ghotiと書いてフィッシュと読む?英語学ジョークを徹底解剖【発音1】 #193
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 20 từ vựng và 10 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 質問 (しつもん) — Câu hỏi
“堀元さん、質問です。” - 秩序 (ちつじょ) — Trật tự
“社会に秩序を与えるためにルールが必要なんですよ。” - ルール — Quy tắc, luật lệ
“社会に秩序を与えるためにルールが必要なんですよ。” - 回答 (かいとう) — Câu trả lời, đáp án
“想定通りの回答ですね。” - 浮気 (うわき) — Ngoại tình, lăng nhăng
“浮気とかも同じですよね。” - 振る舞い (ふるまい) — Hành vi, cách ứng xử
“これと全く同じ振る舞いをするもの、それが言語なんです。” - 発音 (はつおん) — Phát âm
“言語でもWhyを問えない代表例が発音かなと思うんですね。” - 取り決め (とりきめ) — Quy ước, sự thỏa thuận
“この単語をこうやって読むというのは、もう取り決めであると思うんです。” - 恣意性 (しいせい) — Tính quy ước ngẫu nhiên, tính độc đoán (ngôn ngữ học)
“単語の意味と音が無関係に結びつくのはソシュールの言った恣意性の話ですね。” - 一致 (いっち) — Sự trùng khớp, thống nhất
“英単語の綴りと読み方って全然一致してなくないですか?” - 権力者 (けんりょくしゃ) — Người có quyền lực
“行政の権力者が大きくガラッと変えるケースもあります。” - 慎重 (しんちょう) — Thận trọng
“水野さんが慎重だからごっちゃにしちゃダメなんだなと思っていました。” - 爆笑 (ばくしょう) — Cười rộ lên, cười lớn
“言語好きな人だったらghotiと言った瞬間にもう爆笑間違いなしですよ。” - 提案 (ていあん) — Đề xuất, kiến nghị
“これはバーナード・ショーが提案したと言われる表現です。” - 強調 (きょうちょう) — Nhấn mạnh
“綴りと発音の不一致さを極端な形で強調した表現ですね。” - 警句 (けいく) — Lời châm ngôn, câu cảnh tỉnh
“実は古代ギリシャの警句ですでにあったみたいなやつですよね。” - 頑丈 (がんじょう) — Bền bỉ, chắc chắn
“丈夫な、頑丈な、みたいな単語ですね。” - 概念 (がいねん) — Khái niệm
“ちょうどいい対応する概念だと思ってROMを使っちゃったんでしょうね。” - 撤廃 (てっぱい) — Bãi bỏ, hủy bỏ
“それをまるまる撤廃するのはコストが高かったんですよ。” - 模索 (もさく) — Tìm kiếm, dò dẫm
“名前をつけた段階では模索していたと思うんですよね。”
Ngữ pháp
- ~てはいけない — Không được làm gì (Cấm đoán)
Động từ thể て + はいけない
“なぜ人を殺してはいけないんですか?” — Tại sao lại không được giết người? - ~ために — Để làm gì / Vì lý do gì
Danh từ + の / Động từ thể từ điển + ために
“秩序を与えるためにルールが必要なんですよ。” — Cần có quy tắc để duy trì trật tự. - ~よりは — Thay vì / Thà... còn hơn
Danh từ / Động từ thể thể từ điển + よりは
“Whyを問うよりは、自分もされたら嫌だから相手にもしてほしくないと言いますよね。” — Thay vì truy vấn lý do "Why", người ta lại nói rằng vì bản thân không thích bị làm thế nên cũng không muốn làm thế với người khác. - ~に基づいて — Dựa trên, căn cứ vào
Danh từ + に基づいて
“モラル的な回答ではなくて実利に基づいて回答していますよね。” — Anh đang trả lời dựa trên lợi ích thực tế chứ không phải một câu trả lời mang tính đạo đức đúng không. - ~と同時に / ~ようとする — Định làm gì / Định thay đổi
Động từ thể ý định + とする
“行政の権力者が大きく変えようとするケースですね。” — Đó là trường hợp những người có thẩm quyền hành chính định thay đổi lớn. - ~にすぎない — Chỉ là... / Không hơn gì
Danh từ / Động từ thể ngắn + にすぎない
“ニュートンはそれを引用したにすぎないという話があります。” — Có câu chuyện cho rằng Newton chỉ là trích dẫn lại câu nói đó mà thôi. - ~とされる — Được coi là / Được cho là
Danh từ / Động từ thể ngắn + とされる
“スパイダーマンが出典とされることが多いですね。” — Người ta thường cho rằng nguồn gốc đến từ Spider-Man. - ~に沿って — Theo, tuân theo, dọc theo
Danh từ + に沿って
“国際音声記号とかにぴったり沿っていますよね。” — Nó khớp hoàn toàn theo bảng ký hiệu phiên âm quốc tế đúng không. - ~わけではない — Không có nghĩa là / Không hẳn là
Động từ thể ngắn + わけではない
“ghがついている単語を言ってほしいわけではないですよ。” — Không hẳn là tôi muốn anh nêu ra các từ có chứa "gh" đâu. - ~につれて — Cùng với việc... (thay đổi kéo theo)
Động từ thể từ điển / Danh từ + につれて
“競技として洗練されていくにつれてクロールで泳ぐようになったんですよね。” — Cùng với việc môn thể thao này trở nên tinh giản chuẩn hóa hơn, mọi người đã chuyển sang bơi sải.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.