手話に対する間違ったイメージを一新する【手話1】#187
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 26 từ vựng và 12 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 教室 (きょうしつ) — Lớp học, phòng học
“ある教室で遅刻の多い生徒に先生が「あなたクビ」と伝えました。” - 夢 (ゆめ) — Giấc mơ
“なんか夢見ているみたいな出題傾向ですよね。” - ちょくちょく — Thường xuyên, dạo gần đây hay
“水野さんは結構ちょくちょく遅刻するからさ。” - 単位 (たんい) — Tín chỉ (học tập)
“えー単位落としたってなったっていう悪夢じゃなくて?” - 薄々 (うすうす) — Lờ mờ, mơ hồ nhận ra
“薄々手話だと思っていましたけど、手話だった。” - 捉える (とらえる) — Nắm bắt, hiểu theo nghĩa
“日本語を習得した人だと、それをすごく重く深刻なことと捉えてしまう。” - 字幕 (じまく) — Phụ đề
“情報保障として字幕を入れています。” - 聴覚 (ちょうかく) — Thính giác
“例えば聴覚に障害がある方でも同じような情報を受け取れるように。” - 複雑 (ふくざつ) — Phức tạp
“手話ね、複雑すぎる。” - 置き換える (おきかえる) — Thay thế, chuyển đổi
“文字は音声言語の音をビジュアルに置き換えただけなので。” - 倫理 (りんり) — Luân lý, đạo đức học
“世界史の勉強したりとか、倫理とかの勉強をしていると。” - 欠ける (かける) — Thiếu sót, thiếu hụt
“それだけ語るのは、ちょっとバランスに欠けるなと思いました。” - 衝撃的な (しょうげきてきな) — Gây sốc, ấn tượng mạnh
“って言いたいぐらいには衝撃的なことがいっぱいあった。” - 避ける (さける) — Tránh, né tránh
“鼎談という言葉を使うの避けた方がいいですよ。” - 対称 (たいしょう) — Đối xứng
“都道府県の「県」の左と右を左右対称にしたみたいな字です。” - 釜 (かま) — Cái nồi, cái vạc
“三本足の鉄や銅の釜。” - 権威 (けんい) — Quyền uy, uy quyền
“王位や権威の印としか書かれていないので。” - 人材 (じんざい) — Nhân tài, nhân lực
“非常に価値のある人材。” - ひたすら — Chỉ toàn, miệt mài
“ひたすらこうやって一生懸命首を振っている。” - はかどる — Tiến triển tốt, tăng năng suất
“深読みおじさんがはかどる。” - 特有 (とくゆう) — Đặc hữu, đặc trưng riêng
“日本手話の特有の文法事象を取り上げていこうと思います。” - 頭文字 (かしらもじ) — Chữ cái đầu tiên, ký tự viết tắt
“ノンマニュアルの頭文字をとっていて。” - 冒頭 (ぼうとう) — Phần đầu, mở đầu
“冒頭で僕が台本ブレイクしたヤツだ。” - 表情 (ひょうじょう) — Biểu cảm khuôn mặt
“手や指だけではなく表情も使います。” - 眉 (まゆ) — Lông mày
“眉の上げ、あるいは眉の寄せ。” - 読み取る (よみとる) — Đọc hiểu, nắm bắt tâm tư
“手話を読み取る人の気持ちになることができる。”
Ngữ pháp
- ~に対して — Đối với / Cho
N + に対して
“遅刻の多い生徒に対して、先生が「あなたクビ」と伝えました。” — Đối với học sinh hay đi trễ, giáo viên đã nói "Em bị đuổi học". - ~せい(で) — Do / Tại vì (kết quả xấu)
V-short / Nの + せい(で)
“朝慌てて起きたせいで、何かつけっぱなし。” — Do buổi sáng thức dậy vội vàng, nên để quên thứ gì đó trên người. - ~と言ったら — Nói đến / Nhắc tới
N + と言ったら
“「お前、首!」って言ったら、「単位落とした」ってなった。” — Nói đến chuyện "Trò bị sa thải đấy!", học sinh lại nghĩ là "Mình rớt tín chỉ rồi". - ~と同じように — Giống như / Tương tự như
N + と同じように
“日本語で言う「クビ」と同じように使われているわけではない。” — Nó không được dùng tương tự như từ 'sa thải' trong tiếng Nhật nói. - ~に限らない — Không chỉ giới hạn ở...
N / V + に限らない
“音声言語に限らないコミュニケーション。” — Giao tiếp không chỉ giới hạn ở ngôn ngữ nói bằng âm thanh. - ~わけではない — Không có nghĩa là / Không hẳn là
V-plain / adj + わけではない
“音声言語は絶対的なものではないので。” — Bởi vì ngôn ngữ âm thanh không hẳn là cái tuyệt đối duy nhất. - ~ば~ほど — Càng... thì càng...
V-eba + V-plain + ほど
“聞けば聞くほど、手話の面白さに気づく。” — Càng nghe thì càng nhận ra sự thú vị của ngôn ngữ ký hiệu. - ~とは限らない — Không nhất thiết là / Chưa chắc đã
N / V-plain + とは限らない
“キツネの形を形作っているとは限らない。” — Chưa chắc đã cần phải tạo hình giống hệt con cáo. - ~はずだ — Chắc chắn là / Chắc hẳn
V-plain / Nの + はずだ
“日本語と一対一対応しているはずだと思っていたのに。” — Tôi cứ nghĩ chắc chắn là nó tương ứng 1-1 với tiếng Nhật. - ~を踏まえて — Dựa trên / Dựa vào
N + を踏まえて
“これまでの話を踏まえてもう一度見てみましょう。” — Dựa trên những câu chuyện từ đầu đến giờ, chúng ta hãy cùng xem lại một lần nữa. - ~としたら — Giả sử nếu...
V-plain / N + としたら
“それを言うとしたら砂糖かな。” — Giả sử nếu định đoán cái đó thì chắc là đường rồi. - ~より~の方が — So với A thì B hơn
N1 より N2 の方が
“音声言語より手話言語の方が効率がいい場合がある。” — Có những trường hợp ngôn ngữ ký hiệu hiệu quả hơn so với ngôn ngữ âm thanh.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.