日本のコンビニ、何が違う?|日本語ポッドキャスト、N2~N1聴解【中級、上級】
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 25 từ vựng và 12 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 概要欄 (がいようらん) — Phần mô tả (trên YouTube, podcast...)
“なんか、概要欄。そこ見てください。” - 近況報告 (きんきょうほうこく) — Báo cáo tình hình dạo này
“その前に、ちょっと最近の近況報告というか、最近何してんの?みたいな感じを話したいと思います。” - 好評 (こうひょう) — Được đánh giá cao, nhận phản hồi tốt
“最近も『バイオハザード レクイエム』、9作品目が発売されて、好評でね。” - 挫折する (ざせつする) — Nản chí, bỏ cuộc giữa chừng
“マジ、チュートリアルで挫折しました。” - 上映する (じょうえいする) — Công chiếu (phim)
“『バイオハザード』の映画の最新作が上映されるということで、私はこれを見に行ったんですね。” - 予告 (よこく) — Đoạn phim quảng cáo, trailer
“トレーラー、予告映像を見た時には、「すごく面白そう」と思って。” - 素人 (しろうと) — Người nghiệp dư, người không có kinh nghiệm
“本当、素人の何も知らないデリバリーの男の子が、” - ビビる (びびる) — Sợ hãi, khiếp sợ
“隣で一緒に見てた私の彼氏は、死ぬほどビビってました。” - どうやら — Có vẻ như, hình như
“日本のコンビニって、どうやら面白いらしいという情報はみなさん、ご存知ですよね。” - 独自 (どくじ) — Độc đáo, riêng biệt
“その独自の、オリジナルのコンビニがあったりするんですよね。” - 差別化を図る (さべつかをはかる) — Tạo sự khác biệt cạnh tranh
“結構ね、その、各コンビニでやっぱり個性というか、差別化を図ってるんですよ。” - 方針 (ほうしん) — Phương châm, định hướng
“「食を強くして、買い方を増やす」というのがね、セブンのビジネス方針らしいですね。” - 来店する (らいてんする) — Ghé thăm cửa hàng, đến mua hàng
“「食品以外にも来店する理由を作る」というのがファミマですね。” - ダサい (ださい) — Quê mùa, xấu xí
“ファミマカラーの靴下なんだけど、ダサくないんですね。” - 看板商品 (かんばんしょうひん) — Sản phẩm chủ lực, mặt hàng tiêu biểu
“あとはローソンは、「看板商品で集客をする」っていうのがローソンの強みらしいですね。” - コアな (こあな) — Trung thành, cuồng nhiệt
“ローソンって、結構コアなファンが多いんですよ。” - お得感 (おとくかん) — Cảm giác hời, đáng đồng tiền
“ファミマは結構、なんか量が多いイメージですね。お得感がある。” - 上げ底 (あげぞこ) — Độn đáy (hộp thực phẩm để gian lận thị giác)
“最近セブンで、問題になっているのが、上げ底問題というのがありまして。” - 具材 (ぐざい) — Nguyên liệu, nhân (món ăn)
“全然、ソースばかりで、具材が全然入ってないとかで、「あれ?」みたいな。” - せこい — Chơi xấu, bủn xỉn, tính toán chi li
“せこいやり方、ずるいやり方をしているのが、最近のセブンなんですよ。” - 生みの親 (うみのおや) — Cha đẻ, người sáng lập
“日本のコンビニエンスストアの生みの親とされていた方がですね、辞任されたんですね。” - 会長 (かいちょう) — Chủ tịch (hội đồng quản trị)
“鈴木会長がいなくなってから、セブンが変わったって言われてますね。” - 増量 (ぞうりょう) — Tăng thêm khối lượng/dung tích
“お弁当の中身を増やすキャンペーンみたいなのをし始めたんですよ。増量キャンペーンみたいな。” - 足が遠のく (あしがとおのく) — Thưa dần, ít ghé tới nữa
“最近は本当、コンビニが高くなっちゃって、もう足が遠のいちゃいました。” - 息ぴったり (いきぴったり) — Ăn ý hoàn hảo, nhịp nhàng
“7人の息ぴったりダンスっていうのが特徴なんだけど、”
Ngữ pháp
- 〜向け — Dành cho, hướng tới đối tượng
N + 向け
“このポッドキャストは、日本語学習者、中級者、上級者向けのポッドキャストです。” — Podcast này là podcast dành cho người học tiếng Nhật ở trình độ trung cấp và cao cấp. - 〜ということで — Vì lý do là, với lý do là
V-Short / N + ということで
“『バイオハザード』の映画の最新作が上映されるということで、私はこれを見に行ったんですね。” — Vì lý do phần phim mới nhất của Resident Evil được công chiếu, tôi đã đi xem đấy. - 〜ところ — Phần, mục, chỗ
N + の + ところ
“YouTubeとか、ポッドキャストのさ、説明のところあるじゃん。” — Có phần mô tả trên YouTube hay podcast đấy. - 〜ほど — Đến mức, như là
V-Dict / N + ほど
“隣で一緒に見てた私の彼氏は、死ぬほどビビってました。” — Bạn trai ngồi cạnh xem cùng tôi đã hoảng sợ đến mức muốn chết. - 〜らしい — Nghe nói là, hình như
Plain form + らしい
“日本のコンビニって、どうやら面白いらしいという情報はみなさん、ご存知ですよね。” — Mọi người đều biết thông tin nghe nói là cửa hàng tiện lợi Nhật Bản rất thú vị đúng không. - 〜というのは — Cái gọi là..., nghĩa là...
N / Statement + というのは
“差別化っていうのは、他のところと違うよっていう、別の魅力があって、” — Cái gọi là tạo sự khác biệt nghĩa là có sức hút riêng khác biệt với nơi khác, - 〜ばかり — Toàn là, chỉ toàn
N + ばかり
“都内はね、マジでセブン、ファミマばかり。” — Ở nội thành Tokyo thật sự chỉ toàn Seven và Famima. - 〜というのがある — Có một thực tế/lý do là...
Statement + というのがある
“ファミマに行くことが多いかも。家の近くっていうのがあるんですけど。” — Có lẽ tôi hay đi Famima hơn. Cũng là vì lý do nó ở gần nhà nữa. - 〜はずなのに — Đáng lẽ ra... thế mà
Plain form + はずなのに
“お客さんを大切にしていたはずなのに。” — Đáng lẽ ra họ coi trọng khách hàng, thế mà lại làm như vậy. - ここぞとばかりに — Nắm ngay lấy cơ hội, thừa thắng xông lên
Phrase / Idiom
“ここぞとばかりに、ファミマとローソンが、” — Nhận thấy cơ hội vàng, Famima và Lawson đã... - 〜ならでは — Đặc trưng chỉ có ở...
N + ならでは
“北海道ならではのものが売ってたりするんだって。” — Nghe nói ở đó bán những thứ đặc trưng chỉ có ở Hokkaido. - 〜てから — Kể từ sau khi...
V-Te + から
“会長がいなくなってから、セブンが変わったって言われてますね。” — Người ta nói rằng kể từ sau khi Chủ tịch rời đi, Seven đã thay đổi.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.