Peppa Pig Tales 2026 🦖 Mr Dinosaur Gets CRUSHED by Hydraulic Press ♻️ BRAND NEW Peppa Pig Episodes
Bài học tiếng Anh trên beehoc, soạn theo một video: 8 từ vựng và 6 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- recycling center — trung tâm tái chế
“Today, Peppa, George, and Daddy Pig are at the recycling center.” - safety gear — đồ bảo hộ an toàn
“AFTER PUTTING ON safety gear, Peppa, George, and Daddy Pig are ready to find out where all the old metal goes.” - satisfying — mang lại cảm giác thỏa mãn, hài lòng
“It's so oddly satisfying.” - business days — ngày làm việc (không tính cuối tuần và ngày lễ)
“It says they'll try again in oh, 1 to 7 business days.” - warehouse — nhà kho, kho hàng
“That's genius. We can follow the van back to the warehouse.” - patience — sự kiên nhẫn, tính nhẫn nại
“The art of patience.” - eventful — có nhiều sự kiện, sôi động, lắm biến cố
“A BIT MORE eventful than expected.” - generous — hào phóng, rộng lượng
“Well, that's very generous of you.”
Ngữ pháp
- shouldn't + verb — không nên làm gì
Modal verb 'should' + 'not' + bare infinitive
“We shouldn't play near big machines.” — Chúng ta không nên chơi gần những cỗ máy lớn. - Where there's a will, there's a way — Nơi nào có ý chí, nơi đó có con đường (Có chí thì nên)
Proverb / Idiomatic clause structure
“Where there's a will, there's a way.” — Nơi nào có ý chí, nơi đó có con đường. - mustn't + verb — không được phép làm gì (cấm đoán)
Modal verb 'must' + 'not' + bare infinitive
“We mustn't play near big machines like this.” — Chúng ta không được chơi gần những cỗ máy lớn như thế này. - get + past participle — bị / được làm gì (thể bị động với get)
Subject + get / gets / got + Past Participle
“the cubes get turned into flat sheets of metal.” — các khối kim loại được biến thành những tấm kim loại phẳng. - have a go — thử làm việc gì đó
have a go (at doing something)
“Let's all have a go.” — Tất cả chúng ta hãy cùng thử nào. - 'd better + verb — nên / tốt nhất là nên làm gì
Subject + 'd better (had better) + bare infinitive
“Well, you'd better wear these then.” — Chà, thế thì tốt nhất là các cháu nên đeo những thứ này vào.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.