Peppa Pig Season 1 Episode 10 - Gardening - Cartoons for Children
Bài học tiếng Anh trên beehoc, soạn theo một video: 20 từ vựng và 11 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- gardening — việc làm vườn
“Peppa Pig. Gardening.” - brother — anh, em trai
“This is my little brother, George.” - dinosaur — khủng long
“A dinosaur? Ho ho ho!” - plant — trồng (cây)
“I want to plant a seed.” - seed — hạt giống
“I'm planting these seeds.” - grow — lớn lên, phát triển, mọc
“Seeds grow into plants.” - hole — cái lỗ, hố nhỏ
“I just make a little hole and put the seed in.” - earth — đất trồng
“Then I cover it with earth and water it.” - tiny — tí hon, rất nhỏ
“Everything in my garden grows from tiny seeds like these.” - lovely — đáng yêu, tuyệt vời
“This seed will grow into a lovely strawberry plant.” - patient — kiên nhẫn
“You'll have to be patient, Peppa!” - strawberry — dâu tây
“Would you like to plant a strawberry seed?” - tea — bữa trà chiều, bữa ăn nhẹ
“I wanted strawberries for tea.” - look after — chăm sóc, trông nom
“Grandpa Pig looks after Peppa's strawberry plant.” - special — đặc biệt
“And one day, Grandpa Pig finds something very special.” - turn — lượt (đến lượt ai đó)
“Now it's George's turn to choose.” - choose — chọn, lựa chọn
“Yes, you choose, George.” - silly — ngốc nghếch, ngớ ngẩn (đáng yêu)
“Silly George.” - day by day — từng ngày một, ngày qua ngày
“Day by day, the plant grows bigger and bigger.” - exactly — chính xác
“Exactly.”
Ngữ pháp
- grow into [noun] — phát triển/lớn lên thành cái gì
verb (grow) + preposition (into) + noun
“Seeds grow into plants.” — Hạt giống lớn lên thành các loài cây. - cover [noun] with [noun] — phủ/lấp cái gì bằng cái gì
verb (cover) + object + preposition (with) + noun
“Then I cover it with earth and water it.” — Sau đó ông phủ đất lên nó và tưới nước cho nó. - would you like to [verb]? — bạn có muốn làm gì không? (lời mời/đề nghị lịch sự)
Would + subject + like to + V (bare infinitive)?
“Would you like to plant a strawberry seed?” — Cháu có muốn trồng một hạt dâu tây không? - shall I [verb]? — tôi làm giúp bạn nhé? (lời đề nghị giúp đỡ)
Shall I + V (bare infinitive)...?
“Shall I water it for you?” — Để ông tưới nước giúp cháu nhé? - have to be [adj] — phải trở nên/giữ trạng thái như thế nào
have/has to + be + adjective
“You'll have to be patient, Peppa!” — Cháu sẽ phải kiên nhẫn đấy, Peppa! - it takes [time] to [verb] — mất bao lâu thời gian để làm việc gì
It + takes/will take + noun phrase of duration + to-infinitive
“It will take a long time to grow.” — Sẽ mất một thời gian dài để lớn đấy. - it's time to [verb] — đã đến lúc làm gì
It is time to + V (bare infinitive)
“Peppa, George, it's time to go home.” — Peppa, George, đến lúc phải về nhà rồi. - future perfect (will have + past participle) — thì tương lai hoàn thành (sẽ hoàn tất trước một thời điểm)
will have + V3/ed
“Next time you come, the seed will have grown into a plant.” — Lần tới cháu tới đây, hạt mầm sẽ đã phát triển thành một cái cây rồi. - comparative and comparative (bigger and bigger) — càng ngày càng (diễn tả sự tăng tiến liên tục)
comparative adjective + and + comparative adjective
“Day by day, the plant grows bigger and bigger.” — Ngày qua ngày, cái cây lại lớn càng ngày càng to hơn. - it is [someone's] turn to [verb] — đến lượt của ai làm điều gì
It is + possessive noun/pronoun + turn + to-infinitive
“Now it's George's turn to choose.” — Bây giờ đến lượt của George được lựa chọn rồi. - think of something (to do/be) — nghĩ ra một điều gì đó
verb (think) + preposition (of) + noun phrase
“George has thought of something he wants to grow.” — George đã nghĩ ra một thứ mà em ấy muốn trồng rồi.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.