散歩の話をしよう! Japanese Listening Practice N3・N2レベル【中級】Ep.736
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 19 từ vựng và 12 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 散歩 (さんぽ) — Đi dạo
“今回はね「散歩」について話します。” - 自然 (しぜん) — Tự nhiên, thiên nhiên
“散歩の1番のハイライトは、やっぱりあの自然のきれいな景色を見れることですね。” - 風 (かぜ) — Gió
“外の朝の冷たい風を感じるでしょ。” - 習慣 (しゅうかん) — Thói quen
“ちょっとだけ歩く習慣から始めてもいいかなと思う。” - 豊か (ゆたか) — Phong phú, giàu có
“散歩って人生を豊かにしてくれるし、いいことばっかりなんですね!” - 気分転換 (きぶんてんかん) — Thay đổi không khí, giải tỏa căng thẳng
“散歩は、まじで、最高の気分転換になります。” - 姿勢 (しせい) — Tư thế
“体に筋肉がついて、なんか姿勢が良くなったり体が軽く感じたり。” - 全身運動 (ぜんしんうんどう) — Vận động toàn thân
“よく考えると「歩く」っていうのは全身運動ですよね。” - 筋トレ (きんトレ) — Tập cơ bắp, tập thể hình
“「筋トレ」って、なかなか続かなくないですか?” - 心地いい (ここちいい) — Dễ chịu, thoải mái
“それが私にとって、すごく心地いいんですね。” - 解消 (かいしょう) — Giải tỏa, xua tan
“建物の外に出て自然を見るっていうのは、ストレス解消の効果があると言いますよね。” - ハードル — Rào cản, chướng ngại
“やっぱ理由は、筋トレって始めるハードルが高い。” - 有意義 (ゆういぎ) — Có ý nghĩa, có giá trị
“ムダじゃないし、本当に有意義な時間になるなって思う。” - ヘトヘト — Kiệt sức, mệt bơ ơ
“もう家に帰ってきたら、もうヘトヘト疲れきって。” - 左右される (さゆうされる) — Bị chi phối, bị ảnh hưởng
“あとやっぱり散歩はどうしても天候に左右されますよね。” - ソワソワする — Bồn chồn, nhấp nhổm
“最近だと散歩に行かないと、なんかね、体がソワソワするんですね。” - 性質 (せいしつ) — Tính chất, cơ địa
“けっこう頭に熱がたまりやすい性質なのかもしれないです。” - 調整 (ちょうせい) — Điều chỉnh, cân đối
“自分のスケジュールとか調整しながらね、いつも散歩に行ってるんですけど。” - 魅力 (みりょく) — Sức hút, điểm hấp dẫn
“散歩は無料なので、ジムみたいに年会費が必要ないっていうのも魅力ですよね。”
Ngữ pháp
- ~について — Về (chủ đề nào đó)
N + について
“今回はね「散歩」について話します。” — Lần này mình sẽ nói về chủ đề "đi dạo" nhé. - ~ながら — Vừa... vừa...
V-stem + ながら
“太陽の光を肌で感じながら歩くんですよね。” — Vừa đi bộ vừa cảm nhận ánh nắng dịu nhẹ trên làn da. - ~ことができる — Có thể làm gì
V-ru + ことができる
“自然な日本語を勉強できるポッドキャストです。” — Đây là kênh podcast giúp bạn có thể học tiếng Nhật tự nhiên. - ~たほうがいい — Nên làm gì
V-ta + ほうがいい
“1時間歩くんだったら10分筋トレしたほうがいい!” — Nếu đi bộ 1 tiếng thì nên tập thể hình 10 phút thì hơn! - ~ように感じる / ~感じがする — Cảm thấy như là...
V / Adj / N + ように感じる
“自然からはなれてしまうような感じしませんか?” — Bạn có cảm thấy như mình đang xa rời thiên nhiên không? - ~によって / ~による — Tùy thuộc vào / Nhờ vào
N + によって
“どれぐらいの距離を歩くかにもよると思うんですけど。” — Mình nghĩ điều này cũng tùy thuộc vào khoảng cách bạn đi bộ nữa. - ~わけではない — Không hẳn là, không có nghĩa là
V-plain / Adj / N + わけではない
“家の中に自然があるわけでもないから。” — Bởi vì không hẳn là trong nhà lúc nào cũng có thiên nhiên. - ~はずだ — Chắc chắn là, hẳn là
V-plain + はず
“背中も使うし、お腹の筋肉も使ってるはず。” — Lưng cũng hoạt động và chắc chắn là cơ bụng cũng đang được sử dụng. - ~ばかり — Toàn là, chỉ toàn
N / V-te + ばかり
“本当にね、いいことばかりなんですね!” — Thật sự toàn là những điều tốt đẹp thôi đấy! - ~に左右される — Bị chi phối / Bị ảnh hưởng bởi
N + に左右される
“散歩はどうしても天候に左右されますよね。” — Đi dạo thì kiểu gì cũng bị chi phối bởi yếu tố thời tiết. - ~にとっても — Đối với... cũng
N + にとっても
“それが私にとってもすごく心地いいんですね。” — Điều đó đối với bản thân mình cũng cực kỳ dễ chịu. - ~とはいかない — Không thể đến mức..., chưa thể nói là...
V-plain + とはいかない
“やせる…やせるとはいかないかもしれないけど。” — Giảm cân... chưa thể nói là giảm cân ngay được nhưng cơ thể săn chắc hơn.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.