【#7】Japanese Podcast for Beginners
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 14 từ vựng và 7 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 風邪 (かぜ) — Cảm cúm, cảm lạnh
“今回のテーマは風邪です。” - 病院 (びょういん) — Bệnh viện
“体調不良が続いているので病院に行きます。” - 喉 (のど) — Cổ họng
“いつも風邪を引く時は、喉の痛みから始まります。” - 熱 (ねつ) — Sốt, nhiệt độ cơ thể cao
“数日間熱が40度近く出ました。” - 体調不良 (たいちょうふりょう) — Sức khỏe không tốt, mệt mỏi trong người
“体調不良になりましたか?” - 咳 (せき) — Cơn ho
“風邪はウイルスによって起こる、鼻水・せき・熱などを伴う病気のことを意味します。” - 症状 (しょうじょう) — Triệu chứng bệnh
“インフルエンザやコロナになると、症状がいつもすごく重いです。” - 寝込む (ねこむ) — Nằm liệt giường vì bệnh
“いつも10日間ほど寝込んでしまいます。” - 予防接種 (よぼうせっしゅ) — Tiêm phòng, vắc-xin
“予防接種を打っていたのですが、かかってしまいました。” - 発熱 (はつねつ) — Phát sốt
“発熱の前ぶれとして起こることが多く、インフルエンザや風邪の初期症状でもよくあると思います。” - 水分補給 (すいぶんほきゅう) — Bổ sung nước cho cơ thể
“できるだけ解熱剤を使わず、たくさん水分補給をして、たくさん寝るようにしています。” - 悪寒 (おかん) — Cảm giác ớn lạnh, rùng mình do sốt
“悪化するとそのうち、おかんがしてきます。” - 解熱剤 (げねつざい) — Thuốc hạ sốt
“解熱剤を飲む時もありますが、熱が出た時は、身体が菌と戦っている証拠だと聞いたことがあるので、” - 味覚 (みかく) — Vị giác
“味覚がなくなることもあります。”
Ngữ pháp
- 〜たことがある — Đã từng làm việc gì đó
Động từ thể Ta + ことがある
“みなさん、インフルエンザやコロナにかかったことがありますか?” — Mọi người đã từng bị nhiễm cúm hay COVID chưa? - 〜なくてはいけない — Bắt buộc phải làm gì
Động từ thể Nai (bỏ i) + なくてはいけない
“入院しなくてはいけなかったり、仕事や学校を一定期間休まなくてはいけなくなったりするような状態に近い言葉だと思います。” — Tôi nghĩ đây là từ gần nghĩa với trạng thái như phải nhập viện hoặc phải nghỉ làm, nghỉ học trong một khoảng thời gian nhất định. - 〜てしまう — Lỡ làm / hoàn thành lỡ cỡ một hành động
Động từ thể Te + しまう
“予防接種を打っていたのですが、かかってしまいました。” — Dù đã tiêm phòng nhưng tôi lại trót bị nhiễm mất rồi. - 〜に向けて — Dành cho, hướng tới đối tượng nào đó
Danh từ + に向けて
“このPodcastでは、日本語を勉強する方々に向けて、日本の言葉・生活・文化などについて日本語でお話しします。” — Trong kênh Podcast này, dành cho những người đang học tiếng Nhật, tôi sẽ nói bằng tiếng Nhật về ngôn ngữ, cuộc sống, văn hóa Nhật Bản. - 〜によって — Bởi, do nguyên nhân nào đó
Danh từ + によって
“風邪はウイルスによって起こる、鼻水・せき・熱などを伴う病気のことを意味します。” — Cảm cúm có nghĩa là bệnh xảy ra do vi-rút, đi kèm các triệu chứng như sổ mũi, ho và sốt. - 〜ようにする — Cố gắng làm / duy trì thói quen gì
Động từ thể từ điển / thể Nai + ようにする
“たくさん寝るようにしています。” — Tôi cố gắng duy trì việc ngủ thật nhiều. - 〜ほど — Khoảng, mức độ
Danh từ / Số từ + ほど
“いつも10日間ほど寝込んでしまいます。” — Tôi luôn bị nằm liệt giường khoảng 10 ngày.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.