体調不良をどう伝える?病院と薬局の日本語を勉強しよう!|日本語ポッドキャスト、N2~N1聴解【中級、上級】
Bài học tiếng Nhật trên beehoc, soạn theo một video: 20 từ vựng và 12 mẫu ngữ pháp, mỗi mục kèm câu trong video, có thẻ ghi nhớ và bài trắc nghiệm.
Từ vựng
- 学習者 (がくしゅうしゃ) — người học
“このポッドキャストは、日本語学習者、中級者、上級者向けのポッドキャストです。” - 無料 (むりょう) — miễn phí
“トランスクリプトを無料で公開していますので、私のHaru no Nihongoのウェブサイトをご覧ください。” - 大型連休 (おおがたれんきゅう) — kỳ nghỉ dài ngày
“まあ、シルバーウィークっていう連休、大型連休があったりとか、” - 要約する (ようやくする) — tóm tắt
“メモして、その聞いた話を簡単に要約します。” - 提出する (ていしゅつする) — nộp, trình
“それを私に提出して、送って、私がそれをフィードバックする。” - 昔話 (むかしばなし) — chuyện cổ tích
“1週目はですね、日本の昔話を聞きます。” - 対象 (たいしょう) — đối tượng
“えっと、聞く音声のレベルが、だいたいN3レベルの人を対象に、ターゲットに作ってますから、” - 教材 (きょうざい) — giáo trình, tài liệu học
“第3弾の会話教材、「リアル日本語会話教材」第3弾、発売しました。” - 手順 (てじゅん) — trình tự, quy trình
“知ってる?システムとか、どんなことをするとか、何を聞かれるとか、どういう手順で行くのとか、” - 診察 (しんさつ) — sự khám bệnh
“手口、お医者さんの診察ですね。” - 寒気 (さむけ) — cảm giác ớn lạnh
“はい。昨日の夜から寒気がして、今朝から体がすごくだるくて。” - 初診 (しょしん) — lần đầu khám bệnh
“「こんにちは。初診ですか?再診ですか?」” - 再診 (さいしん) — tái khám
“「こんにちは。初診ですか?再診ですか?」” - 内科 (ないか) — khoa nội
“日本だと内科と言います。” - 皮膚科 (ひふか) — khoa da liễu
“皮膚科です。” - 滞在する (たいざいする) — lưu trú, ở lại
“日本で滞在している人、長く滞在している人は、自動的に保険が付与されるので。” - 筋肉痛 (きんにくつう) — đau cơ
“だから、今、筋肉痛です。” - 鍛える (きたえる) — rèn luyện, rèn luyện cơ bắp
“背中とか胸の筋肉、あと腕とか肩とかね、鍛えなきゃいけないんで、やってるんですけど、” - 迫られる (せまられる) — bị ép buộc, đối mặt với
“人生の選択を迫られるんです。よく。” - 世知辛い (せちがらい) — khắc nghiệt, khó sống
“まあ、世知辛いです。”
Ngữ pháp
- 〜向け — dành cho, hướng tới
Noun + 向け
“このポッドキャストは、日本語学習者、中級者、上級者向けのポッドキャストです。” — Podcast này là podcast dành cho người học tiếng Nhật trình độ trung cấp và cao cấp. - 〜について — về (chủ đề, nội dung)
Noun + について
“最近の日本のニュースについてやさしく説明したりとか、” — Giải thích dễ hiểu về tin tức Nhật Bản gần đây, - 〜てみる — thử làm gì đó
Verb (て-form) + みる
“メンバー限定コンテンツ、ぜひチェックしてみてください。” — Nội dung dành riêng cho hội viên, hãy thử kiểm tra xem nhé. - 〜という — gọi là, tên là
Noun + という + Noun
“『笠地蔵』という話があるんですけど、その音声を聞きます。” — Có câu chuyện gọi là Kasajizou, chúng ta sẽ nghe đoạn âm thanh đó. - 〜たら — nếu / sau khi
Verb (た-form) + ら / Adj + たら
“「こういうふうにまとめたらきれいだよ」っていう、答えみたいなものを送ります。” — Tôi sẽ gửi dạng bài mẫu như "nếu tóm tắt như thế này thì sẽ rất mượt mà". - 〜ように — để, nhằm mục đích
Verb (dictionary/ナイ form) + ように
“今回の教材もね、できるだけ楽しく日本語を学べるように、” — Tài liệu lần này tôi cũng làm để mọi người có thể học tiếng Nhật một cách vui vẻ nhất có thể, - 〜ば〜ほど — càng... càng...
Verb (ば-form) + Verb (dictionary form) + ほど
“友達に会えば会うほどですね、人生の選択を迫られるんです。” — Càng gặp bạn bè thì lại càng bị ép buộc đối mặt với những lựa chọn cuộc đời. - 〜わけだ — thảo nào, có nghĩa là
Plain form + わけだ
“もう、なんか年を取るとさ、なんか病院に行く回数も増えるわけね。” — Đấy, khi nhiều tuổi lên thì số lần đi bệnh viện cũng tăng lên là điều dễ hiểu. - 〜ということだ / 〜ということ — có nghĩa là, nghĩa là
Sentence + ということだ
“自分で簡単に説明するっていうことです。” — Có nghĩa là tự mình giải thích một cách đơn giản. - 〜ばかり — toàn là, chỉ toàn
Noun + ばかり
“もう、そんな話ばかりでですね、” — Màn gặp mặt toàn là những chuyện như thế, - 〜せいで — tại vì, do (dùng cho kết quả xấu)
Noun + の / Verb plain + せいで
“9月のせいですね。” — Là do tháng 9 đấy nhỉ. - 〜ていただく — được ai đó làm cho (lịch sự)
Verb (て-form) + いただく
“「すごい勉強になった」って言っていただきまして。” — Tôi đã được mọi người khen rằng "học hỏi được rất nhiều".
Đang tải…
Chọn đáp án rồi bấm Nộp bài để xem kết quả; bấm Làm lại để xóa và thử lại.