XYduJHLLJqE
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 19 từ vựng và 10 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 勉強 (べんきょう) — học tập
“みなさんは、日本語の勉強は、楽しいですか?それとも、難しいですか?” - 教科書 (きょうかしょ) — sách giáo khoa
“みなさんが、日本語の教科書で勉強している日本語。それは、だいたい標準語です。” - 言葉 (ことば) — từ ngữ, ngôn ngữ
“みなさん、「方言」という言葉を知っていますか?” - 場所 (ばしょ) — địa điểm, nơi chốn
“そして、住んでいる場所によって、使う言葉が少し違います。” - 意味 (いみ) — ý nghĩa
“「ほんまに」と「 hōntoni 」は、意味は同じです。” - 気持ち (きもち) — cảm giác, tâm trạng
“少し不思議な気持ちになることもあります。” - 方言 (ほうげん) — phương ngữ, tiếng địa phương
“今日のテーマは、「方言」です。” - 紹介 (しょうかい) — giới thiệu
“今日は、日本のいろいろな方言を紹介します。” - 文化 (ぶんか) — văn hóa
“日本の言葉、生活、文化などについて日本語でお話しします。” - 歴史 (れきし) — lịch sử
“昔の歴史や、人の移動なども関係しています。” - 伝える (つたえる) — truyền đạt, thông báo
“日本語を勉強していることを伝えると、やさしく説明してくれる人もいると思います。” - 標準語 (ひょうじゅんご) — tiếng phổ thông
“まず、「標準語」について話します。” - 地方 (ちほう) — địa phương, vùng
“次は、東北地方に行ってみましょう。” - 観光客 (かんこうきゃく) — khách du lịch
“京都の古いお店や、観光客が多い場所で聞くことがあります。” - コミュニケーション (こみゅにけーしょん) — giao tiếp
“このような言葉が使えれば、日本のいろいろな場所でコミュニケーションができます。” - おおきに — cảm ơn (tiếng Kansai)
“「おおきに」は、「ありがとう」という意味です。” - めっちゃ — rất, cực kỳ (từ lóng Kansai)
“「めっちゃ」は、「とても」という意味です。” - あかん — không được, hỏng (tiếng Kansai)
“「あかん」は、「だめ」という意味です。” - めんこい — đáng yêu (tiếng Tohoku)
“東北の一部では、「めんこい」という言葉を使います。”
Ngữ pháp
- 〜について — Về...
N + について
“まず、「標準語」について話します。” — Trước tiên, tôi sẽ nói về "tiếng phổ thông". - 〜によって — Tùy thuộc vào...
N + によって
“そして、住んでいる場所によって、使う言葉が少し違います。” — Và tùy thuộc vào nơi sinh sống, từ ngữ được sử dụng sẽ hơi khác nhau. - 〜てくれる — Làm gì đó cho (tôi)
V-te + くれる
“今日も、私のPodcastを聞いてくれて、ありがとうございます。” — Cảm ơn bạn hôm nay lại nghe Podcast cho tôi. - 〜かもしれない — Có lẽ, có thể
V/Adj/N + かもしれない
“初めて聞いたら、少しびっくりするかもしれません。” — Nếu nghe lần đầu, có lẽ bạn sẽ hơi bất ngờ. - 〜という — Gọi là, có nghĩa là
N + という + N
“みなさん、「方言」という言葉を知っていますか?” — Mọi người có biết từ ngữ gọi là "hōgen" không? - 〜ようにする — Cố gắng làm gì
V-ru / V-nai + ようにする
“このPodcastでは、できるだけ標準語で話すようにしています。” — Trong Podcast này, tôi cố gắng nói bằng tiếng phổ thông hết sức có thể. - 〜わけではない — Không hẳn là, không có nghĩa là
V/Adj/N-phiên bản bổ nghĩa + わけではない
“日本人は、みんな同じ話し方をするわけではありません。” — Người Nhật không hẳn là ai cũng có cách nói chuyện giống nhau. - 〜ことができる — Có thể làm gì
V-ru + ことができる
“教科書には出てこない言葉を、聞くことができるかもしれません。” — Bạn có thể sẽ nghe thấy những từ không xuất hiện trong sách giáo khoa. - 〜たら — Nếu... thì
V-tara
“日本に来たときは、ぜひ聞いてみてくださいね。” — Khi (nếu) bạn đến Nhật Bản, hãy nhất định nghe thử nhé. - 〜ば — Nếu...
V-ba (Thể điều kiện)
“最初は、標準語を勉強すれば大丈夫です!” — Ban đầu, nếu học tiếng phổ thông thì ổn rồi!
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.