【N5】Easy Japanese Conversation Podcast with @OkkeiJapanese
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 18 từ vựng và 13 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 元気 (げんき) — khỏe mạnh, vui vẻ
“私はいつも通り元気です。” - 走る (はしる) — chạy
“今日はちょっと走ってきました。” - 寿司 (すし) — món sushi
“昨日はお寿司を食べました。” - 旅行 (りょこう) — du lịch
“今日のトピックは旅行です。” - 散歩 (さんぽ) — đi dạo
“お散歩をしたことです。” - 物価 (ぶっか) — mức giá, giá cả sinh hoạt
“スイスは物価が高いですよね。” - 節約 (せつやく) — tiết kiệm
“だから節約しなければいけませんでした。” - 歴史 (れきし) — lịch sử
“ヨーロッパは古い歴史がありますよね。” - 直行便 (ちょっこうびん) — chuyến bay bay thẳng
“直行便がありません。” - 感動 (かんどう) — cảm động, xúc động
“初めて行って感動していました。” - 喜ぶ (よろこぶ) — vui mừng, hân hoan
“奥さんは喜んでいましたか?” - 準備 (じゅんび) — chuẩn bị
“長いフライトの時は何を出準備しますか?” - 原っぱ (はらっぱ) — cánh đồng trống, bãi cỏ rộng
“人のない原っぱに行って” - 積もる (つもる) — tích tụ, chất đống (tuyết)
“雪がたくさん積もっていました。” - 観光地 (かんこうち) — địa điểm du lịch
“それは観光地ではありませんね。” - 面倒くさい (めんどうくさい) — phiền phức, rắc rối
“ちょっと面倒くさかったですね。” - のんびり — thong thả, thong dong
“一つの場所でのんびりするのが好きです。” - お勧め (おすすめ) — gợi ý, tiến cử (ngon/đáng thử)
“すごくおすすめですよ。”
Ngữ pháp
- 〜より — hơn (so sánh hơn)
Danh từ + より
“今日はいつもより元気ですね。” — Hôm nay bạn khỏe hơn bình thường nhỉ. - 〜てくる — làm gì đó rồi quay lại / đi đâu đó làm gì rồi về
Động từ thể て + くる
“今日はちょっと走ってきました。” — Hôm nay tôi đã đi chạy bộ về/quay lại. - 〜通り — theo như, như là
Danh từ + 通り / Động từ thể nguyên dạng・た + 通り
“私はいつも通り元気です。” — Tôi vẫn khỏe như mọi khi. - 〜たい — muốn làm gì
Động từ thể Bỏ-ます + たい
“インドカレーを食べたいです。” — Tôi muốn ăn cà ri Ấn Độ. - 〜にいく — đi đâu đó để làm gì
Động từ thể Bỏ-ます / Danh từ + に行く
“食べに行きましょう。” — Hãy đi ăn nhé. - 〜について — về (chủ đề, nội dung)
Danh từ + について
“じゃあちょっと旅行について話しましょう。” — Vậy thì chúng ta hãy nói về du lịch một chút nhé. - 〜たことがある — đã từng làm gì (kinh nghiệm)
Động từ thể た + ことがある
“私は行ったことがないので” — Vì tôi chưa từng đi nên - 〜てみたい — muốn thử làm gì
Động từ thể て + みたい
“いつかスイスに行ってみたいですよ。” — Tôi muốn đi thử Thụy Sĩ vào một ngày nào đó. - 〜たり〜たりする — lúc thì... lúc thì... / liệt kê hành động tiêu biểu
Động từ thể た + り + Động từ thể た + り + する
“アルプスの山に登ったり、電車で旅行したりしました。” — Tôi đã lúc thì leo núi Alps, lúc thì đi du lịch bằng tàu điện. - 〜なければいけない — phải làm gì
Động từ thể ない (bỏ い) + なければいけない
“節約をしなければいけませんでしたか?” — Bạn đã phải tiết kiệm có đúng không? - 〜たら — sau khi / nếu / khi...
Động từ thể た + ら
“朝起きて窓を開けたら雪がたくさん積もっていました。” — Sáng thức dậy khi mở cửa sổ thì tuyết đã phủ đầy. - 〜すぎる — quá...
Tính詞/Động詞 thân chia + すぎる
“多分寒すぎますよね。” — Có lẽ là quá lạnh đúng không. - 〜ように(なる・頑張る) — để có thể / cố gắng để...
Động từ khả năng/thể 辞書形 + ように
“たくさん聞いて話せるように頑張りましょう。” — Hãy cố gắng nghe thật nhiều để có thể nói được nhé.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.