (như một thói quen/nỗ lực)
V-辞書形 / V-ない形 + ようにする
“あえて私はタメ口を使うようにしたり。” — Mình cố gắng dùng lối nói ngang hàng.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.