【#13】Japanese Podcast for Beginners
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 15 từ vựng và 9 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 風物詩 (ふうぶつし) — Cảnh vật đặc trưng cho mùa
“今回は、日本の春の風物詩であるお花見について、ご紹介したいと思います。” - 象徴 (しょうちょう) — Biểu tượng
“桜は日本人にとって特別な花で、春の象徴のような存在です。” - 桜前線 (さくらぜんせん) — Dự báo đường tiến triển của hoa anh đào nở
“この流れを「桜前線」と呼びます。” - 満開 (まんかい) — Nở rộ hoàn toàn, mãn khai
“どこが開花した、どこが満開になった、いつ見頃になる、という情報を多くの人がチェックします。” - 見頃 (みごろ) — Thời điểm đẹp nhất để ngắm
“どこが開花した、どこが満開になった、いつ見頃になる、という情報を多くの人がチェックします。” - 結びつき (むすびつき) — Mối liên hệ, sự gắn kết
“その中でも春と桜の結びつきはとても強いものです。” - 夜桜 (よざくら) — Hoa anh đào ngắm vào ban đêm
“夜にライトアップされた桜を「夜桜」と言います。” - 幻想的 (げんそうてき) — Huyền ảo, kì ảo
“夜にはライトアップも行われて、幻想的な景色を見ることができます。” - 習慣 (しゅうかん) — Tập quán, thói quen
“お花見とはどんな習慣なのか、できるだけ分かりやすくお話ししていきます。” - 季節 (きせつ) — Mùa, thời tiết
“日本では季節を大切にする文化がありますが、その中でも春と桜の結びつきはとても強いものです。” - 予定 (よてい) — Dự định, kế hoạch
“旅行の予定を桜に合わせる人も多く、日本人にとって桜の季節はとても大切な時期です。” - 理由 (りゆう) — Lý do
“桜が特別に感じられる理由のひとつは、咲いている期間が短いことです。” - 雰囲気 (ふんいき) — Bầu không khí
“静かな雰囲気で楽しむ人もいれば、友達とにぎやかに過ごす人もいます。” - 相性 (あいしょう) — Sự hợp nhau, độ tương thích
“京都は昔の建物やお寺が多く残っていて、桜との相性がとても良い街です。” - 住宅街 (じゅうたくがい) — Khu dân cư, khu nhà ở
“そして普通の住宅街の道にも桜の木があります。”
Ngữ pháp
- ~に向けて — Hướng tới / dành cho...
N + に向けて
“このPodcastでは、日本語を勉強する方々に向けて、日本の言葉、生活、文化などについて日本語でお話しします。” — Trong Podcast này, dành cho những ai đang học tiếng Nhật, tôi sẽ nói bằng tiếng Nhật về từ vựng, đời sống, văn hóa Nhật Bản. - ~だけでなく — Không chỉ... mà còn...
V-short / N / Adj + だけでなく
“今回は基本的なお花見の説明だけでなく、京都の有名なお花見スポット、日本人と桜の関係についてお話しします。” — Lần này không chỉ giải thích cơ bản về Ohanami, tôi mà còn nói về các điểm ngắm hoa nổi tiếng ở Kyoto hay mối quan hệ giữa người Nhật và hoa anh đào. - ~にとって — Đối với...
N + にとって
“桜は日本人にとって特別な花で、春の象徴のような存在です。” — Hoa anh đào đối với người Nhật là loài hoa đặc biệt, tượng trưng cho mùa xuân. - ~わけではない — Không hẳn là... / Không có nghĩa là...
V-short / Adj / N + わけではない
“ただし、日本は南から北まで長い国なので、同じ日に全国で咲くわけではありません。” — Tuy nhiên, vì Nhật Bản trải dài từ nam đến bắc nên không hẳn là hoa sẽ nở trên toàn quốc vào cùng một ngày. - ~たことがある — Đã từng làm gì...
V-た + ことがある
“みなさん、日本で桜を見たことがありますか?” — Mọi người đã từng ngắm hoa anh đào ở Nhật Bản bao giờ chưa? - ~として — Với tư cách là... / Với vai trò là...
N + として
“日本らしい風景として知られています。” — Nó được biết đến như là một phong cảnh mang đậm chất Nhật Bản. - ~からこそ — Chính vì... nên...
V-short / N / Adj + からこそ
“今しか見られないからこそ、大切にしたいという気持ちになります。” — Chính vì chỉ có thể ngắm vào lúc này nên mới nảy sinh cảm giác muốn trân trọng. - ~ことになる — Được quyết định là... / Trở nên...
V-ru / V-nai + ことになる
“道や川がピンク色になることもあります。” — Con đường hay dòng sông cũng có lúc trở thành màu hồng. - ~ことができる — Có thể làm gì...
V-ru + ことができる
“幻想的な景色を見ることができます。” — Bạn có thể ngắm nhìn khung cảnh huyền ảo.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.