Ep.1 – はじまり【Japanese Podcast】
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 20 từ vựng và 11 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- はじめまして — Rất vui được gặp bạn (chào lần đầu gặp)
“はじめまして、こんにちは!” - 自己紹介 (じこしょうかい) — Sự tự giới thiệu bản thân
“まず最初に簡単な自己紹介からさせてください。” - 講師 (こうし) — Giảng viên, giáo viên
“そして仕事は、オンライン日本語講師をしています。” - おしゃべり — Trò chuyện, tán gẫu, thích nói chuyện
“私は本当におしゃべりが大好きなんですね。” - 文化 (ぶんか) — Văn hóa
“ですので、これから日本の文化だったり、日常のこと、お話をしていく予定です。” - ことわざ — Tục ngữ, thành ngữ
“今日はですね、そんな何かを始めるときにぴったりなことわざを紹介したいと思います。” - 肝心 (かんじん) — Rất quan trọng, then chốt
“とっても有名なことわざがあるんですけれども、「始めが肝心」ということわざです。” - 地道 (じみち) — Cần mẫn, kiên trì, vững chắc
“一歩ずつ地道に積み重ねていくことが大切だよっていうことを教えてくれています。” - 吉日 (きちじつ) — Ngày lành, ngày tốt, ngày may mắn
“「思い立ったが吉日」ということわざもあります。” - 初詣 (はつもうで) — Tục đi lễ đền/chùa đầu năm mới
“日本人はこの1月1日、新しい年を迎えたら初詣に行きます。” - おみくじ — Quẻ xăm (ở đền/chùa)
“そして初詣に行ったら、おみくじを引いたり、お守りを買ったりします。” - 大吉 (だいきち) — Đại cát (quẻ may mắn nhất)
“1番いい運勢が「大吉」と言います。” - 凶 (きょう) — Hung (quẻ xấu nhất)
“そして、1番悪い運勢を「凶」と言うんですね。” - 初日の出 (はつひので) — Bình minh đầu tiên của năm mới
“初日の出は、その年に初めて出る日のことですね。” - 新年度 (しんねんど) — Năm học mới / Năm tài chính mới
“あとはスタートといったら、4月の新年度ですね。” - 入学式 (にゅうがくしき) — Lễ nhập học
“なので、入学式や入社式などは毎年4月に行われます。” - 接客業 (せっきゃくぎょう) — Ngành dịch vụ phục vụ khách hàng
“マクドナルドって接客業に厳しいというか、きちんと接客について学べるんですよ。” - 覚悟 (かくご) — Sự sẵn sàng, chuẩn bị tinh thần
“わかりました!ってもう覚悟を決めました。” - 挑戦 (ちょうせん) — Thử thách, thử sức
“みなさんも何かに挑戦したりとか、何か新しいことを始めるっていうことあると思うんですけれども。” - 実力 (じつりょく) — Thực lực, năng lực thực sự
“そうしていくうちに徐々に徐々に実力も伸びていって。”
Ngữ pháp
- 〜へようこそ — Chào mừng đến với...
N + へようこそ
“MAIの日本語Podcastへようこそ!” — Chào mừng các bạn đến với kênh Podcast tiếng Nhật của MAI! - 〜させてください — Xin phép cho tôi được...
V-させ(使役形) + てください
“まず最初に簡単な自己紹介からさせてください。” — Trước tiên, xin phép cho tôi được tự giới thiệu ngắn gọn. - 〜によって — Tùy thuộc vào / Thay đổi theo...
N + によって
“私は、その始める物事によってちょっと違うんですけれども。” — Đối với tôi thì tùy thuộc vào công việc bắt đầu mà có chút khác nhau. - 〜と言われようと — Cho dù có bị nói gì đi nữa
V-意向形 + と(誰に何と言われようと)
“ときめきを感じたら、もう誰に何と言われようと突き進むタイプです。” — Khi đã cảm thấy xao xuyến thì dù cho ai có nói gì đi nữa tôi cũng là tuýp người tiến thẳng về phía trước. - 〜みたく — Giống như... (văn nói của みたいに)
N / Adj / V + みたく
“私も彼みたく自信を持って行動したいなって。” — Tôi cũng muốn có thể tự tin hành động giống như anh ấy. - 〜から分かるように — Như có thể thấy/hiểu từ...
N / Clause + から分かるように
“こうしたことわざから分かるとおり、日本人は「始まり」というものをとても大切にします。” — Như có thể thấy từ những câu tục ngữ này, người Nhật rất coi trọng sự "khởi đầu". - 〜ていくうちに — Trong quá trình làm... (dần dần dẫn đến sự thay đổi)
V-て形 + いくうちに
“優しく丁寧に教えてもらっているうちに、どんどんどんどん緊張がほぐれました。” — Trong quá trình được chỉ bảo tận tình dịu dàng, sự căng thẳng của tôi cứ dần dần tan biến. - 〜わけがない — Không đời nào / Làm sao mà... được
V-plain / Adj / N + わけがない
“最初から完璧にできるわけないじゃないですか?” — Ngay từ đầu làm sao mà có thể làm hoàn hảo ngay được đúng không ạ? - 〜たばかり — Vừa mới làm...
V-た形 + ばかり
“新しい年が始まったばかりなのに、2回も凶が出るなんてすごくショックじゃないですか。” — Năm mới vừa mới bắt đầu mà rút phải quẻ Hung tận 2 lần thì chẳng phải rất sốc sao. - 〜そうになる — Suýt nữa thì...
V-ます形 + そうになる
“日本語を勉強していて、心が折れそうになるときもあると思います。” — Tôi nghĩ khi học tiếng Nhật chắc cũng có lúc bạn cảm thấy suýt nữa thì nản lòng. - 〜を通して — Thông qua / Qua...
N + を通して
“やっぱりこの経験を通して感じたことは、大切なのは完璧にやることではないということです。” — Điều mà tôi cảm nhận được thông qua trải nghiệm này đó là điều quan trọng không phải là làm thật hoàn hảo.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.