【#10】Japanese Podcast for Beginners
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 13 từ vựng và 8 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- お正月 (おしょうがつ) — Tết Nhật Bản (Năm mới)
“今回のテーマはお正月です。” - 挨拶 (あいさつ) — lời chào, sự chào hỏi
“最も一般的な挨拶は「あけましておめでとうございます」かと思います。” - 準備 (じゅんび) — sự chuẩn bị
“新しい年に神様を迎えるための準備と言われています。” - 意味 (いみ) — ý nghĩa
“これらにはそれぞれ意味があります。” - 伝統 (でんとう) — truyền thống
“古くからの伝統に触れたり、いろんな過ごし方がありますね。” - 大掃除 (おおそうじ) — tổng vệ sinh
“年末が近づくと、まず行われるのが大掃除です。” - 大晦日 (おおみそか) — ngày 30 Tết (đêm Giao thừa / ngày cuối năm)
“年末のお正月準備が終わると、いよいよ大晦日です。” - 実感 (じっかん) — cảm nhận thực tế, cảm thấy rõ rệt
“新しい年がくるな〜と実感します。” - 習慣 (しゅうかん) — tập quán, thói quen
“大晦日の夜にそばを食べて、良い一年を迎えるという伝統的な習慣があります。” - 混雑 (こんざつ) — đông đúc, tắc nghẽn
“かなりの人が訪れてとても混雑します。” - 煩悩 (ぼんのう) — phiền não (dục vọng trần thế)
“この108という数は、人間の煩悩の数とされています。” - 結界 (けっかい) — kết giới (màn chắn tâm linh ngặn chặn tà khí)
“しめ縄は神聖な場所と俗世を区切る結界であり、” - 無病息災 (むびょうそくさい) — vô bệnh息tai (sức khỏe tốt, không bệnh tật ốm đau)
“豊作や家内安全、無病息災を願う意味が込められていると言われています。”
Ngữ pháp
- 〜に向けて — dành cho, hướng tới
N + に向けて
“日本語を勉強する方々に向けて、日本の言葉・生活・文化などについて日本語でお話しします。” — Dành cho những bạn học tiếng Nhật, tôi sẽ nói chuyện bằng tiếng Nhật về từ vựng, cuộc sống, văn hóa Nhật Bản. - 〜について — về (chủ đề)
N + について
“「お正月」について、お話ししたいと思います。” — Tôi muốn trò chuyện về ngày Tết Oshogatsu. - 〜たり〜たりする — làm những việc như... và...
V-たり + V-たりする
“家族と過ごしたり、新しい気持ちで一年の目標を考えたり” — Nào là dành thời gian bên gia đình, suy nghĩ về mục tiêu cả năm với tâm thế mới... - 〜と言われている — người ta nói rằng..., được cho là...
Thể thông thường + と言われている
“新しい年に神様を迎えるための準備と言われています。” — Người ta nói rằng đây là sự chuẩn bị để đón các vị thần vào năm mới. - 〜だけでなく〜も — không chỉ... mà còn...
N / Thể thông thường + だけでなく
“部屋だけでなく、玄関、キッチン、窓など、普段は後回しにしがちな場所までしっかり掃除します。” — Không chỉ phòng ở, mà cả những nơi thường hay bị trì hoãn như cửa ra vào, nhà bếp, cửa sổ cũng được dọn dẹp kỹ lưỡng. - 〜ように — để..., cầu mong sao cho...
V-ru / V-nai + ように
“「長生きできますように」、「一年を無事に終えられますように」” — "Cầu mong có thể sống thọ", "cầu mong hoàn thành một năm an lành" - 〜というわけではない — không có nghĩa là..., không phải là...
Thể thông thường + というわけではない
“わたしの家ではこれが晩ご飯というわけではなく、それより前に晩ご飯は別で食べておいて” — Ở nhà tôi không có nghĩa là món này làm bữa tối, mà trước đó nhà tôi đã ăn bữa tối riêng rồi. - 〜に際して / 〜際 — khi, nhân dịp
Nの / V-ru + 際(に)
“私も元旦の朝、家族に会う際は、「あけましておめでとうございます」と挨拶します。” — Tôi cũng vậy, khi gặp gia đình vào sáng mùng 1 Tết, tôi sẽ chào "Chúc mừng năm mới".
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.