旅行の話をしよう!好きな旅行とか旅行のトラブルとか😅🧳 Japanese Listening Practice N3・N2レベル【中級】Ep.731
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 19 từ vựng và 10 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 自然 (しぜん) — Tự nhiên, tự nhiên như bình thường
“このポッドキャストは友達と話すような感じで自然な日本語を勉強できるポッドキャストです” - バランス (ばらんす) — Sự cân bằng
“やっぱ、旅行ってお金とのバランスですね!” - 事前に (じぜんに) — Trước, tính trước
“みなさんは旅行に行く時、事前に、あらかじめ予定をちゃんと立てるタイプですか?” - あらかじめ — Sẵn, trước
“みなさんは旅行に行く時、事前に、あらかじめ予定をちゃんと立てるタイプですか?” - 行動 (こうどう) — Hành động
“それとも、予定はあんまり立てずにその時その時、考えて行動するタイプ、どっちですか?” - 雰囲気 (ふんいき) — Bầu không khí, không khí
“歩くことによって、街の雰囲気とかもっとよくわかるし” - 入国審査 (にゅうこくしんさ) — Thủ tục / kiểm tra nhập cảnh
“飛行機で新しい国に着いて、入国審査がありますよね” - 反映 (はんえい) — Cập nhật, phản ánh
“もしビザがちゃんと反映されていなくて” - 完了 (かんりょう) — Hoàn tất, hoàn thành
“もう入国審査が完了する、みたいなシステムがほとんどになってますよね” - 最悪 (さいあく) — Tồi tệ nhất
“今回ね、インドネシアのバリの入国審査、これまでで、もう一番最悪でした” - 彫刻 (ちょうこく) — Điêu khắc, hình điêu khắc
“その建物にかざりが、彫刻がついているんですね” - 配置 (はいち) — Bố trí, sự sắp xếp
“その家の中の、建物の配置、どこに何を置くか” - 繊細 (せんさい) — Tinh xảo, tinh tế
“やっぱり、すごく繊細な彫刻があって” - こだわり — Sự nguyên tắc, tiêu chuẩn riêng
“じゃあ、今からもっと、私の旅行でのこだわりを話したいと思います” - 身軽 (みがる) — Gọn nhẹ, nhẹ nhàng
“旅行に行く時は身軽で行くタイプですか?” - 見逃す (みのがす) — Bỏ qua, làm lơ
“私のリュックが7.8kgとかなのに「まあ大丈夫」と言って、見逃してくれました” - 苦痛 (くつう) — Nỗi khổ, sự cực hình
“私はもう、飛行機苦痛ですね” - 耳栓 (みみせん) — Nút nhét tai chống ồn
“飛行機に乗るとき「耳栓」を使うようになりました” - 便秘 (べんぴ) — Táo bón
“あと、もう1つが、旅行に行くと便秘になる”
Ngữ pháp
- ~ような感じで — Theo kiểu / mang cảm giác như...
Động từ thể thông thường + ような感じで
“このポッドキャストは友達と話すような感じで自然な日本語を勉強できるポッドキャストです” — Podcast này là podcast giúp bạn học tiếng Nhật tự nhiên theo kiểu trò chuyện với bạn bè. - もし~たら — Giả sử / Nếu... thì...
もし + Động từ thể たら
“もしね、もっとお金があったら世界のいろんな国に行ってると思います” — Giả sử nếu có nhiều tiền hơn thì tôi nghĩ mình đang đi nhiều quốc gia trên thế giới rồi. - ~によって — Tùy thuộc vào...
Danh từ + によって
“だけど、その日の気分によって、行く場所を変えたり” — Tuy nhiên tùy thuộc vào tâm trạng ngày hôm đó mà đổi nơi đi - ~ことによって — Thông qua / Bằng cách...
Động từ thể thể ngắn + ことによって
“歩くことによって、街の雰囲気とかもっとよくわかるし” — Bằng việc đi bộ, bạn có thể hiểu rõ hơn bầu không khí của thành phố. - ~通りに — Theo như / Đúng theo...
Danh từ + 通りに / Động từ thể た・る + 通りに
“私は、そんな予定通りに行動できないタイプですね” — Tôi thuộc tuýp không thể hành động đúng theo kế hoạch như vậy. - ~だけで — Chỉ bằng / Chỉ cần...
Danh từ / Động từ thể thông thường + だけで
“パスポートをスキャンするだけでもう入国審査が完了する” — Chỉ cần quét hộ chiếu là thủ tục nhập cảnh đã hoàn tất - ~ように — Giống như / Giống câu...
Danh từ + のように
“機械が動いてないから、まあ昔のようにオフィサーがデスクに座って” — Vì máy móc không hoạt động nên giống như ngày xưa, nhân viên hải quan ngồi ở bàn - ~わけではない — Không hẳn là / Không có nghĩa là...
Thể thông thường + わけではない
“私より体が大きい人も、飛行機には乗ってるわけじゃないですか” — Những người có thân hình to lớn hơn tôi chẳng phải cũng đi máy bay đó sao. - ~ようにする — Cố gắng làm / Chú ý làm...
Động từ thể 辞書形 / ない形 + ようにする
“できるだけ、何も考えないようにしてます” — Tôi cố gắng không suy nghĩ gì cả hết mức có thể. - ~おかげで — Nhờ có... (kết quả tốt)
Danh từ + のおかげで / Thể thông thường + おかげで
“その人が見逃してくれたおかげで、追加料金を払わずに乗ることができました” — Nhờ người đó bỏ qua cho mà tôi đã có thể lên máy bay mà không phải trả thêm phí.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.