An Afternoon in Shirakawa-go | Japanese Listening Practice
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 18 từ vựng và 14 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 繁華街 (はんかがい) — Khu phố sầm uất / khu trung tâm thương mại dịch vụ giải trí
“片町は、金沢の有名な繁華街です” - 日かげ (ひかげ) — Bóng râm
“暑いので、日かげを歩きます” - 玄関 (げんかん) — Lối vào nhà, sảnh vào
“ここが表の玄関です” - 敷地 (しきち) — Khuôn viên, khu đất xây dựng
“金沢大学の敷地は、とても広いです” - 通路 (つうろ) — Lối đi, hành lang, con đường nội bộ
“目の前の通路は、大学内の通路です” - 立派 (りっぱ) — Trang nghiêm, hoành tráng, tuyệt vời
“立派です” - 想像 (そうぞう) — Tưởng tượng, hình dung
“見えない部分を想像して考えてください” - お墓参り (おはかまいり) — Việc đi tảo mộ, thăm mộ
“お盆にはお墓参りに行く人が多いです” - 草むしり (くさむしり) — Nhổ cỏ, dọn cỏ
“1年に1回は来て、草むしりなどをしないといけません” - 合掌造り (がっしょうづくり) — Kiến trúc nhà mái tranh chắp tay Gassho-zukuri
“白川郷は、合掌造りの家で有名です” - 拝む (おがむ) — Chắp tay cúng bái, khấn nguyện
“仏様を拝むときに、左右の手を合わせます” - げた箱 (げたばこ) — Tủ đựng giày dép
“くつを入れる場所を「くつ箱」または「げた箱」といいます” - 囲炉裏 (いろり) — Bếp lửa âm sàn truyền thống Nhật Bản
“これは「囲炉裏」といいます” - 火の粉 (ひのこ) — Tàn lửa, tàn tro bắn ra
“この囲炉裏から、火の粉が直接天井や家に行って火事にならないようにするために、この火天があります” - 梁 (はり) — Xà nhà, dầm ngang nâng đỡ mái nhà
“こういう木を「梁」といいます” - 蚕 (かいこ) — Con tằm
“2階と3階では蚕を育てることが多かったそうです” - 絹 (きぬ) — Lụa, tơ lụa
“絹、つまりシルクを作るために育てていました” - 非日常 (ひにちじょう) — Trải nghiệm khác lạ, tách biệt khỏi cuộc sống thường nhật
“でも、非日常を体験できました”
Ngữ pháp
- 〜てあります — Diễn tả trạng thái kết quả của một hành động có mục đích vẫn còn lại
Động từ thể て + あります
“ここに「片町」と書いてあります” — Ở đây có viết chữ Katamachi - 〜に行きます — Đi đâu đó để làm gì (mục đích chuyến đi)
Động từ thể ます (bỏ ます) + に行きます
“私たちは道を渡って、朝ごはんを食べに行きます” — Chúng tôi băng qua đường để đi ăn sáng - 〜みたいです — Có vẻ như, hình như (phán đoán dựa trên quan sát)
Danh từ / Thể thông thường + みたいです
“カフェもないみたいです” — Có vẻ như cũng không có quán cà phê nào - 〜てみます — Thử làm việc gì đó xem sao
Động từ thể て + みます
“こっちの通りに行ってみます” — Tôi sẽ đi thử vào con phố bên này xem sao - 〜より〜が多い — So sánh: làm/dùng cái này nhiều hơn cái kia
Danh từ 1 + より + Danh từ 2 + を/と言うことが多い
“「すみません」より「すいません」と言うちことが多いです” — Nói "suimasen" nhiều hơn là "sumimasen" - 〜てもいいですか — Xin phép làm việc gì đó (làm... có được không?)
Động từ thể て + もいいですか
“あの、レシートいただいてもいいですか” — Cho tôi xin hóa đơn được không ạ - 〜てきました — Xuất hiện, tiến lại gần, hoặc bắt đầu diễn ra hướng về phía người nói
Động từ thể て + きました
“山の中に建物がいくつも見えてきました” — Trong núi đã bắt đầu nhìn thấy nhiều tòa nhà hiện ra - 〜そう(~そうだな) — Có vẻ, cảm thấy như là (phán đoán trực quan)
Tính từ -i (bỏ i) / Tính từ -na (bỏ na) + そうだ
“でも、ここまで通うのは大変そうだなと思いました” — Nhưng tôi nghĩ việc đi học xa đến đây có vẻ khá vất vả - 〜ないといけません — Bắt buộc phải làm gì, nếu không làm thì không được
Động từ thể ない (bỏ い) + といけません
“1年に1回は来て、草むしりなどをしないといけません” — Mỗi năm một lần phải đến để dọn dẹp cỏ dại - 〜そうです( truyền đạt ) — Nghe nói là..., theo như nghe kể thì...
Thể thông thường + そうです
“こういうタイプではないお墓も広まってきているそうです” — Nghe nói loại hình mộ khác cũng đang trở nên phổ biến - 〜らしい — Đúng nghĩa là, mang đặc trưng đậm chất của...
Danh từ + らしい
“さて、観光地らしいところに来ました” — Và giờ chúng tôi đã tới một nơi mang đậm chất điểm du lịch - 〜にする — Quyết định chọn cái gì / làm cái gì
Danh từ / Động từ thể辞書形 + ことにする
“お昼を食べることにしました” — Chúng tôi đã quyết định ăn trưa ở đây - 〜やすい — Dễ làm việc gì đó, có xu hướng dễ xảy ra
Động từ thể ます (bỏ ます) + やすい
“みそが焦げやすいので、最初からよく混ぜてください” — Miso rất dễ bị cháy nên hãy đảo đều ngay từ đầu nhé - 〜ていただけるとうれしいです — Rất vui/biết ơn nếu quý vị có thể lịch sự làm giúp việc này
Động từ thể て + いただけるとうれしいです
“お友達にシェアしていただけるとうれしいです” — Tôi rất vui nếu quý vị có thể chia sẻ video cho bạn bè
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.