変な癖、ありますか?日常の癖やこだわり|日本語ポッドキャスト、@yuyunihongopodcast
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 24 từ vựng và 12 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- お越し (おこし) — Việc đến, ghé thăm (kính ngữ)
“今日はですね、YUYUさんにお越しいただきました。” - 小話 (こばなし) — Câu chuyện ngắn, chuyện phiếm
“前半はいつも通り小話しつつ、後半はお互いの日常の癖について話していきます。” - 癖 (くせ) — Thói quen, thói tật
“後半はお互いの日常の癖について話していけたらと思っております。” - こだわり — Sự kỹ tính, nguyên tắc/sở thích riêng
“何か変なこだわりとか謎のルーティーンとかありそうじゃないですか。” - 一時帰国 (いちじきこく) — Tạm thời về nước
“YUYUさんは日本に一時帰国されていて、最近ハマってることとかありますかね?” - 日本酒 (にほんしゅ) — Rượu sake Nhật Bản
“最近、日本酒にハマってるかな。” - 利き酒 (ききざけ) — Thử rượu, nếm thử phân biệt các loại sake
“ああー、利き酒みたいなやつですよね。” - 素人 (しろうと) — Người nghiệp dư, không chuyên
“私たち素人じゃん。プロじゃないじゃん。” - 習慣 (しゅうかん) — Thói quen, tập quán
“日本に帰ってきてから、ちょっと習慣にしようと思っているのはR1を飲むこと。” - 予防 (よぼう) — Phòng ngừa, phòng bệnh
“インフルエンザになりにくいとか、予防で結構飲むんですよ。” - 効き目 (ききめ) — Hiệu quả, tác dụng
“本当に効き目あるのかなみたいに思って。” - チラシ — Tờ rơi quảng cáo
“うちの母は、いろんなスーパーのチラシを見るんですよ。” - 特売日 (とくばいび) — Ngày giảm giá đặc biệt
“「今日は特売日だからあれが安いよ」みたいにして買ってくる。” - 腸 (ちょう) — Ruột, đường ruột
“腸を整えるのってやっぱり大事ですよね。” - 納豆 (なっとう) — Món đậu nành lên men (Natto)
“メキシコにいる時から今まで、 suốt mùng ほぼ毎日納豆を食べた。” - 発酵食品 (はっこうしょくひん) — Thực phẩm lên men
“やっぱり発酵食品とかネバネバ系は体に良さそうですよね。” - 悪化 (あっか) — Trở nên tồi tệ, xấu đi
“最近フランスで胃腸の調子が結構悪化してしまって。” - 加工肉 (かこうにく) — Thịt chế biến sẵn (xúc xích, thịt nguội...)
“脂っこいものとか、あと加工肉は結構お腹に良くなくて。” - 胃液 (いえき) — Dịch dạ dày
“食事中に水を取ると胃液が薄まっちゃうらしくて。” - 栄養失調 (えいようしっちょう) — Suy dinh dưỡng
“私の場合は栄養失調の危険性があるくらいお腹を壊していた。” - 観葉植物 (かんようしょくぶつ) — Cây cảnh trong nhà
“納豆のパックを洗った水をうちの観葉植物にかけるの。” - 潔癖 (けっぺき) — Tính quá sạch sẽ, ưa sạch
“はるかさんは結構潔癖系なところがあるの?” - 姿勢 (しせい) — Tư thế, dáng ngồi/đứng
“電車で座った時はいつも1人だけすごい姿勢がいい。” - 圧迫感 (あっぱくかん) — Cảm giác bị đè nén, ngột ngạt
“後ろの席だと距離が近くて圧迫感があるから嫌なんです。”
Ngữ pháp
- 〜通り — Đúng như, theo như
Nの / V-る / V-た + 通り
“前半はいつも通り小話しつつ...” — Nửa đầu như thường lệ chúng ta sẽ nói chuyện phiếm... - 〜つつ — Vừa... vừa... / Trong khi làm A thì làm B
V-ます(bỏ ます) + つつ
“みかんとかを用意しつつ、新年感を出そうってことで。” — Vừa chuẩn bị quýt, vừa muốn tạo không khí năm mới. - 〜たらと思う — Mong/hy vọng có thể...
V-たら + と思う
“面白おかしく話していけたらなと思っております。” — Tôi hy vọng chúng ta có thể trò chuyện một cách vui vẻ thú vị. - 〜できれば — Nếu có thể
V-できる + ば
“できれば2〜3本飲み比べるのが面白いと思う。” — Nếu có thể, tôi nghĩ việc uống thử so sánh 2-3 chai sẽ rất thú vị. - 〜ようと思う — Dự định làm gì
V-意向形 + と思う
“日本に帰ってきてから、習慣にしようと思っている。” — Sau khi về Nhật, tôi dự định tạo thành thói quen. - 〜にくい — Khó làm việc gì
V-ます(bỏ ます) + にくい
“インフルエンザになりにくいから飲むんですよ。” — Vì nó khó bị nhiễm cúm nên người ta mới uống đấy. - 〜てから — Sau khi...
V-て + から
“喉痛めてから飲み始めた。” — Sau khi bị đau họng tôi mới bắt đầu uống. - 〜兼ねて — Kết hợp, đồng thời với mục đích...
N + 兼ねて / V-ます(bỏ ます) + 兼ねて
“それはもうダイエット対策も兼ねて?” — Cái đó cũng là kết hợp biện pháp ăn kiêng luôn sao? - 〜らしくて — Nghe nói là / Hình như là...
N / Adj / V + らしき / らしくて
“胃液が薄まっちゃうらしくて。” — Nghe nói là dịch dạ dày sẽ bị loãng đi. - 〜ようにする — Cố gắng làm gì (tạo thói quen)
V-る / V-ない + ようにする
“水を取らないようにしてたら、全然お腹壊さなくなった。” — Khi tôi cố gắng không uống nước, tôi hoàn toàn không bị đau bụng nữa. - 〜限り — Chừng nào mà / Trừ khi...
Nである / V-る / V-ない + 限り
“1人暮らしをしてない限り、お風呂の時間は選べないじゃん。” — Trừ khi sống một mình, bạn đâu thể chọn thời gian tắm rửa. - 〜わけにはいかない — Không thể (vì lý do đạo đức/xã hội)
V-る / V-ない + わけにはいかない
“ずっと全部黒ってわけにもいかないしね。” — Cũng không thể lúc nào cũng mặc toàn đồ đen được.
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.