「気がかりな渦」南から北上中 シルバーウィークの連休は雨に? 大雨に警戒「家庭用の止水板」が注目 水で膨れる、連結できる、ボートにもなる!?|TBS NEWS DIG
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 10 từ vựng và 6 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 接近 (せっきん) — Tiếp cận, tiến gần
“再来週の月曜、シルバーウィーク期間中に日本へ接近する可能性があります。” - 警戒 (けいかい) — Cảnh giác, đề phòng
“引き続き大雨の警戒が必要となる中、浸水被害を防ぐため注目されているものがあります。” - 浸水 (しんすい) — Ngập nước, tràn nước vào
“扉に設置した止水板が浸水を防いでいたのです。” - 膨らむ (ふくらむ) — Phồng lên, phình ra
“水につけると吸水ポリマーが水を吸いみるみる膨らんでいきおよそ4分で15kgほどの土嚢に早変わり。” - 連結 (れんけつ) — Liên kết, nối lại với nhau
“ワンタッチで連結ができ、幅を自由に調整できます。” - 調整 (ちょうせい) — Điều chỉnh
“ワンタッチで連結ができ、幅を自由に調整できます。” - 支援 (しえん) — Hỗ trợ, chi viện
“家庭の水への備えを加速させようと支援に乗り出している自治体もあります。” - 助成 (じょせい) — Trợ cấp, hỗ trợ tài chính
“先月豪雨が襲った千葉市で、止水板の設置などにかかる費用の半分を助成。” - 直面 (ちょくめん) — Đối mặt, đối diện
“災害で直面する様々な場面で活用できる止水板もあります。” - 損傷 (そんしょう) — Hư hại, tổn hại
“物がちょっと当たったとかでは損傷はないと思いますね。”
Ngữ pháp
- ~にかけて — Từ... đến... (trải dài phạm vi thời gian hoặc không gian)
N1 から N2 にかけて / にかけ
“来週からシルバーウィークの連休にかけ、再びすっきりしない空模様に。” — Từ tuần sau kéo dài đến kỳ nghỉ Silver Week, thời tiết lại trở nên u ám. - ~可能性がある — Có khả năng là...
V-short / Nの + 可能性がある
“再来週の月曜、シルバーウィーク期間中に日本へ接近する可能性があります。” — Vào thứ Hai tuần sau nữa, trong thời gian Silver Week, có khả năng bão sẽ tiến gần đến Nhật Bản. - ~中(なか) — Trong bối cảnh... / Trong khi...
Nの / V-short + 中
“引き続き大雨の警戒が必要となる中、浸水被害を防ぐため注目されているものがあります。” — Trong bối cảnh vẫn cần tiếp tục cảnh giác với mưa lớn, có một vật dụng đang thu hút chú ý nhằm ngăn ngừa thiệt hại do ngập lụt. - ~ほど — Đến mức... / Đến độ...
V-short / N + ほど
“道路の上を三角コーンが流されていくほど冠水していたのですが、こちらの建物には大量の水が流れ込んできていません。” — Dù ngập đến mức cọc tiêu giao thông bị cuốn trôi trên đường, nhưng lượng nước lớn vẫn không chảy vào tòa nhà này. - ~ようとする — Định / Nhằm (thực hiện một nỗ lực hoặc mục tiêu)
V-意向形 + と (する/動詞)
“家庭の水への備えを加速させようと支援に乗り出している自治体もあります。” — Cũng có những chính quyền địa phương bắt đầu hỗ trợ nhằm đẩy nhanh việc chuẩn bị chống ngập cho các gia đình. - ~ため(に) — Để... / Nhằm mục đích...
V-る / Nの + ため(に)
“浸水被害を防ぐため注目されているものがあります。” — Có một sản phẩm đang thu hút chú ý nhằm mục đích ngăn ngừa thiệt hại do ngập lụt.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.