親子3代がバトンを渡し続けて完成した、日本最大の辞書【辞書物語-日国1】#196
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 20 từ vựng và 9 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 久しぶり (ひさしぶり) — Lâu rồi (mới lại)
“本日久しぶりにですね、辞書物語シリーズ。” - 直近 (ちょっきん) — Gần đây nhất, sát nút
“前回はOEDが辞書物語シリーズの直近回だったと思うんですけど。” - 立項 (りっこう) — Lập mục từ (trong từ điển)
“実際に日国には「ちくいつ」も「ちくいち」も立項されているので。” - 文献 (ぶんけん) — Tài liệu văn hiến, sách vở tham khảo
“調べていくと結構文献があって。” - 痴れ者 (しれもの) — Kẻ khờ dại, kẻ ngốc nghếch (từ cổ/văn chương)
“この痴れ者が。” - 見出し語 (みだしご) — Mục từ (trong từ điển)
“「いとこ同士の味」っていう見出し語があるんですよ。” - 慣用句 (かんようく) — Quán ngữ, thành ngữ
“「いとこ同士は鴨の味」という慣用句があるらしくて。” - 美味 (びみ) — Mỹ vị, ngon tuyệt hảo
“これは極めて美味であることを指す。” - 情愛 (じょうあい) — Tình cảm thương yêu sâu đậm, ái tình
“いとこ同士の夫婦は情愛が深くて鴨の肉のように良いものである。” - 気心 (きごころ) — Tâm tính, tính khí
“昔から気心知れててうまくいくよっていう慣用句があって。” - もじる — Nhại lại, chơi chữ biến tấu từ câu khác
“それを行動で多分もじって言い出したんでしょうね。” - 内輪ノリ (うちわのり) — Trò đùa nội bộ, phong cách đùa giỡn trong nhóm riêng
“江戸時代の内輪ノリから多分生まれたと思われる。” - 気が散る (きがちる) — Bị phân tâm, mất tập trung
“なんか気が散りますよ。” - 語源 (ごげん) — Nguồn gốc từ, từ nguyên
“日本語は結構語源が分からないことが多いので。” - 百聞は一見に如かず (ひゃくぶんはいっけんにしかず) — Trăm nghe không bằng một thấy
“百聞は一見に如かずというか、持った瞬間「重っ」っていう衝撃があったんで。” - 前身 (ぜんしん) — Tiền thân
“日国の前身となった辞書があるんですね。” - 気負う (きおう) — Gồng mình, căng thẳng, đặt nặng tâm lý
“あんまり気負わずに聞いていただければ結構です。” - 雑務 (ざつむ) — Việc vặt, tạp vụ
“堀元さんが日々の雑務をしながら時間を捻出して辞書を作っている。” - 捻出 (ねんしゅつ) — Xoay xở, bớt xén ra (tiền bạc, thời gian)
“日々の雑務をしながら時間を捻出して辞書を作っている。” - 編纂 (へんさん) — Biên soạn (sách, từ điển)
“1897年頃に辞書の編纂を思い立ったんですね。”
Ngữ pháp
- 〜以降 — Kể từ sau khi...
Danh từ / Động từ thể た + 以降
“最後OEDの話をして以降ずっとしてないので。” — Kể từ sau khi nói về OED lần cuối thì bọn mình chưa hề làm lại. - 〜にかけて — Trải dài tới, trong khoảng suốt...
Danh từ + から + Danh từ + にかけて
“2000年から翌年にかけて成立した。” — Bộ từ điển hoàn thành trải suốt từ năm 2000 đến năm kế tiếp. - 〜に当たって — Nhân dịp, khi tiến hành...
Động từ thể từ điển / Danh từ + にあたって
“今回話すに当たって一応15冊ぐらいは読んできましたので。” — Để chuẩn bị nói về chủ đề lần này, tôi đã đọc khoảng 15 cuốn sách. - 〜と言っても過言ではない — Dù nói là... cũng không hề quá lời
Thể thông thường + と言っても過言ではない
“「日国」は「OED」以上のドラマがあると言っても過言ではないですね。” — Dù có nói là Nikkoku còn nhiều kịch tính hơn cả OED cũng không hề quá lời đâu. - 〜かたわら — Bên cạnh việc..., đồng thời làm...
Danh từ + の / Động từ thể từ điển + かたわら
“教授勤めをしている傍ら、辞書作りをしていたんですね。” — Bên cạnh việc làm giáo sư, ông ấy vẫn soạn từ điển. - 〜思い立つ — Bất chợt nảy ra ý định...
Động từ liên dụng hình / Danh từ + を思い立つ
“1897年頃に辞書の編纂を思い立ったんですね。” — Vào khoảng năm 1897, ông ấy nảy ra ý định biên soạn từ điển. - 〜とする(仮定) — Giả sử là...
Thể thông thường + とすると / としたら
“1日10語作ったとして、20万語だから2万日。” — Giả sử mỗi ngày làm được 10 từ thì 20 vạn từ sẽ mất 2 vạn ngày. - 〜がち — Thường hay có xu hướng...
Động từ thể ます bỏ ます / Danh từ + がち
“「かんじ」根性ありがちという法則が今確立されました。” — Quy luật những ai tên Kanji thường hay có tính kiên cường vừa được xác lập. - 〜でしかない / にすぎない — Chẳng qua chỉ là...
Danh từ + でしかない / Thể thông thường + にすぎない
“せいぜい4、5人だから、ほぼ独力です。” — Cùng lắm chỉ 4 hay 5 người, nên gần như chỉ là tự sức một mình.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.