Peppa Pig Tales 2026 👶 Evie is Trapped in BABY JAIL! 🔒 BRAND NEW Peppa Pig Episodes
Bài học tiếng Anh trên beehoc, soạn theo một video: 18 từ vựng và 12 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- mission — Nhiệm vụ, sứ mệnh
“Today, Peppa is playing with cousin Chloe and they've got a very important mission.” - rescue — Giải cứu, giải thoát
“So, Chloe the spy and Peppa the fairy set off to rescue baby Evie.” - tricky — Khó khăn, phức tạp
“Peppa and Chloe are finding it quite tricky to work together.” - teamwork — Làm việc nhóm, sự phối hợp
“And it can only be broken by teamwork.” - sleepover — Buổi ngủ lại nhà bạn
“Today Peppa and Chloe are having a sleepover!” - appointment — Cuộc hẹn (bác sĩ, công việc)
“Today, Peppa and her family have come for an appointment with Dr. Polar Bear at the hospital.” - ultrasound — Siêu âm
“What Peppa means is we're here for our ultrasound.” - patient — Kiên nhẫn, nhẫn nại
“Can you be a teeny bit patient for us?” - decorating — Trang trí, trang hoàng
“They're having a decorating day.” - delivered — Được giao đến, sinh ra (em bé)
“She got a text like when other things get delivered.” - swaddling — Quấn tã/khăn cho trẻ sơ sinh
“It's called swaddling.” - drift off — Thiếp đi, chìm vào giấc ngủ
“Now, if we leave very quietly, Evie might just drift off.” - entertained — Được giải trí, vui vẻ
“Peppa and George are keeping Evie entertained.” - sensory — Thuộc về giác quan
“Welcome to our marvelously sticky sensory class!” - obstacle course — Chướng ngại vật, đường đua chướng ngại vật
“And past the inflatable obstacle course.” - craftsman — Thợ thủ công lành nghề
“Come to see the master craftsman work, eh?” - recruit — Thành viên mới, tân binh
“But my new recruit will have this fixed in no time.” - troubling — Gây lo lắng, đáng bận tâm
“I was passing by one day and heard something very troubling.”
Ngữ pháp
- have got to + verb — Phải làm gì đó
Subject + have/has got to + Base Verb
“Sorry, I've got to be a big girl like Chloe.” — Xin lỗi, em phải làm chị lớn giống như Chloe. - set off to + verb — Khởi hành/bắt đầu làm gì
Subject + set off + to-infinitive
“So, Chloe the spy and Peppa the fairy set off to rescue baby Evie.” — Vì vậy, điệp viên Chloe và tiên nữ Peppa khởi hành đi giải cứu em bé Evie. - find it + adj + to + verb — Cảm thấy thế nào khi làm việc gì
Subject + find + it + Adjective + to-infinitive
“Peppa and Chloe are finding it quite tricky to work together.” — Peppa và Chloe cảm thấy khá khó khăn để hợp tác cùng nhau. - would have + past participle — Đáng lẽ ra đã... (điều kiện trái quá khứ)
Subject + would have + Past Participle
“Oh, my spell would have worked, too.” — Ôi, phép thuật của em đáng lẽ cũng đã có tác dụng rồi. - too + adj + to + verb — Quá... để làm gì
Subject + be + too + Adjective + to-infinitive
“But, aren't you too old to play with toys, Chloe?” — Nhưng chẳng phải chị đã quá lớn để chơi đồ chơi rồi sao, Chloe? - never too + adj + to + verb — Không bao giờ là quá... để làm gì
Subject + be + never too + Adjective + to-infinitive
“You're never too old to play with toys.” — Bạn không bao giờ là quá già để chơi đồ chơi cả. - Why don't we + verb — Tại sao chúng ta không... (đưa ra lời gợi ý)
Why don't + we + Base Verb...?
“Why don't we all do some drawing?” — Tại sao tất cả chúng ta không cùng vẽ tranh nhỉ? - can't wait to + verb — Rất mong chờ/không thể chờ đợi để làm gì
Subject + cannot / can't wait + to-infinitive
“Peppa and George can't wait to meet their new baby sister.” — Peppa và George không thể chờ đợi để được gặp em gái mới sinh của mình. - must have + past participle — Chắc hẳn là đã...
Subject + must have + Past Participle
“She must have been a special delivery.” — Con bé chắc hẳn đã là một đơn giao hàng đặc biệt. - it is important for + noun + to + verb — Quan trọng đối với ai khi làm gì
It is important + for + Object + to-infinitive
“It's important for babies to see, hear, and feel new things.” — Rất quan trọng đối với trẻ sơ sinh khi được nhìn, nghe và cảm nhận những điều mới mẻ. - turn out + that / to be — Hóa ra là, thành ra là
It + turned out + (that) + Clause
“And it turned out lots of people needed their toys fixing, too.” — Và hóa ra là rất nhiều người cũng cần sửa đồ chơi của họ. - could have + past participle — Lẽ ra có thể làm gì (trong quá khứ)
Subject + could have + Past Participle
“Feels like you could have led with that, Miss Rabbit.” — Có cảm giác như cô lẽ ra có thể nói điều đó ngay từ đầu rồi chứ, cô Thỏ.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.