日本の9月ってこんなかんじ Japanese Listening Practice N3・N2レベル【中級】Ep.723
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 23 từ vựng và 14 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 自然 (しぜん) — Tự nhiên
“このポッドキャストでは友達と話すような感じで自然な日本語を勉強できるポッドキャストです。” - 季節 (きせつ) — Mùa, thời tiết theo mùa
“暑いんだけど、秋の感じもちゃんと感じる季節です。” - 経験 (けいけん) — Kinh nghiệm, trải nghiệm
“9月の日本のイベントとか、日本人の過ごし方とかを私の経験を入れて、みなさんに紹介したいなと思っています。” - 予定 (よてい) — Kế hoạch, dự định
“今年の9月はね、ほとんど日本にいる予定なのでもうちょっとしたら、飛行機に乗って日本に行きます!” - 瞬間 (しゅんかん) — Khoảnh khắc, khoảnh khắc ngắn
“やっぱりね、9月、日本で秋を感じる瞬間はやっぱ自然の音かな?虫の音です。” - 種類 (しゅるい) — Chủng loại, loại
“セミにもいろんな種類がいて、7月8月にうるさいのが「ミンミンゼミ」っていうセミです。” - 検索 (けんさく) — Tìm kiếm (trên mạng)
“YouTubeで「日本の田舎の夜」とか「スズムシの音」とか検索すると、1時間ぐらいスズムシの音が聞けるビデオがいっぱいあります。” - 田んぼ (たんぼ) — Cánh đồng lúa
“家の前と後ろに、田んぼがあったんですね。” - 風鈴 (ふうりん) — Chuông gió
“夏だったら「水の音」とか「風鈴の音」を聞くと、すずしく感じます。” - 入道雲 (にゅうどうぐも) — Mây tích, mây dông mùa hè
“日本の夏の空はね「入道雲」って言って、なんか、ものすごい大きな雲が見えるんですね。” - 停電 (ていでん) — Mất điện, cúp điện
“「停電」っていうのは、電気が切れることです。” - 電線 (でんせん) — Dây điện
“道の電線、電気の線の上に木がたおれて、電線が切れたりして停電が起こります。” - 特徴 (とくちょう) — Đặc điểm, đặc trưng
“もう一つね、9月の特徴といえば、昼の長さと夜の長さが同じになります。” - 祝日 (しゅくじつ) — Ngày lễ, ngày nghỉ lễ quốc gia
“9月にも「シルバーウィーク」っていうのがあって、秋は祝日が確か3日ぐらい続くんだよね。” - 仏教 (ぶっきょう) — Phật giáo
“面白いの日本って仏教の国でしょ?” - ご先祖様 (ごせんぞさま) — Tổ tiên, ông bà tổ tiên
“仏教の世界では、仏様とか、あとご先祖様、私たちのなくなった家族っていうのは違う世界に住んでるわけだよね。” - お墓参り (おはかまいり) — Tảo mộ, đi viếng mộ
“ご先祖様に会いに、お墓参りに行く人が多いです。” - お坊さん (おぼうさん) — Sư thầy, nhà sư
“なので、お寺のお坊さんに来てもらって、石の中にいるご先祖様の気持ちとかを石から取ってもらいました。” - 番犬 (ばんけん) — Chó giữ nhà, chó canh nhà
“だから、すごくいい番犬なんですけど、ちょっとうるさくてごめんね。” - 収穫 (しゅうかく) — Thu hoạch (nông sản)
“昔多分秋って、いろんな野菜やお米を収穫する時期だったから、神様に感謝をしたりする意味もあったはずです。” - 目玉焼き (めだまやき) — Trứng ốp la
“月見バーガーは普通のハンバーガーなんだけど、中に目玉焼きが入っているのかな?” - 方角 (ほうがく) — Phương hướng, hướng
“オーストラリアと日本では、太陽の光の方角が違う。” - 雑談 (ざつだん) — Trò chuyện phiếm, tán chuyện
“9月の日本について、なんかいろいろ雑談をしてみました。”
Ngữ pháp
- 〜ような — Giống như, như là (dùng để so sánh/ví von)
N + ような / V-plain + ような
“このポッドキャストでは友達と話すような感じで自然な日本語を勉強できるポッドキャストです。” — Đây là podcast mà bạn có thể học tiếng Nhật tự nhiên với cảm giác giống như đang nói chuyện với bạn bè. - V-たことがある — Đã từng làm gì (trải nghiệm)
V-た + ことがある
“みなさんは、9月に日本に行ったことありますか?” — Mọi người đã từng đến Nhật Bản vào tháng 9 chưa? - 〜ば — Nếu... (dạng điều kiện)
V-ば形 / Adj-ければ
“9月頑張れば10月すずしくなるから、あとちょっと頑張ろう!” — Nếu nỗ lực qua tháng 9 thì tháng 10 sẽ mát mẻ hơn, nên hãy cố gắng thêm chút nữa nào! - 〜そう(な/に) — Có vẻ, như sắp (phán đoán từ dáng vẻ bên ngoài)
V-stem + そう / Adj-stem + そう
“木の近くに家があったらもう本当に、頭がおかしくなりそうなぐらい、うるさい。” — Nếu nhà ở gần cây cối thì thật sự tiếng ve kêu ồn ào đến mức có vẻ phát điên lên được. - V-ようになる — Trở nên (thay đổi trạng thái/khả năng)
V-dictionary/potential + ようになる
“9月になるとね、ちょっと違うセミの鳴き声が聞こえるようになります。” — Đến tháng 9, bạn sẽ bắt đầu nghe được tiếng kêu của loại ve sầu khác. - 〜と — Hễ... thì... (khi hành động A xảy ra thì B hiển nhiên theo sau)
V-dictionary + と
“風鈴は、風が吹くと「チリンチリン」っていい音のするものです。” — Chuông gió là vật phát ra âm thanh lăng tăng dễ chịu hễ khi gió thổi. - 〜はずだ — Chắc chắn là, hẳn là (suy đoán có căn cứ)
V-plain / Adj-な / N-の + はずだ
“みなさんも多分、聞いたことがあるはずなんだけど。” — Có lẽ mọi người cũng chắc chắn đã từng nghe qua âm thanh đó rồi. - 〜たり 〜たりする — Lúc thì... lúc thì... / Làm những việc như là...
V1-たり + V2-たりする
“台風が来ると、学校が休みになったりするんだよね。” — Mỗi khi bão đến thì trường học lại được nghỉ hoặc những việc tương tự. - 〜わけ(だ/ではない) — Tất nhiên là / Thảo nào / Không có nghĩa là
Sentence-plain + わけだ
“ご先祖様、私たちのなくなった家族っていうのは違う世界に住んでるわけだよね。” — Tổ tiên hay người thân đã khuất của chúng ta tất nhiên là đang sống ở một thế giới khác đúng không. - 〜ために — Để, vì (mục đích hoặc lý do)
V-dictionary + ために / N + のために
“仏様とかのために働いているお坊さんに来てもらいました。” — Chúng tôi nhờ nhà sư - người làm việc vì Đức Phật - đến hành lễ. - 〜として — Với tư cách là, dưới danh nghĩa là
N + として
“そう言う卵が入ったハンバーガーをマクドナルドは「月見バーガー」として売るんですね。” — McDonald's bán loại bánh hamburger có thêm trứng đó dưới danh nghĩa/tên gọi là Tsukimi Burger. - 〜によって — Tùy thuộc vào / Bởi vì / Bởi (tác giả)
N + によって
“多分、いろんな文化や国によって月の模様の見え方が違うと思う。” — Tôi nghĩ rằng tùy thuộc vào các nền văn hóa hay quốc gia khác nhau mà cách nhìn hình dáng mặt trăng cũng khác nhau. - 〜向き — Hướng về, quay về hướng
N + 向き
“日本では「いい家といえば南向きの家」って当たり前のように考えていた。” — Ở Nhật Bản mọi người coi chuyện "nhà tốt là nhà hướng Nam" như một điều hiển nhiên. - 〜わけではない — Không hẳn là, không có nghĩa là
Verb/Adj plain + わけではない
“めっちゃ旅行に行ったわけでもないし、まあでも平和な1年です。” — Không hẳn là tôi đã đi du lịch cực kỳ nhiều, nhưng nhìn chung đó là một năm bình yên.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.