新たな認知症ケア「ユマニチュード」とは【報道特集】
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 22 từ vựng và 12 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 病院 (びょういん) — Bệnh viện
“施設や病院で働くプロでさえ意思疎通ができず、認知症患者がさらに孤立するケースが目立ってきています。” - 散歩 (さんぽ) — Đi dạo, tản bộ
“そのまま廊下へ散歩に出る。” - 笑顔 (えがお) — Nụ cười, khuôn mặt rạng rỡ
“何年かぶりにあの笑顔を見させてもらいました。” - 存在 (そんざい) — Sự tồn tại
“認知症の人は相手から見られないと「自分は存在しない」と感じてしまいます。” - 平等 (びょうどう) — Bình đẳng, ngang hàng
“お互いに平等だということを伝えます。” - 改善 (かいぜん) — Sự cải thiện, tiến bộ
“8割から9割の患者の問題行動は改善するというから驚きです。” - 清潔 (せいけつ) — Sạch sẽ, vệ sinh
“本来体を清潔に保つ心地よいケアのはずが...” - 孤立 (こりつ) — Sự cô lập, lẻ loi
“認知症患者がさらに孤立するケースが目立ってきています。” - 語り (かたり) — Lời kể, sự chia sẻ trải nghiệm
“認知症の語りデータベースという動画サイトで公開しているものだ。” - 進行 (しんこう) — Sự tiến triển (bệnh tật)
“病状は緩やかではあるが進行していた。” - 視線 (しせん) — Ánh nhìn, ánh mắt
“ジネストさんは小野寺さんに対して視線を合わせるよう何度も促していました。” - 感激 (かんげき) — Sự cảm kích, xúc動 sâu sắc
“非常に感激しています。” - 考案 (こうあん) — Sự phát minh, sáng chế, đề xuất
“フランスで考案された介護の手法が注目を集めています。” - 促す (うながす) — Thúc đẩy, khuyến khích
“認知症に対する理解を促すために本人や家族の証言が集められている。” - 発症 (はっしょう) — Sự phát bệnh, bộc phát triệu chứng
“50代で認知症を発症した足立昭一さん。” - 励み (はげみ) — Động lực, nguồn khích lệ
“夫が語っていた言葉が今では励みになっている。” - 絆 (きずな) — Mối gắn kết, sợi dây tình cảm
“ユマニチュードは認知症の人との人間関係、絆を作るテクニックなんですね。” - 苛立つ (いらだつ) — Bực bội, nổi giận, mất kiên nhẫn
“苛立った様子で机を叩くなどの行為を繰り返していた。” - 欠落 (けつらく) — Sự thiếu hụt, khiếm khuyết, mất đi
“認知症になると過去の記憶が欠落し...” - 抑制 (よくせい) — Sự kiềm chế, kìm hãm, trói buộc
“拘束帯を使って身体を抑制することがある。” - 離職率 (りしょくりつ) — Tỷ lệ nghỉ việc
“認知症患者を担当する看護師の離職率の高さだ。” - 尊厳 (そんげん) — Phẩm giá, sự tôn nghiêm
“それが人間の尊厳を保つことにつながるのだという。”
Ngữ pháp
- ~可能性がある — Có khả năng là...
Động từ thể thông thường + 可能性がある / Danh từ + の + 可能性がある
“日本では65歳以上の4人に1人が認知症になる可能性があると言われています。” — Tại Nhật Bản, người ta nói rằng cứ 4 người trên 65 tuổi thì có 1 người có khả năng mắc bệnh sa sút trí tuệ. - ~だけでなく~も — Không chỉ... mà cả...
N / V-plain + だけでなく
“介護の難しさから家族だけでなく、施設や病院で働くプロでさえ意思疎通ができず...” — Do sự khó khăn trong chăm sóc, không chỉ gia đình mà cả những chuyên gia làm việc tại trung tâm hay bệnh viện cũng không thể giao tiếp... - ~でさえ — Ngay cả..., đến cả...
Danh từ + でさえ
“施設や病院で働くプロでさえ意思疎通ができず...” — Ngay cả những chuyên gia làm việc tại các cơ sở hay bệnh viện cũng không thể giao tiếp... - ~ようになる — Trở nên (có thể) làm gì...
V-る / V-可能形 + ようになる
“少しずつ病気を理解できるようになったという。” — Nghe nói bà đã từng bước trở nên có thể hiểu được căn bệnh. - ~に限ったことではない — Không chỉ giới hạn ở...
Danh từ + に限ったことではない
“認知症への理解が必要なのは家族に限ったことではない。” — Thấu hiểu về bệnh sa sút trí tuệ không chỉ giới hạn ở gia đình người bệnh. - ~ようとする — Thử làm / Định làm gì...
V-意向形 (ý định) + とする
“この男性の体を看護師が拭こうとしている。” — Nữ điều dưỡng đang định lau người cho người đàn ông này. - ~に応じた — Ứng với, tùy theo...
Danh từ + に応じた + Danh từ
“さまざまな状況に応じた150もの技術がある。” — Có tới 150 kỹ thuật ứng với nhiều tình huống khác nhau. - ~とも言われる — Còn được gọi là...
Danh từ / Thể thông thường + とも言われる
“「魔法のケア」とも言われるユマニチュード。” — Humanitude còn được gọi là "phương pháp chăm sóc phép thuật". - ~(さ)せる — Làm cho, khiến cho... (Thể sai khiến)
V-Group 1: -aせ / V-Group 2: -させ / V-Group 3: させる
“彼らが人間であるということを感じさせることなんです。” — Đó là khiến cho họ cảm nhận được rằng mình là một con người. - ~というから — Bởi vì nghe nói là... (dùng khi biểu thị sự ngạc nhiên)
Thể thông thường + というから
“8割から9割の患者の問題行動は改善するというから驚きです。” — Thật kinh ngạc khi nghe nói rằng hành vi bất thường của 80% đến 90% bệnh nhân được cải thiện. - ~にもとづく / ~をベースにある — Dựa trên nền tảng...
Danh từ + がベースにある
“それを制限することは生きることを否定するという考え方がベースにある。” — Suy nghĩ rằng việc hạn chế vận động là phủ nhận sự sống là nền tảng của phương pháp này. - ~につながる — Dẫn đến, kết nối tới...
Danh từ + につながる
“それが人間の尊厳を保つことにつながるのだという。” — Người ta nói rằng điều đó dẫn đến việc bảo vệ phẩm giá con người.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.