日本語で冗談(じょうだん)言える?日本の冗談・ユーモアを紹介😊| Japanese Listening Practice N3・N2レベル【中級】Ep.733
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 21 từ vựng và 12 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 友達 (ともだち) — Bạn bè
“このポッドキャストは友達と話すような感じで、自然な日本語を勉強できるポッドキャストです。” - 勉強 (べんきょう) — Học tập
“このポッドキャストは友達と話すような感じで、自然な日本語を勉強できるポッドキャストです。” - 冗談 (じょうだん) — Trò đùa, lời nói đùa
“みなさんは、日本語で冗談言えますか?” - 教科書 (きょうかしょ) — Sách giáo khoa
“教科書では、日本人の普通の冗談って勉強できないですよね。” - 失敗 (しっぱい) — Thất bại, lỗi lầm
“よく自分の失敗とか下手なこと、短所を面白く話すっていうのが多いです。” - 最近 (さいきん) — Dạo gần đây
“じゃあ次に、最近の日本人はあんまり言わないけど「ダジャレ」をちょっと紹介しますね。” - 永遠 (えいえん) — Vĩnh viễn, mãi mãi
“週末、永遠寝てたし。” - 冬眠 (とうみん) — Trạng thái ngủ đông
“「えっお前クマなん?」「冬眠してたん?」とかね。” - 大げさ (おおげさ) — Làm quá, phóng đại
“それをちょっと面白く、大げさに大きく話してるんですね。” - 短所 (たんしょ) — Khuyết điểm, điểm yếu
“よく自分の失敗とか下手なこと、短所を面白く話すっていうのが多いです。” - 皮肉 (ひにく) — Sự mỉa mai, châm biếm
“日本人が慣れてないのは「皮肉」ですね。” - 批判 (ひはん) — Chỉ trích, phê bình
“自分の本当に思っていることと反対のことを言って、相手の反応を面白がったりとか批判したりすることですね。” - 芸人 (げいにん) — Nghệ sĩ hài, diễn viên hài
“多分ね、この「ボケ」と「ツッコミ」っていう言葉は日本の芸人、コメディアンから来ています。” - 担当 (たんとう) — Đảm nhận, phụ trách
“一人が「ボケ」担当して、もう一人が「ツッコミ」担当するんですね。” - ニュアンス (にゅあんす) — Sắc thái (ý nghĩa)
“もうそれで人生が終わった、人生が終了した、そういうニュアンスで使ったりしますね。” - 価値 (かち) — Giá trị
“特に子どもたちの間では「面白い人」ってすごく価値があるんですね。” - 雰囲気 (ふんいき) — Bầu không khí
“その面白くない雰囲気を、なんかみんなで楽しむっていうのはありますね。” - ツッコミ (つっこみ) — Sự bắt bẻ, đính chính lời vô lý
“「ツッコミ」っていうのが「お前それ違うだろう」とか言って現実に戻すことです。” - 親父ギャグ (おやじぎゃぐ) — Trò đùa nhảm kiểu ông chú
“こういうダジャレを聞くと「親父ギャグ」って言ったりします。” - ダジャレ (だじゃれ) — Trò chơi chữ hài hước
“「ダジャレ」っていうのは同じ音を一つの文の中に入れて楽しむことです。” - 受け取る (うけとる) — Tiếp nhận, hiểu theo nghĩa
“変なことを言われても、それをそのままの意味で受け取ってしまったりして困ったこともありました。”
Ngữ pháp
- ~方 — Cách làm...
V-masu (bỏ masu) + 方
“今回は「日本人の笑わせ方、冗談の言い方」をみなさんに紹介します!” — Lần này tôi sẽ giới thiệu tới mọi người cách làm người Nhật cười và cách nói đùa! - ~ことができる — Có thể làm...
V-ru + ことができる
“自然な日本語を勉強できるポッドキャストです。” — Đây là podcast giúp bạn có thể học tiếng Nhật một cách tự nhiên. - ~ながら — Vừa... vừa...
V-masu (bỏ masu) + ながら
“みなさんに楽しく話しながら、紹介したいなって思ってます。” — Tôi muốn giới thiệu tới mọi người vừa trò chuyện vui vẻ. - ~すぎる — Quá...
V-masu (bỏ masu) / Adj-i (bỏ i) / Adj-na + すぎる
“寝すぎて疲れた。” — Mệt mỏi vì ngủ quá nhiều. - ~に対して — Đối với / Trái ngược với...
N + に対して
“それに対して、他の人が現実的な返事をする。” — Trái ngược với điều đó, người khác sẽ đưa ra câu trả lời mang tính thực tế. - ~わけではない — Không có nghĩa là / Không hẳn là...
Thể thông thường + わけではない
“だって、48時間ずっと寝れるわけじゃないから。” — Bởi vì không hẳn là bạn có thể ngủ liên tục trong suốt 48 giờ. - ~みたい — Giống như là...
N / Thể thông thường + みたい
“今日暑すぎてアフリカにいるみたい。” — Hôm nay trời nóng quá giống như đang ở châu Phi vậy. - ~ようにする — Cố gắng làm (tạo thói quen)...
V-ru / V-nai + ようにする
“ジャックは多分、冗談を言ってるんだなって考えるようにしています。” — Tôi cố gắng suy nghĩ rằng chắc là Jack lại đang nói đùa đấy thôi. - ~に慣れる — Quen với...
N + に慣れる
“日本人はそういうイギリスの冗談に全然慣れてないから。” — Bởi vì người Nhật hoàn toàn không quen với những trò đùa kiểu Anh như vậy. - ~ておく — Làm sẵn, làm trước...
V-te + おく
“こういうの知っておくことって、すごく大事だと思うんですね。” — Tôi nghĩ việc biết trước những điều này là rất quan trọng. - ~わけがない — Làm sao mà... được / Tuyệt đối không thể...
Thể thông thường + わけがない
“そんなんでね、一生生きていけるわけないですよね。” — Bằng ngần ấy tiền thì làm sao mà sống cả đời được đúng không. - ~んじゃないかと思う — Chẳng phải là... hay sao / Chắc là...
Thể thông thường + んじゃないかと思う
“自分の国の言語でもするんじゃないかなって思います。” — Tôi nghĩ chẳng phải mọi người cũng làm vậy trong ngôn ngữ nước mình hay sao.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.