久しぶりに、すごいアニメに出会ったよ...。|日本語ポッドキャスト、N2~N1聴解【中級、上級】
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 21 từ vựng và 9 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 学習者 (がくしゅうしゃ) — người học
“このポッドキャストは、日本語学習者、中級者、上級者向けのポッドキャストです。” - 公開 (こうかい) — công khai, phát hành
“トランスクリプトを無料で公開してますので、ぜひ、私の「Haru no Nihongo」のウェブサイトをご覧ください。” - 好評 (こうひょう) — đánh giá tốt, sự yêu thích
“前回ね、ちょっと好評をいただきました。” - 目的 (もくてき) — mục đích
“書くことを目的とした、3週間の日本語チャレンジになります。” - 感想 (かんそう) — cảm tưởng, cảm nhận
“自分の感想や意見を書くという、日本語訓練、トレーニングになります。” - 訓練 (くんれん) — huấn luyện, rèn luyện
“自分の感想や意見を書くという、日本語訓練、トレーニングになります。” - 課題 (かだい) — bài tập, chủ đề thử thách
“1週目の読む課題は、小説で、芥川龍之介の『羅生門』という作品です。” - 時代 (じだい) — thời đại
“今の時代の言葉に書き直したものを、みなさんに送ります。” - 定期的 (ていきてき) — định kỳ, thường xuyên
“まあ、定期的に来るんです。私。” - 適当 (てきとう) — qua loa, xả hơi thoải mái
“そういった時はですね、私は本当に適当に過ごすんですね。” - 限界 (げんかい) — giới hạn, ngưỡng quá tải
“限界が来ている可能性があるので、しっかりね、ダラダラすることって、とても大切なので、” - 全力 (ぜんりょく) — toàn lực, hết sức
“ダラダラすると決めたら、もうダラダラすることに、全力っていう感じがね、” - 相変わらず (あいかわらず) — vẫn như mọi khi, không đổi
“相変わらず面白くてびっくりって感じですね。” - 語る (かたる) — kể, tâm sự, bàn luận
“『リゼロ』好きな人、ちょっとね、語りたいんだけどさ。” - 絆 (きずな) — mối gắn kết, tình bạn/tình người
“今回もキャラクターたちが魅力的でね。絆を感じましたね。” - 相性 (あいしょう) — sự tương hợp, hợp cạ
“そのロボットとすごく相性が良くて、いろいろあって、怪獣を倒すスーパーヒーローみたいになるね。” - 戦闘 (せんとう) — trận chiến, cảnh chiến đấu
“面白かった。なんか、戦闘もしっかり面白いし、” - 相棒 (あいぼう) — cạ cứng, bạn đồng hành
“どっちかというと、なんか、まあ、相棒との絆みたいな。” - 完結 (かんけつ) — hoàn thành, kết thúc
“で、25話でもう完結、終わりなんですよね。” - 原作 (げんさく) — nguyên tác, tác phẩm gốc
“で、原作が小説で、” - 傑作 (けっさく) — kiệt tác, siêu phẩm
“傑作、神アニメってやつ。”
Ngữ pháp
- ~向け — dành cho, hướng tới đối tượng
Danh từ + 向け
“このポッドキャストは、日本語学習者、中級者、上級者向けのポッドキャストです。” — Podcast này là podcast dành cho người học tiếng Nhật trình độ trung cấp và cao cấp. - ~ていただく — được ai đó làm giúp cho (khiêm nhường/kính ngữ)
Động từ thể て + いただく
“前回ね、ちょっと好評をいただきました。” — Lần trước tôi đã nhận được đánh giá rất tốt. - ~を目的とした — lấy ... làm mục đích
Danh từ + を目的とした + Danh từ
“書くことを目的とした、3週間の日本語チャレンジになります。” — Đây sẽ là thử thách tiếng Nhật 3 tuần với mục đích là việc viết. - ~について — về (chủ đề, nội dung)
Danh từ + について
“その内容について考えて、自分の感想や意見を書くという、日本語訓練、トレーニングになります。” — Suy nghĩ về nội dung đó rồi viết cảm nhận và ý kiến của bản thân. - ~に合わせて — phù hợp với, tùy theo
Danh từ + に合わせて
“で、レベルに合わせて書き換えますね。” — Và tôi sẽ sửa lại sao cho phù hợp với từng trình độ nhé. - ~と決める — quyết định là...
Động từ thể thể ngắn / Danh từ + と決める
“ダラダラすると決めたら、もうダラダラすることに、全力っていう感じがね、” — Một khi đã quyết định là sẽ nghỉ xả hơi thì phải dồn hết sức vào việc nghỉ xả hơi đó. - ~っちゃ~れる — nói là ... thì cũng ... được (văn nói khẩu ngữ)
Động từ thể thể ngắn + っちゃ + Động từ thể khả năng
“かなり少年系なので、軽い気持ちで見れるっちゃ見れる。” — Vì nó khá là thể loại thiếu niên nên nói là xem với tâm thế nhẹ nhàng được thì cũng xem được. - ~より — từ / hơn
Danh từ + より
“『新世界より』という作品ですね。” — Đó là tác phẩm có tên 'Tự thế giới mới' (Từ thế giới mới). - ~のではなく — không phải là... mà là...
Động từ/Tính từ/Danh từ thể thông thường + のではなく
“今回はですね、私1人がフィードバックをするのではなく、Sunny Side Japaneseの先生たちと一緒にフィードバックをします。” — Lần này không phải là chỉ một mình tôi nhận xét bài mà là tôi sẽ cùng nhận xét với các giáo viên Sunny Side Japanese.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.