【#12】Japanese Podcast for Beginners
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 22 từ vựng và 12 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 言葉 (ことば) — từ ngữ, từ
“でも、「これから社会に出る」という言葉は、心に残っています。” - 勉強 (べんきょう) — học tập
“このPodcastでは、日本語を勉強する方々に向けて、日本の言葉、生活、文化などについて日本語でお話しします。” - 友達 (ともだち) — bạn bè
“私の友達も、みんないろんな柄といろんな色の綺麗な袴を着ていました。” - 昔 (むかし) — ngày xưa, ngày trước
“昔は、男性が着る服だったようなのですが、今は大学の卒業式で、女性がよく着ます。” - 卒業 (そつぎょう) — tốt nghiệp
“今回のテーマは、日本の大学の「卒業式」です。” - 季節 (きせつ) — mùa, thời điểm trong năm
“別れと出会いの季節ですね。” - 経験 (けいけん) — kinh nghiệm, trải nghiệm
“でも、「同じ時間を、同じ場所で、学生として過ごした」という経験は、特別です。” - 着替える (きがえる) — thay quần áo
“袴から着替えると、「卒業したんだな」という気持ちが、さらに強くなりました。” - 社会人 (しゃかいじん) — người đã đi làm, thành viên xã hội
“そして4月から、多くの卒業生が社会人になります。” - 期待 (きたい) — kỳ vọng, mong đợi
“少し寂しくて、でも新しい生活への期待も感じていました。” - 服装 (ふくそう) — trang phục
“海外と日本の卒業式の違いについて、まずは、服装の違いについてお話ししたいと思います。” - 雰囲気 (ふんいき) — bầu không khí
“一方、日本の大学の卒業式は、比較的静かで、落ち着いた雰囲気です。” - 感謝 (かんしゃ) — sự cảm ơn, lòng biết ơn
“「謝恩」という言葉は、「感謝する」という意味です。” - 代表 (だいひょう) — đại diện
“学部や学科の代表の学生だけが前に出ることが多いです。” - 伝統的 (でんとうてき) — mang tính truyền thống
“袴は、日本の伝統的な服の一つです。” - 割合 (わりあい) — tỷ lệ, phần trăm
“9月卒業の方もいらっしゃいますが、割合としては、少ないと思います。” - 実感 (じっかん) — cảm nhận thực tế, cảm nhận rõ rệt
“それでも、「今日で卒業なんだ」と、はっきり実感できる時間でした。” - 訪れる (おとずれる) — ghé thăm, đến thăm
“もし3月に日本を訪れることがあれば、駅や町で、袴を着た学生を見かけるかもしれません。” - 区切り (くぎり) — cột mốc, điểm gián đoạn
“3月は、一年の終わりであり、大きな区切りの月です。” - 交える (まじえる) — xen lẫn, kết hợp
“私自身の思い出を交えながらお話ししていきます。” - 謝恩会 (しゃおんかい) — tiệc cảm ơn thầy cô (tiệc tạ ơn)
“そして、日本の大学の卒業式で、とても大切なのが、「謝恩会」です。” - よみがえる — ùa về, sống lại (trong trí nhớ)
“その言葉を聞きながら、大学で過ごした時間が、頭の中にかよみがえってきました。”
Ngữ pháp
- 〜から — vì..., do...
Động từ thể thông thường + から
“これは、日本の学校の一年が4月に始まるからです。” — Điều này là vì một năm học của các trường học ở Nhật Bản bắt đầu vào tháng 4. - 〜だけ — chỉ...
Danh từ + だけ
“日本の卒業式は、「終わり」だけでなく、「始まり」の意味がとても強い行事です。” — Lễ tốt nghiệp ở Nhật Bản là sự kiện không chỉ mang ý nghĩa "kết thúc" mà ý nghĩa "bắt đầu" cũng rất mạnh mẽ. - 〜ながら — vừa... vừa...
Động từ thể ます (bỏ ます) + ながら
“「今日で学生生活が終わるんだな」と思いながら、少し寂しくて、でも新しい生活への期待も感じていました。” — Vừa nghĩ "hôm nay là kết thúc đời sinh viên rồi nhỉ", tôi vừa thấy hơi buồn nhưng cũng cảm thấy kỳ vọng vào cuộc sống mới. - 〜かもしれない — có lẽ, có thể là...
Thể thông thường (Động từ / Tính từ / Danh từ bỏ だ) + かもしれない
“もし3月に日本を訪れることがあれば、駅や町で、袴を着た学生を見かけるかもしれない。” — Nếu có dịp ghé thăm Nhật Bản vào tháng 3, có thể bạn sẽ bắt gặp sinh viên mặc hakama ở nhà ga hoặc trên phố. - 〜について — về (chủ đề, đề tài)...
Danh từ + について
“海外の卒業式との違いについても、私自身の思い出を交えながらお話ししていきます。” — Tôi cũng sẽ vừa chia sẻ kỷ niệm của mình vừa nói về sự khác biệt với lễ tốt nghiệp ở nước ngoài. - 〜として — với tư cách là, trên danh nghĩa là...
Danh từ + として
“「同じ時間を、同じ場所で、学生として過ごした」という経験は、特別です。” — Trải nghiệm "trải qua cùng một khoảng thời gian, tại cùng một địa điểm với tư cách là sinh viên" là điều rất đặc biệt. - 〜わけではない — không hẳn là, không có nghĩa là...
Thể thông thường + わけではない
“正直に言うと、学生のときは、話のすべてを覚えているわけではありません。” — Nói thật thì khi còn là sinh viên, không hẳn là tôi nhớ hết toàn bộ lời phát biểu. - 〜によって — tùy thuộc vào...
Danh từ + によって
“国によっては7月に行われることが多いですよね。” — Tùy thuộc vào từng quốc gia mà lễ tốt nghiệp thường được tổ chức vào tháng 7 đúng không nào. - 〜ならではの — chỉ có ở, đặc trưng của...
Danh từ + ならではの + Danh từ
“その me代わり、日本ならではの服装があります。” — Thay vào đó, có trang phục chỉ có ở Nhật Bản. - 一方 — mặt khác, trái lại...
Đầu câu hoặc sau mệnh đề + 一方 (いっぽう)
“一方、日本の大学の卒業式は、比較的静かで、落ち着いた雰囲気です。” — Mặt khác, lễ tốt nghiệp đại học ở Nhật Bản lại có bầu không khí tương đối yên tĩnh và trầm lắng. - 〜に向けて — hướng tới, dành cho...
Danh từ + に向けて
“代表の学生が、先生に向けて感謝の言葉を話しました。” — Sinh viên đại diện đã phát biểu những lời cảm ơn hướng tới các thầy cô. - 〜を交えて — xen lẫn, kết hợp với...
Danh từ + を交えて / を交えながら
“私自身の思い出を交えながらお話ししていきます。” — Tôi sẽ trò chuyện vừa xen lẫn những kỷ niệm của bản thân.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.