Could vaccines cure cancer? ⏲️ 6 Minute English
Bài học tiếng Anh trên beehoc, soạn theo một video: 16 từ vựng và 8 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- vaccine — vắc-xin
“Phil, have you had many vaccines in your life?” - injection — mũi tiêm, sự tiêm thuốc
“So these are injections to protect you from diseases.” - loads — rất nhiều (thân mật)
“Oh, I've had loads.” - disease — căn bệnh, bệnh tật
“Many of us will have had vaccines to stop us getting common diseases such as flu or COVID-19.” - effective — hiệu quả
“This could have fewer side effects and also be more effective.” - side effect — tác dụng phụ
“These have quite a few side effects.” - immune system — hệ miễn dịch
“A cancer vaccine would help the body's natural immune system help fight the disease.” - long time coming — mất nhiều thời gian mới đạt được
“This moment's been quite a long time coming, hasn't it?” - false dawn — hi vọng hão huyền, dấu hiệu tưởng như tốt nhưng không phải
“There's been some false dawns in cancer vaccines.” - space — lĩnh vực nghiên cứu
“There's been a lot of work in this space.” - breakthrough — bước đột phá
“So it's very exciting that there's this breakthrough that's come through today.” - tumour — khối u
“The vaccine being tested is used to treat people after they've had a tumour removed.” - sequence — giải trình tự (mã di truyền)
“So you sequence the DNA of the cancer cell to work out how it's different from a normal cell.” - prime — chuẩn bị sẵn sàng, kích hoạt trước
“So it's a way of priming the immune system to the cancer.” - treatment — phương pháp điều trị
“If you think about many existing cancer treatments, such as radiotherapy and chemotherapy, these have quite a few side effects.” - common — phổ biến
“What is the most common cancer worldwide?”
Ngữ pháp
- Present Perfect (have/has + V3/ed) — Thì hiện tại hoàn thành diễn tả trải nghiệm hoặc hành động kéo dài đến hiện tại
Subject + have/has + Past Participle
“Phil, have you had many vaccines in your life?” — Phil, bạn đã tiêm nhiều vắc-xin trong đời chưa? - Future Perfect (will + have + V3/ed) — Thì tương lai hoàn thành suy đoán về một sự việc khả năng cao đã xảy ra
Subject + will have + Past Participle
“Many of us will have had vaccines to stop us getting common diseases.” — Nhiều người trong chúng ta chắc đã tiêm vắc-xin để ngăn ngừa các căn bệnh phổ biến. - Modal Verb 'could' for possibility — Động từ khuyết thiếu 'could' chỉ khả năng có thể xảy ra
Subject + could + Base Verb
“Could injections help us fight more complicated diseases too?” — Liệu các mũi tiêm có thể giúp chúng ta chống lại cả những bệnh phức tạp hơn không? - Present Perfect Continuous (have/has been + V-ing) — Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh tính liên tục của hành động kéo dài từ quá khứ
Subject + have/has been + Verb-ing
“Scientists have been trying to develop a cancer vaccine for quite a long time.” — Các nhà khoa học đã và đang cố gắng phát triển vắc-xin ung thư trong một thời gian khá dài. - Comparative degree (fewer... and also be more...) — Cấu trúc so sánh hơn với tính từ/từ chỉ số lượng
fewer + Noun / more + Adjective
“This could have fewer side effects and also be more effective.” — Điều này có thể có ít tác dụng phụ hơn và cũng hiệu quả hơn. - Passive Voice with 'being + V3' — Thể bị động ở dạng tiếp diễn
Noun + being + Past Participle
“The vaccine being tested is used to treat people.” — Vắc-xin đang được thử nghiệm được dùng để điều trị bệnh nhân. - Reported / Indirect Speech (says that...) — Câu tường thuật gián tiếp
Subject + says (that) + Clause
“Tom says that the development of the cancer vaccine has been a long time coming.” — Tom nói rằng việc phát triển vắc-xin ung thư đã mất rất nhiều thời gian mới đạt được. - Infinitive of Purpose (to + Verb) — Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích
to + Base Verb
“Injections to protect you from diseases.” — Những mũi tiêm để bảo vệ bạn khỏi bệnh tật.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.